Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Муром, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 03:51 ↑ 51.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 ↑ 309.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 34m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.93°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Муром
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:43
↑
81° Đông
|
18:49
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 35s | 03:29 | 21:04 | 04:20 | 20:13 | 05:05 | 19:27 | 12:15 | 149.48 |
| 2 |
05:41
↑
80° Đông
|
18:51
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 34s | 03:26 | 21:06 | 04:17 | 20:15 | 05:02 | 19:29 | 12:15 | 149.52 |
| 3 |
05:38
↑
80° Đông
|
18:53
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 34s | 03:22 | 21:09 | 04:14 | 20:18 | 05:00 | 19:31 | 12:15 | 149.56 |
| 4 |
05:36
↑
79° Đông
|
18:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +4m 34s | 03:19 | 21:12 | 04:11 | 20:20 | 04:57 | 19:33 | 12:15 | 149.61 |
| 5 |
05:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 33s | 03:15 | 21:15 | 04:08 | 20:22 | 04:54 | 19:35 | 12:14 | 149.65 |
| 6 |
05:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 33s | 03:12 | 21:18 | 04:05 | 20:25 | 04:52 | 19:38 | 12:14 | 149.69 |
| 7 |
05:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 33s | 03:08 | 21:21 | 04:02 | 20:27 | 04:49 | 19:40 | 12:14 | 149.74 |
| 8 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 32s | 03:05 | 21:25 | 03:59 | 20:30 | 04:46 | 19:42 | 12:13 | 149.78 |
| 9 |
05:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 32s | 03:01 | 21:28 | 03:56 | 20:32 | 04:44 | 19:44 | 12:13 | 149.82 |
| 10 |
05:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 31s | 02:57 | 21:31 | 03:53 | 20:35 | 04:41 | 19:46 | 12:13 | 149.87 |
| 11 |
05:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 31s | 02:53 | 21:34 | 03:50 | 20:37 | 04:38 | 19:48 | 12:13 | 149.91 |
| 12 |
05:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 30s | 02:49 | 21:38 | 03:47 | 20:40 | 04:35 | 19:51 | 12:12 | 149.96 |
| 13 |
05:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 30s | 02:45 | 21:41 | 03:43 | 20:42 | 04:33 | 19:53 | 12:12 | 150.00 |
| 14 |
05:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 29s | 02:42 | 21:45 | 03:40 | 20:45 | 04:30 | 19:55 | 12:12 | 150.04 |
| 15 |
05:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +4m 29s | 02:37 | 21:49 | 03:37 | 20:48 | 04:27 | 19:57 | 12:12 | 150.08 |
| 16 |
05:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 28s | 02:33 | 21:52 | 03:34 | 20:50 | 04:25 | 19:59 | 12:11 | 150.12 |
| 17 |
05:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 27s | 02:29 | 21:56 | 03:31 | 20:53 | 04:22 | 20:02 | 12:11 | 150.17 |
| 18 |
05:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 27s | 02:25 | 22:00 | 03:28 | 20:56 | 04:19 | 20:04 | 12:11 | 150.21 |
| 19 |
04:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 26s | 02:21 | 22:04 | 03:25 | 20:58 | 04:17 | 20:06 | 12:11 | 150.25 |
| 20 |
04:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +4m 25s | 02:16 | 22:08 | 03:22 | 21:01 | 04:14 | 20:08 | 12:10 | 150.29 |
| 21 |
04:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +4m 24s | 02:12 | 22:12 | 03:18 | 21:04 | 04:11 | 20:11 | 12:10 | 150.33 |
| 22 |
04:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +4m 23s | 02:07 | 22:17 | 03:15 | 21:07 | 04:09 | 20:13 | 12:10 | 150.37 |
| 23 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 22s | 02:02 | 22:21 | 03:12 | 21:10 | 04:06 | 20:15 | 12:10 | 150.41 |
| 24 |
04:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +4m 21s | 01:57 | 22:26 | 03:09 | 21:13 | 04:03 | 20:17 | 12:10 | 150.45 |
| 25 |
04:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +4m 20s | 01:52 | 22:31 | 03:06 | 21:15 | 04:01 | 20:20 | 12:09 | 150.49 |
| 26 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 19s | 01:47 | 22:36 | 03:02 | 21:18 | 03:58 | 20:22 | 12:09 | 150.53 |
| 27 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 17s | 01:41 | 22:42 | 03:00 | 21:21 | 03:56 | 20:24 | 12:09 | 150.56 |
| 28 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +4m 16s | 01:35 | 22:48 | 02:56 | 21:24 | 03:53 | 20:26 | 12:09 | 150.60 |
| 29 |
04:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +4m 15s | 01:29 | 22:54 | 02:53 | 21:27 | 03:51 | 20:29 | 12:09 | 150.64 |
| 30 |
04:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +4m 13s | 01:23 | 23:01 | 02:49 | 21:30 | 03:48 | 20:31 | 12:09 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Муром. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Муром, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.