Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 54.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 ↑ 306.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 05m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:18
↑
48° Đông Bắc
|
21:09
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -1m 01s | N/A | N/A | 01:59 | 23:27 | 03:26 | 22:01 | 12:44 | 152.08 |
| 2 |
04:19
↑
48° Đông Bắc
|
21:09
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -1m 07s | N/A | N/A | 02:01 | 23:25 | 03:27 | 22:00 | 12:44 | 152.08 |
| 3 |
04:19
↑
48° Đông Bắc
|
21:08
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -1m 14s | N/A | N/A | 02:02 | 23:24 | 03:28 | 22:00 | 12:44 | 152.08 |
| 4 |
04:20
↑
48° Đông Bắc
|
21:08
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -1m 20s | N/A | N/A | 02:04 | 23:22 | 03:29 | 21:59 | 12:44 | 152.09 |
| 5 |
04:21
↑
48° Đông Bắc
|
21:07
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -1m 25s | N/A | N/A | 02:06 | 23:21 | 03:30 | 21:58 | 12:44 | 152.09 |
| 6 |
04:22
↑
49° Đông Bắc
|
21:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 31s | N/A | N/A | 02:08 | 23:19 | 03:31 | 21:57 | 12:44 | 152.09 |
| 7 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 37s | N/A | N/A | 02:10 | 23:17 | 03:32 | 21:56 | 12:45 | 152.09 |
| 8 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:05
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 43s | N/A | N/A | 02:13 | 23:15 | 03:33 | 21:56 | 12:45 | 152.09 |
| 9 |
04:25
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -1m 48s | N/A | N/A | 02:15 | 23:13 | 03:35 | 21:54 | 12:45 | 152.09 |
| 10 |
04:26
↑
50° Đông Bắc
|
21:03
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -1m 54s | N/A | N/A | 02:17 | 23:11 | 03:36 | 21:53 | 12:45 | 152.08 |
| 11 |
04:27
↑
50° Đông Bắc
|
21:03
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -1m 59s | N/A | N/A | 02:20 | 23:09 | 03:37 | 21:52 | 12:45 | 152.08 |
| 12 |
04:28
↑
50° Đông Bắc
|
21:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -2m 04s | N/A | N/A | 02:22 | 23:07 | 03:39 | 21:51 | 12:45 | 152.08 |
| 13 |
04:30
↑
50° Đông Bắc
|
21:01
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 09s | N/A | N/A | 02:24 | 23:05 | 03:40 | 21:50 | 12:45 | 152.07 |
| 14 |
04:31
↑
51° Đông Bắc
|
21:00
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -2m 14s | N/A | N/A | 02:27 | 23:02 | 03:42 | 21:49 | 12:46 | 152.06 |
| 15 |
04:32
↑
51° Đông Bắc
|
20:59
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 19s | N/A | N/A | 02:29 | 23:00 | 03:43 | 21:47 | 12:46 | 152.06 |
| 16 |
04:33
↑
51° Đông Bắc
|
20:57
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 23s | N/A | N/A | 02:32 | 22:58 | 03:45 | 21:46 | 12:46 | 152.05 |
| 17 |
04:35
↑
52° Đông Bắc
|
20:56
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:34 | 22:55 | 03:46 | 21:44 | 12:46 | 152.04 |
| 18 |
04:36
↑
52° Đông Bắc
|
20:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -2m 32s | N/A | N/A | 02:37 | 22:53 | 03:48 | 21:43 | 12:46 | 152.03 |
| 19 |
04:37
↑
52° Đông Bắc
|
20:54
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 36s | N/A | N/A | 02:40 | 22:50 | 03:50 | 21:41 | 12:46 | 152.02 |
| 20 |
04:39
↑
53° Đông Bắc
|
20:53
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -2m 41s | N/A | N/A | 02:42 | 22:48 | 03:51 | 21:40 | 12:46 | 152.01 |
| 21 |
04:40
↑
53° Đông Bắc
|
20:51
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -2m 44s | N/A | N/A | 02:45 | 22:45 | 03:53 | 21:38 | 12:46 | 152.00 |
| 22 |
04:42
↑
53° Đông Bắc
|
20:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 48s | N/A | N/A | 02:47 | 22:43 | 03:55 | 21:36 | 12:46 | 151.99 |
| 23 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:48
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 52s | N/A | N/A | 02:50 | 22:40 | 03:56 | 21:35 | 12:46 | 151.97 |
| 24 |
04:45
↑
54° Đông Bắc
|
20:47
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 56s | N/A | N/A | 02:53 | 22:38 | 04:00 | 21:33 | 12:46 | 151.96 |
| 25 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:45
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -2m 59s | N/A | N/A | 02:55 | 22:35 | 04:00 | 21:31 | 12:46 | 151.94 |
| 26 |
04:48
↑
55° Đông Bắc
|
20:44
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 02s | N/A | N/A | 02:58 | 22:32 | 04:02 | 21:29 | 12:46 | 151.93 |
| 27 |
04:49
↑
55° Đông Bắc
|
20:42
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -3m 06s | N/A | N/A | 03:01 | 22:30 | 04:04 | 21:27 | 12:46 | 151.91 |
| 28 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:41
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -3m 09s | N/A | N/A | 03:03 | 22:27 | 04:06 | 21:26 | 12:46 | 151.90 |
| 29 |
04:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | -3m 12s | 01:02 | N/A | 03:06 | 22:24 | 04:07 | 21:24 | 12:46 | 151.88 |
| 30 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -3m 15s | 01:17 | 00:16 | 03:09 | 22:22 | 04:09 | 21:22 | 12:46 | 151.87 |
| 31 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 17s | 01:27 | 23:57 | 03:11 | 22:19 | 04:11 | 21:20 | 12:46 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новокуйбышевск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новокуйбышевск, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.