Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 55.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 ↑ 305.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 54m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:28
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -0m 56s | N/A | N/A | 02:25 | 23:05 | 03:39 | 21:51 | 12:46 | 152.08 |
| 2 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:03
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -1m 02s | N/A | N/A | 02:26 | 23:04 | 03:40 | 21:51 | 12:46 | 152.08 |
| 3 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -1m 08s | N/A | N/A | 02:28 | 23:03 | 03:41 | 21:50 | 12:46 | 152.08 |
| 4 |
04:30
↑
50° Đông Bắc
|
21:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:29 | 23:02 | 03:42 | 21:50 | 12:46 | 152.09 |
| 5 |
04:31
↑
50° Đông Bắc
|
21:01
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -1m 19s | N/A | N/A | 02:31 | 23:01 | 03:43 | 21:49 | 12:46 | 152.09 |
| 6 |
04:32
↑
50° Đông Bắc
|
21:01
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:32 | 22:59 | 03:44 | 21:48 | 12:46 | 152.09 |
| 7 |
04:33
↑
50° Đông Bắc
|
21:00
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 29s | N/A | N/A | 02:34 | 22:58 | 03:45 | 21:48 | 12:47 | 152.09 |
| 8 |
04:34
↑
51° Đông Bắc
|
20:59
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:36 | 22:56 | 03:46 | 21:47 | 12:47 | 152.09 |
| 9 |
04:35
↑
51° Đông Bắc
|
20:59
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 40s | N/A | N/A | 02:37 | 22:55 | 03:47 | 21:46 | 12:47 | 152.09 |
| 10 |
04:36
↑
51° Đông Bắc
|
20:58
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:39 | 22:53 | 03:48 | 21:45 | 12:47 | 152.08 |
| 11 |
04:37
↑
51° Đông Bắc
|
20:57
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 50s | N/A | N/A | 02:41 | 22:52 | 03:50 | 21:44 | 12:47 | 152.08 |
| 12 |
04:38
↑
52° Đông Bắc
|
20:56
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 55s | N/A | N/A | 02:43 | 22:50 | 03:51 | 21:43 | 12:47 | 152.08 |
| 13 |
04:39
↑
52° Đông Bắc
|
20:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 00s | N/A | N/A | 02:45 | 22:48 | 03:52 | 21:42 | 12:47 | 152.07 |
| 14 |
04:40
↑
52° Đông Bắc
|
20:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -2m 04s | N/A | N/A | 02:47 | 22:46 | 03:54 | 21:41 | 12:48 | 152.07 |
| 15 |
04:41
↑
52° Đông Bắc
|
20:54
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 09s | N/A | N/A | 02:49 | 22:45 | 03:55 | 21:39 | 12:48 | 152.06 |
| 16 |
04:42
↑
53° Đông Bắc
|
20:53
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 13s | N/A | N/A | 02:51 | 22:43 | 03:57 | 21:38 | 12:48 | 152.05 |
| 17 |
04:44
↑
53° Đông Bắc
|
20:51
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 17s | N/A | N/A | 02:53 | 22:41 | 03:58 | 21:37 | 12:48 | 152.04 |
| 18 |
04:45
↑
53° Đông Bắc
|
20:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 21s | N/A | N/A | 02:56 | 22:39 | 03:59 | 21:35 | 12:48 | 152.03 |
| 19 |
04:46
↑
54° Đông Bắc
|
20:49
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 26s | N/A | N/A | 02:58 | 22:37 | 04:01 | 21:34 | 12:48 | 152.02 |
| 20 |
04:47
↑
54° Đông Bắc
|
20:48
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 29s | N/A | N/A | 03:00 | 22:34 | 04:03 | 21:33 | 12:48 | 152.01 |
| 21 |
04:49
↑
54° Đông Bắc
|
20:47
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 33s | N/A | N/A | 03:02 | 22:32 | 04:04 | 21:31 | 12:48 | 152.00 |
| 22 |
04:50
↑
55° Đông Bắc
|
20:45
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 37s | N/A | N/A | 03:04 | 22:30 | 04:06 | 21:30 | 12:48 | 151.99 |
| 23 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:44
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 41s | 01:08 | N/A | 03:07 | 22:28 | 04:07 | 21:28 | 12:48 | 151.97 |
| 24 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -2m 44s | 01:19 | 00:18 | 03:09 | 22:26 | 04:09 | 21:26 | 12:48 | 151.96 |
| 25 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:41
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 47s | 01:28 | 00:09 | 03:11 | 22:23 | 04:11 | 21:25 | 12:48 | 151.95 |
| 26 |
04:56
↑
56° Đông Bắc
|
20:40
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -2m 51s | 01:36 | 23:55 | 03:14 | 22:21 | 04:12 | 21:23 | 12:48 | 151.93 |
| 27 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 54s | 01:42 | 23:49 | 03:16 | 22:19 | 04:14 | 21:21 | 12:48 | 151.92 |
| 28 |
04:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 57s | 01:48 | 23:43 | 03:18 | 22:16 | 04:16 | 21:20 | 12:48 | 151.90 |
| 29 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -3m 00s | 01:54 | 23:38 | 03:21 | 22:14 | 04:17 | 21:18 | 12:48 | 151.88 |
| 30 |
05:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -3m 02s | 01:59 | 23:33 | 03:23 | 22:12 | 04:19 | 21:16 | 12:48 | 151.87 |
| 31 |
05:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 05s | 02:04 | 23:28 | 03:25 | 22:09 | 04:21 | 21:14 | 12:48 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Кызыл. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.