Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 54.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 306.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 05m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 52.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:24
118° Đông Đông Nam
17:23
242° Tây Tây Nam
8h 59m +3m 33s 06:24 19:24 07:04 18:43 07:46 18:02 12:53 147.41
2
08:22
118° Đông Đông Nam
17:25
243° Tây Tây Nam
9h 02m +3m 36s 06:22 19:25 07:03 18:45 07:44 18:03 12:53 147.43
3
08:21
117° Đông Đông Nam
17:27
243° Tây Tây Nam
9h 06m +3m 38s 06:21 19:27 07:01 18:47 07:42 18:05 12:53 147.45
4
08:19
117° Đông Đông Nam
17:29
244° Tây Tây Nam
9h 10m +3m 40s 06:19 19:29 07:00 18:48 07:41 18:07 12:54 147.47
5
08:17
116° Đông Đông Nam
17:31
244° Tây Tây Nam
9h 13m +3m 42s 06:18 19:30 06:58 18:50 07:39 18:09 12:54 147.50
6
08:15
116° Đông Đông Nam
17:33
245° Tây Tây Nam
9h 17m +3m 44s 06:16 19:32 06:57 18:52 07:38 18:11 12:54 147.52
7
08:14
115° Đông Đông Nam
17:35
245° Tây Tây Nam
9h 21m +3m 46s 06:15 19:34 06:55 18:53 07:36 18:12 12:54 147.54
8
08:12
114° Đông Đông Nam
17:37
246° Tây Tây Nam
9h 25m +3m 48s 06:13 19:35 06:53 18:55 07:34 18:14 12:54 147.57
9
08:10
114° Đông Đông Nam
17:39
246° Tây Tây Nam
9h 28m +3m 50s 06:12 19:37 06:52 18:57 07:32 18:16 12:54 147.60
10
08:08
113° Đông Đông Nam
17:41
247° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 51s 06:10 19:39 06:50 18:59 07:31 18:18 12:54 147.62
11
08:06
113° Đông Đông Nam
17:43
248° Tây Tây Nam
9h 36m +3m 53s 06:08 19:40 06:48 19:00 07:29 18:20 12:54 147.65
12
08:04
112° Đông Đông Nam
17:45
248° Tây Tây Nam
9h 40m +3m 54s 06:07 19:42 06:47 19:02 07:27 18:22 12:54 147.68
13
08:02
112° Đông Đông Nam
17:47
249° Tây Tây Nam
9h 44m +3m 55s 06:05 19:44 06:45 19:04 07:25 18:23 12:54 147.71
14
08:00
111° Đông Đông Nam
17:49
249° Tây Tây Nam
9h 48m +3m 57s 06:03 19:46 06:43 19:06 07:23 18:25 12:54 147.74
15
07:58
110° Đông Đông Nam
17:50
250° Tây Tây Nam
9h 52m +3m 58s 06:01 19:47 06:41 19:07 07:21 18:27 12:54 147.77
16
07:56
110° Đông Đông Nam
17:52
250° Tây Tây Nam
9h 56m +3m 59s 05:59 19:49 06:39 19:09 07:19 18:29 12:54 147.80
17
07:54
109° Đông Đông Nam
17:54
251° Tây Tây Nam
10h 00m +4m 00s 05:57 19:51 06:37 19:11 07:18 18:31 12:54 147.83
18
07:52
108° Đông Đông Nam
17:56
252° Tây Tây Nam
10h 04m +4m 01s 05:56 19:53 06:35 19:13 07:16 18:33 12:54 147.86
19
07:50
108° Đông Đông Nam
17:58
252° Tây Tây Nam
10h 08m +4m 02s 05:54 19:55 06:33 19:15 07:14 18:34 12:54 147.89
20
07:48
107° Đông Đông Nam
18:00
253° Tây Tây Nam
10h 12m +4m 03s 05:52 19:56 06:31 19:16 07:11 18:36 12:53 147.92
21
07:45
107° Đông Đông Nam
18:02
254° Tây Tây Nam
10h 16m +4m 04s 05:50 19:58 06:29 19:18 07:09 18:38 12:53 147.95
22
07:43
106° Đông Đông Nam
18:04
254° Tây Tây Nam
10h 20m +4m 05s 05:48 20:00 06:27 19:20 07:07 18:40 12:53 147.99
23
07:41
106° Đông Đông Nam
18:06
255° Tây Tây Nam
10h 24m +4m 05s 05:45 20:02 06:25 19:22 07:05 18:42 12:53 148.02
24
07:39
105° Đông Đông Nam
18:08
255° Tây Tây Nam
10h 28m +4m 06s 05:43 20:04 06:23 19:24 07:03 18:44 12:53 148.05
25
07:37
104° Đông Đông Nam
18:10
256° Tây Tây Nam
10h 33m +4m 07s 05:41 20:06 06:21 19:25 07:01 18:45 12:53 148.08
26
07:34
104° Đông Đông Nam
18:12
257° Tây Tây Nam
10h 37m +4m 07s 05:39 20:07 06:19 19:27 06:59 18:47 12:53 148.12
27
07:32
103° Đông Đông Nam
18:14
257° Tây Tây Nam
10h 41m +4m 08s 05:37 20:09 06:17 19:29 06:57 18:49 12:52 148.15
28
07:30
102° Đông Đông Nam
18:15
258° Tây Tây Nam
10h 45m +4m 08s 05:35 20:11 06:15 19:31 06:54 18:51 12:52 148.19

Trong Новокуйбышевск, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новокуйбышевск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новокуйбышевск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новокуйбышевск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí