Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:15 ↑ 52.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 ↑ 307.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 17m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
81° Đông
|
19:02
↑
279° Tây
|
13h 01m | +4m 19s | 03:52 | 21:10 | 04:40 | 20:22 | 05:23 | 19:39 | 12:30 | 149.48 |
| 2 |
05:57
↑
80° Đông
|
19:04
↑
280° Tây
|
13h 06m | +4m 19s | 03:49 | 21:13 | 04:37 | 20:24 | 05:21 | 19:40 | 12:30 | 149.52 |
| 3 |
05:55
↑
80° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 10m | +4m 18s | 03:46 | 21:15 | 04:34 | 20:27 | 05:18 | 19:42 | 12:30 | 149.56 |
| 4 |
05:53
↑
79° Đông
|
19:07
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 18s | 03:43 | 21:18 | 04:31 | 20:29 | 05:16 | 19:44 | 12:29 | 149.61 |
| 5 |
05:50
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 18s | 03:40 | 21:21 | 04:29 | 20:31 | 05:13 | 19:46 | 12:29 | 149.65 |
| 6 |
05:48
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 17s | 03:36 | 21:23 | 04:26 | 20:33 | 05:10 | 19:48 | 12:29 | 149.69 |
| 7 |
05:45
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 17s | 03:33 | 21:26 | 04:23 | 20:36 | 05:08 | 19:50 | 12:29 | 149.74 |
| 8 |
05:43
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 16s | 03:30 | 21:29 | 04:20 | 20:38 | 05:05 | 19:52 | 12:28 | 149.78 |
| 9 |
05:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +4m 16s | 03:26 | 21:32 | 04:17 | 20:40 | 05:03 | 19:54 | 12:28 | 149.82 |
| 10 |
05:38
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 16s | 03:23 | 21:35 | 04:15 | 20:42 | 05:00 | 19:56 | 12:28 | 149.87 |
| 11 |
05:36
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 15s | 03:19 | 21:38 | 04:12 | 20:45 | 04:58 | 19:58 | 12:27 | 149.91 |
| 12 |
05:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 14s | 03:16 | 21:41 | 04:09 | 20:47 | 04:55 | 20:00 | 12:27 | 149.96 |
| 13 |
05:31
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +4m 14s | 03:12 | 21:44 | 04:06 | 20:50 | 04:53 | 20:03 | 12:27 | 150.00 |
| 14 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 13s | 03:09 | 21:47 | 04:03 | 20:52 | 04:50 | 20:05 | 12:27 | 150.04 |
| 15 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 13s | 03:05 | 21:50 | 04:00 | 20:54 | 04:48 | 20:07 | 12:26 | 150.08 |
| 16 |
05:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 12s | 03:02 | 21:53 | 03:57 | 20:57 | 04:45 | 20:09 | 12:26 | 150.13 |
| 17 |
05:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +4m 11s | 02:58 | 21:57 | 03:55 | 20:59 | 04:43 | 20:11 | 12:26 | 150.17 |
| 18 |
05:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 10s | 02:54 | 22:00 | 03:52 | 21:02 | 04:40 | 20:13 | 12:26 | 150.21 |
| 19 |
05:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 09s | 02:50 | 22:03 | 03:49 | 21:04 | 04:38 | 20:15 | 12:26 | 150.25 |
| 20 |
05:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 09s | 02:47 | 22:07 | 03:46 | 21:07 | 04:35 | 20:17 | 12:25 | 150.29 |
| 21 |
05:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 08s | 02:43 | 22:10 | 03:43 | 21:09 | 04:33 | 20:19 | 12:25 | 150.33 |
| 22 |
05:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 07s | 02:39 | 22:14 | 03:40 | 21:12 | 04:30 | 20:21 | 12:25 | 150.37 |
| 23 |
05:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +4m 06s | 02:35 | 22:18 | 03:37 | 21:14 | 04:28 | 20:23 | 12:25 | 150.41 |
| 24 |
05:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +4m 04s | 02:31 | 22:22 | 03:34 | 21:17 | 04:25 | 20:25 | 12:25 | 150.45 |
| 25 |
05:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +4m 03s | 02:27 | 22:26 | 03:31 | 21:19 | 04:23 | 20:27 | 12:24 | 150.49 |
| 26 |
05:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +4m 02s | 02:22 | 22:30 | 03:28 | 21:22 | 04:20 | 20:29 | 12:24 | 150.53 |
| 27 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +4m 01s | 02:18 | 22:34 | 03:25 | 21:25 | 04:18 | 20:32 | 12:24 | 150.56 |
| 28 |
04:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 59s | 02:13 | 22:38 | 03:23 | 21:27 | 04:16 | 20:34 | 12:24 | 150.60 |
| 29 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 58s | 02:09 | 22:43 | 03:20 | 21:30 | 04:13 | 20:36 | 12:24 | 150.64 |
| 30 |
04:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 56s | 02:04 | 22:47 | 03:17 | 21:33 | 04:11 | 20:38 | 12:24 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новомосковськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новомосковськ, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.