Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:45 ↑ 47.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 ↑ 312.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 53m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Междуреченск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
81° Đông
|
19:42
↑
279° Tây
|
13h 00m | +4m 16s | 04:35 | 21:49 | 05:22 | 21:02 | 06:05 | 20:19 | 13:11 | 149.47 |
| 2 |
06:39
↑
81° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 04m | +4m 16s | 04:32 | 21:52 | 05:19 | 21:04 | 06:03 | 20:20 | 13:11 | 149.52 |
| 3 |
06:37
↑
80° Đông
|
19:46
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 15s | 04:29 | 21:54 | 05:17 | 21:06 | 06:00 | 20:22 | 13:11 | 149.56 |
| 4 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:48
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 15s | 04:26 | 21:57 | 05:14 | 21:08 | 05:58 | 20:24 | 13:10 | 149.63 |
| 5 |
06:32
↑
79° Đông
|
19:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +4m 15s | 04:23 | 21:59 | 05:11 | 21:11 | 05:55 | 20:26 | 13:10 | 149.64 |
| 6 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 14s | 04:19 | 22:02 | 05:08 | 21:13 | 05:53 | 20:28 | 13:10 | 149.69 |
| 7 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 14s | 04:16 | 22:05 | 05:06 | 21:15 | 05:50 | 20:30 | 13:10 | 149.75 |
| 8 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 13s | 04:13 | 22:08 | 05:03 | 21:17 | 05:47 | 20:32 | 13:09 | 149.80 |
| 9 |
06:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 13s | 04:10 | 22:10 | 05:00 | 21:19 | 05:45 | 20:34 | 13:09 | 149.84 |
| 10 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 12s | 04:06 | 22:13 | 04:57 | 21:22 | 05:42 | 20:36 | 13:09 | 149.87 |
| 11 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +4m 12s | 04:03 | 22:16 | 04:54 | 21:24 | 05:40 | 20:38 | 13:08 | 149.90 |
| 12 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 11s | 04:00 | 22:19 | 04:52 | 21:26 | 05:37 | 20:40 | 13:08 | 149.95 |
| 13 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 11s | 03:56 | 22:22 | 04:49 | 21:29 | 05:35 | 20:42 | 13:08 | 149.99 |
| 14 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 10s | 03:53 | 22:25 | 04:46 | 21:31 | 05:32 | 20:44 | 13:08 | 150.04 |
| 15 |
06:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 10s | 03:49 | 22:28 | 04:43 | 21:33 | 05:30 | 20:46 | 13:07 | 150.09 |
| 16 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 09s | 03:46 | 22:31 | 04:40 | 21:36 | 05:27 | 20:48 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
06:04
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 08s | 03:42 | 22:34 | 04:38 | 21:38 | 05:25 | 20:50 | 13:07 | 150.17 |
| 18 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 07s | 03:38 | 22:38 | 04:35 | 21:40 | 05:22 | 20:52 | 13:07 | 150.20 |
| 19 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 06s | 03:35 | 22:41 | 04:32 | 21:43 | 05:20 | 20:54 | 13:06 | 150.25 |
| 20 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +4m 06s | 03:31 | 22:44 | 04:29 | 21:45 | 05:18 | 20:56 | 13:06 | 150.30 |
| 21 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 05s | 03:27 | 22:48 | 04:26 | 21:48 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 150.34 |
| 22 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 04s | 03:23 | 22:51 | 04:23 | 21:50 | 05:13 | 21:00 | 13:06 | 150.36 |
| 23 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 03s | 03:19 | 22:55 | 04:20 | 21:53 | 05:10 | 21:02 | 13:06 | 150.43 |
| 24 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 01s | 03:16 | 22:59 | 04:18 | 21:55 | 05:08 | 21:05 | 13:05 | 150.44 |
| 25 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 00s | 03:11 | 23:02 | 04:15 | 21:58 | 05:05 | 21:07 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 59s | 03:07 | 23:06 | 04:12 | 22:00 | 05:03 | 21:09 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 58s | 03:03 | 23:10 | 04:09 | 22:03 | 05:01 | 21:11 | 13:05 | 150.56 |
| 28 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 56s | 02:59 | 23:14 | 04:06 | 22:06 | 04:58 | 21:13 | 13:05 | 150.60 |
| 29 |
05:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 55s | 02:55 | 23:18 | 04:03 | 22:08 | 04:56 | 21:15 | 13:05 | 150.63 |
| 30 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 53s | 02:50 | 23:23 | 04:00 | 22:11 | 04:54 | 21:17 | 13:05 | 150.70 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Междуреченск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Междуреченск, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Междуреченск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Междуреченск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Междуреченск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Междуреченск.