Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 ↑ 53.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:10 ↑ 306.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 10m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 35.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:09
↑
94° Đông
|
18:44
↑
266° Tây
|
11h 35m | -4m 13s | 05:10 | 20:42 | 05:52 | 20:00 | 06:33 | 19:20 | 12:57 | 149.79 |
| 2 |
07:11
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 31m | -4m 13s | 05:12 | 20:40 | 05:54 | 19:58 | 06:35 | 19:17 | 12:57 | 149.74 |
| 3 |
07:12
↑
96° Đông
|
18:39
↑
264° Tây
|
11h 27m | -4m 13s | 05:14 | 20:37 | 05:56 | 19:55 | 06:37 | 19:15 | 12:56 | 149.70 |
| 4 |
07:14
↑
96° Đông
|
18:37
↑
264° Tây
|
11h 22m | -4m 13s | 05:16 | 20:35 | 05:58 | 19:53 | 06:38 | 19:13 | 12:56 | 149.66 |
| 5 |
07:16
↑
97° Đông
|
18:35
↑
263° Tây
|
11h 18m | -4m 13s | 05:18 | 20:32 | 06:00 | 19:51 | 06:40 | 19:10 | 12:56 | 149.62 |
| 6 |
07:18
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 14m | -4m 13s | 05:20 | 20:30 | 06:01 | 19:48 | 06:42 | 19:08 | 12:56 | 149.58 |
| 7 |
07:20
↑
98° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
11h 10m | -4m 13s | 05:22 | 20:27 | 06:03 | 19:46 | 06:44 | 19:05 | 12:55 | 149.53 |
| 8 |
07:21
↑
99° Đông
|
18:27
↑
261° Tây
|
11h 06m | -4m 12s | 05:24 | 20:25 | 06:05 | 19:43 | 06:46 | 19:03 | 12:55 | 149.49 |
| 9 |
07:23
↑
99° Đông
|
18:25
↑
260° Tây
|
11h 01m | -4m 12s | 05:26 | 20:22 | 06:07 | 19:41 | 06:47 | 19:01 | 12:55 | 149.45 |
| 10 |
07:25
↑
100° Đông
|
18:23
↑
260° Tây
|
10h 57m | -4m 12s | 05:28 | 20:20 | 06:09 | 19:39 | 06:49 | 18:58 | 12:54 | 149.41 |
| 11 |
07:27
↑
101° Đông
|
18:20
↑
259° Tây
|
10h 53m | -4m 11s | 05:29 | 20:17 | 06:11 | 19:36 | 06:51 | 18:56 | 12:54 | 149.37 |
| 12 |
07:29
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -4m 11s | 05:31 | 20:15 | 06:12 | 19:34 | 06:53 | 18:54 | 12:54 | 149.32 |
| 13 |
07:31
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -4m 11s | 05:33 | 20:13 | 06:14 | 19:32 | 06:55 | 18:52 | 12:54 | 149.28 |
| 14 |
07:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -4m 10s | 05:35 | 20:10 | 06:16 | 19:30 | 06:56 | 18:49 | 12:53 | 149.24 |
| 15 |
07:34
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -4m 10s | 05:37 | 20:08 | 06:18 | 19:27 | 07:00 | 18:47 | 12:53 | 149.19 |
| 16 |
07:36
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -4m 09s | 05:39 | 20:06 | 06:19 | 19:25 | 07:00 | 18:45 | 12:53 | 149.15 |
| 17 |
07:38
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -4m 09s | 05:41 | 20:04 | 06:21 | 19:23 | 07:02 | 18:43 | 12:53 | 149.11 |
| 18 |
07:40
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -4m 08s | 05:42 | 20:01 | 06:23 | 19:21 | 07:04 | 18:40 | 12:52 | 149.06 |
| 19 |
07:42
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -4m 08s | 05:44 | 19:59 | 06:25 | 19:19 | 07:05 | 18:38 | 12:52 | 149.02 |
| 20 |
07:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -4m 07s | 05:46 | 19:57 | 06:27 | 19:17 | 07:07 | 18:36 | 12:52 | 148.98 |
| 21 |
07:46
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -4m 06s | 05:48 | 19:55 | 06:28 | 19:14 | 07:09 | 18:34 | 12:52 | 148.94 |
| 22 |
07:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -4m 06s | 05:49 | 19:53 | 06:30 | 19:12 | 07:11 | 18:32 | 12:52 | 148.89 |
| 23 |
07:49
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -4m 05s | 05:51 | 19:51 | 06:32 | 19:10 | 07:13 | 18:30 | 12:52 | 148.85 |
| 24 |
07:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -4m 04s | 05:53 | 19:49 | 06:34 | 19:08 | 07:14 | 18:28 | 12:51 | 148.81 |
| 25 |
07:53
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -4m 03s | 05:55 | 19:47 | 06:35 | 19:06 | 07:16 | 18:26 | 12:51 | 148.77 |
| 26 |
07:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -4m 02s | 05:56 | 19:45 | 06:37 | 19:04 | 07:18 | 18:24 | 12:51 | 148.73 |
| 27 |
07:57
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 47m | -4m 01s | 05:58 | 19:43 | 06:39 | 19:03 | 07:20 | 18:22 | 12:51 | 148.69 |
| 28 |
07:59
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -4m 00s | 06:00 | 19:41 | 06:41 | 19:01 | 07:22 | 18:20 | 12:51 | 148.65 |
| 29 |
08:01
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 39m | -3m 59s | 06:02 | 19:39 | 06:42 | 18:59 | 07:23 | 18:18 | 12:51 | 148.61 |
| 30 |
08:03
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -3m 57s | 06:03 | 19:37 | 06:44 | 18:57 | 07:25 | 18:16 | 12:51 | 148.57 |
| 31 |
08:05
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -3m 56s | 06:05 | 19:36 | 06:46 | 18:55 | 07:27 | 18:14 | 12:51 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Междуреченск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Междуреченск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.