Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:45 ↑ 47.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 ↑ 312.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 53m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:09
↑
94° Đông
|
18:44
↑
266° Tây
|
11h 35m | -4m 13s | 05:10 | 20:42 | 05:52 | 20:00 | 06:33 | 19:20 | 12:57 | 149.77 |
| 2 |
07:11
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 31m | -4m 13s | 05:12 | 20:40 | 05:54 | 19:58 | 06:35 | 19:17 | 12:57 | 149.73 |
| 3 |
07:12
↑
96° Đông
|
18:39
↑
264° Tây
|
11h 27m | -4m 13s | 05:14 | 20:37 | 05:56 | 19:55 | 06:37 | 19:15 | 12:56 | 149.71 |
| 4 |
07:14
↑
96° Đông
|
18:37
↑
264° Tây
|
11h 22m | -4m 13s | 05:16 | 20:35 | 05:58 | 19:53 | 06:38 | 19:13 | 12:56 | 149.66 |
| 5 |
07:16
↑
97° Đông
|
18:35
↑
263° Tây
|
11h 18m | -4m 13s | 05:18 | 20:32 | 06:00 | 19:51 | 06:40 | 19:10 | 12:56 | 149.62 |
| 6 |
07:18
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 14m | -4m 13s | 05:20 | 20:30 | 06:01 | 19:48 | 06:42 | 19:08 | 12:56 | 149.57 |
| 7 |
07:20
↑
98° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
11h 10m | -4m 13s | 05:22 | 20:27 | 06:03 | 19:46 | 06:44 | 19:05 | 12:55 | 149.52 |
| 8 |
07:21
↑
99° Đông
|
18:27
↑
261° Tây
|
11h 06m | -4m 12s | 05:24 | 20:25 | 06:05 | 19:43 | 06:46 | 19:03 | 12:55 | 149.48 |
| 9 |
07:23
↑
99° Đông
|
18:25
↑
260° Tây
|
11h 01m | -4m 12s | 05:26 | 20:22 | 06:07 | 19:41 | 06:47 | 19:01 | 12:55 | 149.45 |
| 10 |
07:25
↑
100° Đông
|
18:23
↑
260° Tây
|
10h 57m | -4m 12s | 05:28 | 20:20 | 06:09 | 19:39 | 06:49 | 18:58 | 12:54 | 149.41 |
| 11 |
07:27
↑
101° Đông
|
18:20
↑
259° Tây
|
10h 53m | -4m 11s | 05:29 | 20:17 | 06:11 | 19:36 | 06:51 | 18:56 | 12:54 | 149.37 |
| 12 |
07:29
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -4m 11s | 05:31 | 20:15 | 06:12 | 19:34 | 06:53 | 18:54 | 12:54 | 149.31 |
| 13 |
07:31
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -4m 11s | 05:33 | 20:13 | 06:14 | 19:32 | 06:55 | 18:52 | 12:54 | 149.28 |
| 14 |
07:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -4m 10s | 05:35 | 20:10 | 06:16 | 19:30 | 06:56 | 18:49 | 12:53 | 149.24 |
| 15 |
07:34
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -4m 10s | 05:37 | 20:08 | 06:18 | 19:27 | 07:00 | 18:47 | 12:53 | 149.19 |
| 16 |
07:36
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -4m 09s | 05:39 | 20:06 | 06:19 | 19:25 | 07:00 | 18:45 | 12:53 | 149.15 |
| 17 |
07:38
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -4m 09s | 05:41 | 20:04 | 06:21 | 19:23 | 07:02 | 18:43 | 12:53 | 149.11 |
| 18 |
07:40
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -4m 08s | 05:42 | 20:01 | 06:23 | 19:21 | 07:04 | 18:40 | 12:52 | 149.05 |
| 19 |
07:42
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -4m 08s | 05:44 | 19:59 | 06:25 | 19:19 | 07:05 | 18:38 | 12:52 | 149.00 |
| 20 |
07:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -4m 07s | 05:46 | 19:57 | 06:27 | 19:17 | 07:07 | 18:36 | 12:52 | 148.98 |
| 21 |
07:46
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -4m 06s | 05:48 | 19:55 | 06:28 | 19:14 | 07:09 | 18:34 | 12:52 | 148.94 |
| 22 |
07:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -4m 06s | 05:49 | 19:53 | 06:30 | 19:12 | 07:11 | 18:32 | 12:52 | 148.90 |
| 23 |
07:49
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -4m 05s | 05:51 | 19:51 | 06:32 | 19:10 | 07:13 | 18:30 | 12:52 | 148.83 |
| 24 |
07:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -4m 04s | 05:53 | 19:49 | 06:34 | 19:08 | 07:14 | 18:28 | 12:51 | 148.81 |
| 25 |
07:53
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -4m 03s | 05:55 | 19:47 | 06:35 | 19:06 | 07:16 | 18:26 | 12:51 | 148.76 |
| 26 |
07:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -4m 02s | 05:56 | 19:45 | 06:37 | 19:04 | 07:18 | 18:24 | 12:51 | 148.73 |
| 27 |
07:57
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 47m | -4m 01s | 05:58 | 19:43 | 06:39 | 19:03 | 07:20 | 18:22 | 12:51 | 148.67 |
| 28 |
07:59
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -4m 00s | 06:00 | 19:41 | 06:41 | 19:01 | 07:22 | 18:20 | 12:51 | 148.65 |
| 29 |
08:01
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 39m | -3m 59s | 06:02 | 19:39 | 06:42 | 18:59 | 07:23 | 18:18 | 12:51 | 148.61 |
| 30 |
08:03
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -3m 57s | 06:03 | 19:37 | 06:44 | 18:57 | 07:25 | 18:16 | 12:51 | 148.57 |
| 31 |
08:05
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -3m 56s | 06:05 | 19:36 | 06:46 | 18:55 | 07:27 | 18:14 | 12:51 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Междуреченск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Междуреченск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Междуреченск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Междуреченск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Междуреченск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Междуреченск.