Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 54.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 ↑ 306.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 05m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
81° Đông
|
19:14
↑
279° Tây
|
12h 59m | +4m 10s | 04:10 | 21:19 | 04:56 | 20:33 | 05:38 | 19:50 | 12:44 | 149.48 |
| 2 |
06:12
↑
81° Đông
|
19:16
↑
280° Tây
|
13h 03m | +4m 10s | 04:07 | 21:21 | 04:53 | 20:35 | 05:36 | 19:52 | 12:43 | 149.52 |
| 3 |
06:10
↑
80° Đông
|
19:18
↑
280° Tây
|
13h 08m | +4m 10s | 04:04 | 21:24 | 04:51 | 20:37 | 05:33 | 19:54 | 12:43 | 149.56 |
| 4 |
06:07
↑
80° Đông
|
19:19
↑
281° Tây
|
13h 12m | +4m 09s | 04:01 | 21:26 | 04:48 | 20:39 | 05:31 | 19:56 | 12:43 | 149.61 |
| 5 |
06:05
↑
79° Đông
|
19:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +4m 09s | 03:58 | 21:29 | 04:45 | 20:41 | 05:29 | 19:58 | 12:43 | 149.65 |
| 6 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 09s | 03:55 | 21:32 | 04:43 | 20:43 | 05:26 | 20:00 | 12:42 | 149.69 |
| 7 |
06:00
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 08s | 03:52 | 21:34 | 04:40 | 20:45 | 05:24 | 20:01 | 12:42 | 149.74 |
| 8 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 08s | 03:49 | 21:37 | 04:37 | 20:48 | 05:21 | 20:03 | 12:42 | 149.78 |
| 9 |
05:55
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 07s | 03:45 | 21:39 | 04:35 | 20:50 | 05:19 | 20:05 | 12:41 | 149.82 |
| 10 |
05:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 07s | 03:42 | 21:42 | 04:32 | 20:52 | 05:16 | 20:07 | 12:41 | 149.87 |
| 11 |
05:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 06s | 03:39 | 21:45 | 04:29 | 20:54 | 05:14 | 20:09 | 12:41 | 149.91 |
| 12 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 06s | 03:36 | 21:48 | 04:26 | 20:56 | 05:11 | 20:11 | 12:41 | 149.95 |
| 13 |
05:46
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 05s | 03:32 | 21:51 | 04:24 | 20:59 | 05:09 | 20:13 | 12:40 | 150.00 |
| 14 |
05:44
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +4m 04s | 03:29 | 21:54 | 04:21 | 21:01 | 05:06 | 20:15 | 12:40 | 150.04 |
| 15 |
05:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 04s | 03:25 | 21:56 | 04:18 | 21:03 | 05:04 | 20:17 | 12:40 | 150.08 |
| 16 |
05:39
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 03s | 03:22 | 21:59 | 04:15 | 21:05 | 05:02 | 20:19 | 12:40 | 150.12 |
| 17 |
05:37
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 02s | 03:19 | 22:02 | 04:13 | 21:08 | 04:59 | 20:21 | 12:39 | 150.17 |
| 18 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 01s | 03:15 | 22:06 | 04:10 | 21:10 | 04:57 | 20:23 | 12:39 | 150.21 |
| 19 |
05:33
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 01s | 03:12 | 22:09 | 04:07 | 21:12 | 04:54 | 20:25 | 12:39 | 150.25 |
| 20 |
05:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 00s | 03:08 | 22:12 | 04:04 | 21:15 | 04:52 | 20:27 | 12:39 | 150.29 |
| 21 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 59s | 03:04 | 22:15 | 04:02 | 21:17 | 04:50 | 20:29 | 12:39 | 150.33 |
| 22 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 58s | 03:01 | 22:18 | 03:59 | 21:20 | 04:47 | 20:31 | 12:38 | 150.37 |
| 23 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 57s | 02:57 | 22:22 | 03:56 | 21:22 | 04:45 | 20:33 | 12:38 | 150.41 |
| 24 |
05:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 56s | 02:53 | 22:25 | 03:53 | 21:24 | 04:42 | 20:35 | 12:38 | 150.45 |
| 25 |
05:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 54s | 02:50 | 22:29 | 03:50 | 21:27 | 04:40 | 20:37 | 12:38 | 150.49 |
| 26 |
05:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 53s | 02:46 | 22:32 | 03:48 | 21:29 | 04:38 | 20:39 | 12:38 | 150.53 |
| 27 |
05:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 52s | 02:42 | 22:36 | 03:45 | 21:32 | 04:35 | 20:41 | 12:37 | 150.56 |
| 28 |
05:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 50s | 02:38 | 22:40 | 03:42 | 21:34 | 04:33 | 20:43 | 12:37 | 150.60 |
| 29 |
05:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 49s | 02:34 | 22:44 | 03:39 | 21:37 | 04:31 | 20:45 | 12:37 | 150.64 |
| 30 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 48s | 02:30 | 22:48 | 03:37 | 21:39 | 04:29 | 20:47 | 12:37 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новокуйбышевск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новокуйбышевск, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.