Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 13.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.360 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:46
61° Đông Đông Bắc
20:05
299° Tây Tây Bắc
15h 19m +4m 13s 01:30 23:28 03:02 21:51 04:01 20:51 12:25 150.72
2
04:44
61° Đông Đông Bắc
20:07
300° Tây Tây Bắc
15h 23m +4m 11s 01:22 23:36 02:59 21:54 03:59 20:53 12:25 150.76
3
04:42
60° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
15h 27m +4m 09s 01:13 23:47 02:55 21:57 03:56 20:55 12:25 150.79
4
04:39
60° Đông Đông Bắc
20:11
301° Tây Tây Bắc
15h 31m +4m 08s 01:01 N/A 02:52 22:01 03:54 20:57 12:25 150.83
5
04:37
59° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
15h 35m +4m 06s 00:47 N/A 02:48 22:04 03:51 21:00 12:25 150.87
6
04:35
58° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
15h 40m +4m 04s N/A N/A 02:45 22:07 03:49 21:02 12:25 150.91
7
04:33
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
15h 44m +4m 01s N/A N/A 02:41 22:10 03:46 21:04 12:25 150.94
8
04:31
57° Đông Đông Bắc
20:19
303° Tây Tây Bắc
15h 48m +3m 59s N/A N/A 02:38 22:14 03:44 21:07 12:24 150.98
9
04:29
57° Đông Đông Bắc
20:21
304° Tây Tây Bắc
15h 52m +3m 57s N/A N/A 02:34 22:17 03:41 21:09 12:24 151.01
10
04:27
56° Đông Bắc
20:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 55m +3m 54s N/A N/A 02:31 22:21 03:39 21:11 12:24 151.05
11
04:25
56° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 59m +3m 52s N/A N/A 02:27 22:24 03:37 21:14 12:24 151.09
12
04:23
55° Đông Bắc
20:27
305° Bắc Tây Bắc
16h 03m +3m 49s N/A N/A 02:24 22:28 03:34 21:16 12:24 151.12
13
04:21
55° Đông Bắc
20:29
306° Bắc Tây Bắc
16h 07m +3m 46s N/A N/A 02:20 22:31 03:32 21:18 12:24 151.15
14
04:19
54° Đông Bắc
20:30
306° Bắc Tây Bắc
16h 11m +3m 43s N/A N/A 02:17 22:35 03:30 21:20 12:24 151.19
15
04:18
54° Đông Bắc
20:32
307° Bắc Tây Bắc
16h 14m +3m 40s N/A N/A 02:13 22:39 03:28 21:23 12:24 151.22
16
04:16
53° Đông Bắc
20:34
307° Bắc Tây Bắc
16h 18m +3m 37s N/A N/A 02:09 22:42 03:25 21:25 12:24 151.25
17
04:14
53° Đông Bắc
20:36
308° Bắc Tây Bắc
16h 22m +3m 33s N/A N/A 02:06 22:46 03:23 21:27 12:24 151.28
18
04:12
52° Đông Bắc
20:38
308° Bắc Tây Bắc
16h 25m +3m 30s N/A N/A 02:02 22:50 03:21 21:29 12:24 151.31
19
04:11
52° Đông Bắc
20:39
309° Bắc Tây Bắc
16h 28m +3m 26s N/A N/A 01:58 22:54 03:19 21:32 12:24 151.34
20
04:09
51° Đông Bắc
20:41
309° Bắc Tây Bắc
16h 32m +3m 22s N/A N/A 01:54 22:58 03:17 21:34 12:24 151.37
21
04:07
51° Đông Bắc
20:43
309° Bắc Tây Bắc
16h 35m +3m 18s N/A N/A 01:50 23:02 03:15 21:36 12:25 151.40
22
04:06
50° Đông Bắc
20:45
310° Bắc Tây Bắc
16h 38m +3m 14s N/A N/A 01:46 23:07 03:13 21:38 12:25 151.43
23
04:04
50° Đông Bắc
20:46
310° Bắc Tây Bắc
16h 42m +3m 10s N/A N/A 01:42 23:11 03:11 21:40 12:25 151.46
24
04:03
50° Đông Bắc
20:48
311° Bắc Tây Bắc
16h 45m +3m 05s N/A N/A 01:38 23:15 03:09 21:42 12:25 151.49
25
04:01
49° Đông Bắc
20:50
311° Bắc Tây Bắc
16h 48m +3m 01s N/A N/A 01:34 23:20 03:07 21:44 12:25 151.51
26
04:00
49° Đông Bắc
20:51
312° Bắc Tây Bắc
16h 51m +2m 56s N/A N/A 01:29 23:25 03:05 21:46 12:25 151.54
27
03:59
48° Đông Bắc
20:53
312° Bắc Tây Bắc
16h 54m +2m 51s N/A N/A 01:25 23:30 03:03 21:48 12:25 151.56
28
03:57
48° Đông Bắc
20:54
312° Bắc Tây Bắc
16h 56m +2m 46s N/A N/A 01:20 23:35 03:02 21:50 12:25 151.59
29
03:56
48° Đông Bắc
20:56
312° Bắc Tây Bắc
16h 59m +2m 41s N/A N/A 01:15 23:41 03:00 21:52 12:25 151.61
30
03:55
47° Đông Bắc
20:57
313° Bắc Tây Bắc
17h 02m +2m 35s N/A N/A 01:09 23:47 02:57 21:54 12:25 151.64
31
03:54
47° Đông Bắc
20:58
313° Bắc Tây Bắc
17h 04m +2m 30s N/A N/A 01:03 23:54 02:57 21:56 12:26 151.66

Trong Люберцы, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Люберцы

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Люберцы

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Люберцы

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí