Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Муром, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:51 ↑ 51.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 ↑ 309.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 34m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 1.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Муром
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +4m 12s | 01:16 | 23:08 | 02:46 | 21:33 | 03:45 | 20:33 | 12:09 | 150.72 |
| 2 |
04:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +4m 10s | 01:08 | 23:16 | 02:43 | 21:37 | 03:43 | 20:36 | 12:08 | 150.75 |
| 3 |
04:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +4m 08s | 01:00 | 23:26 | 02:39 | 21:40 | 03:40 | 20:38 | 12:08 | 150.79 |
| 4 |
04:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +4m 06s | 00:49 | 23:39 | 02:36 | 21:43 | 03:38 | 20:40 | 12:08 | 150.83 |
| 5 |
04:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +4m 04s | 00:37 | N/A | 02:33 | 21:46 | 03:35 | 20:43 | 12:08 | 150.87 |
| 6 |
04:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +4m 02s | N/A | N/A | 02:29 | 21:49 | 03:33 | 20:45 | 12:08 | 150.91 |
| 7 |
04:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +4m 00s | N/A | N/A | 02:26 | 21:53 | 03:31 | 20:47 | 12:08 | 150.94 |
| 8 |
04:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +3m 58s | N/A | N/A | 02:23 | 21:56 | 03:28 | 20:49 | 12:08 | 150.98 |
| 9 |
04:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | +3m 56s | N/A | N/A | 02:19 | 21:59 | 03:26 | 20:52 | 12:08 | 151.01 |
| 10 |
04:11
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +3m 53s | N/A | N/A | 02:16 | 22:03 | 03:23 | 20:54 | 12:08 | 151.05 |
| 11 |
04:09
↑
56° Đông Bắc
|
20:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +3m 50s | N/A | N/A | 02:12 | 22:06 | 03:21 | 20:56 | 12:08 | 151.09 |
| 12 |
04:07
↑
55° Đông Bắc
|
20:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +3m 48s | N/A | N/A | 02:09 | 22:10 | 03:19 | 20:59 | 12:08 | 151.12 |
| 13 |
04:05
↑
55° Đông Bắc
|
20:12
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +3m 45s | N/A | N/A | 02:05 | 22:13 | 03:16 | 21:01 | 12:08 | 151.15 |
| 14 |
04:03
↑
54° Đông Bắc
|
20:13
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +3m 42s | N/A | N/A | 02:02 | 22:17 | 03:14 | 21:03 | 12:08 | 151.19 |
| 15 |
04:02
↑
54° Đông Bắc
|
20:15
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +3m 39s | N/A | N/A | 01:58 | 22:20 | 03:12 | 21:05 | 12:08 | 151.22 |
| 16 |
04:00
↑
53° Đông Bắc
|
20:17
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +3m 36s | N/A | N/A | 01:55 | 22:24 | 03:10 | 21:08 | 12:08 | 151.25 |
| 17 |
03:58
↑
53° Đông Bắc
|
20:19
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +3m 32s | N/A | N/A | 01:51 | 22:28 | 03:07 | 21:10 | 12:08 | 151.28 |
| 18 |
03:56
↑
52° Đông Bắc
|
20:21
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +3m 29s | N/A | N/A | 01:47 | 22:32 | 03:05 | 21:12 | 12:08 | 151.31 |
| 19 |
03:55
↑
52° Đông Bắc
|
20:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +3m 25s | N/A | N/A | 01:43 | 22:36 | 03:03 | 21:14 | 12:08 | 151.34 |
| 20 |
03:53
↑
51° Đông Bắc
|
20:24
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +3m 21s | N/A | N/A | 01:40 | 22:40 | 03:01 | 21:16 | 12:08 | 151.37 |
| 21 |
03:51
↑
51° Đông Bắc
|
20:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +3m 17s | N/A | N/A | 01:36 | 22:44 | 02:58 | 21:18 | 12:08 | 151.40 |
| 22 |
03:50
↑
51° Đông Bắc
|
20:27
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +3m 13s | N/A | N/A | 01:32 | 22:48 | 02:57 | 21:21 | 12:08 | 151.43 |
| 23 |
03:48
↑
50° Đông Bắc
|
20:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +3m 09s | N/A | N/A | 01:28 | 22:52 | 02:55 | 21:23 | 12:08 | 151.46 |
| 24 |
03:47
↑
50° Đông Bắc
|
20:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +3m 04s | N/A | N/A | 01:24 | 22:56 | 02:53 | 21:25 | 12:08 | 151.49 |
| 25 |
03:45
↑
49° Đông Bắc
|
20:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +3m 00s | N/A | N/A | 01:20 | 23:01 | 02:51 | 21:27 | 12:08 | 151.51 |
| 26 |
03:44
↑
49° Đông Bắc
|
20:34
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +2m 55s | N/A | N/A | 01:16 | 23:05 | 02:50 | 21:29 | 12:08 | 151.54 |
| 27 |
03:43
↑
49° Đông Bắc
|
20:35
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +2m 50s | N/A | N/A | 01:11 | 23:10 | 02:48 | 21:31 | 12:09 | 151.56 |
| 28 |
03:42
↑
48° Đông Bắc
|
20:37
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +2m 45s | N/A | N/A | 01:07 | 23:15 | 02:46 | 21:33 | 12:09 | 151.59 |
| 29 |
03:40
↑
48° Đông Bắc
|
20:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +2m 40s | N/A | N/A | 01:02 | 23:20 | 02:45 | 21:34 | 12:09 | 151.61 |
| 30 |
03:39
↑
48° Đông Bắc
|
20:40
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | +2m 34s | N/A | N/A | 00:57 | 23:26 | 02:43 | 21:36 | 12:09 | 151.64 |
| 31 |
03:38
↑
47° Đông Bắc
|
20:41
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +2m 29s | N/A | N/A | 00:52 | 23:32 | 02:41 | 21:38 | 12:09 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Муром. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Муром, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.