Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:15 ↑ 52.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 ↑ 307.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 17m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:59
↑
47° Đông Bắc
|
21:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -1m 05s | N/A | N/A | 01:23 | 23:35 | 03:04 | 21:56 | 12:30 | 152.08 |
| 2 |
04:00
↑
47° Đông Bắc
|
21:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -1m 11s | N/A | N/A | 01:25 | 23:33 | 03:05 | 21:55 | 12:30 | 152.08 |
| 3 |
04:00
↑
47° Đông Bắc
|
21:00
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -1m 18s | N/A | N/A | 01:28 | 23:31 | 03:06 | 21:55 | 12:31 | 152.08 |
| 4 |
04:01
↑
47° Đông Bắc
|
21:00
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -1m 24s | N/A | N/A | 01:30 | 23:29 | 03:07 | 21:54 | 12:31 | 152.09 |
| 5 |
04:02
↑
47° Đông Bắc
|
20:59
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -1m 30s | N/A | N/A | 01:33 | 23:27 | 03:08 | 21:53 | 12:31 | 152.09 |
| 6 |
04:03
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -1m 36s | N/A | N/A | 01:36 | 23:24 | 03:09 | 21:52 | 12:31 | 152.09 |
| 7 |
04:04
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -1m 42s | N/A | N/A | 01:38 | 23:22 | 03:11 | 21:51 | 12:31 | 152.09 |
| 8 |
04:05
↑
48° Đông Bắc
|
20:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -1m 48s | N/A | N/A | 01:41 | 23:19 | 03:12 | 21:50 | 12:31 | 152.09 |
| 9 |
04:06
↑
48° Đông Bắc
|
20:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -1m 54s | N/A | N/A | 01:44 | 23:17 | 03:13 | 21:49 | 12:32 | 152.09 |
| 10 |
04:07
↑
48° Đông Bắc
|
20:55
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -2m 00s | N/A | N/A | 01:47 | 23:14 | 03:15 | 21:48 | 12:32 | 152.08 |
| 11 |
04:09
↑
49° Đông Bắc
|
20:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -2m 05s | N/A | N/A | 01:50 | 23:12 | 03:16 | 21:46 | 12:32 | 152.08 |
| 12 |
04:10
↑
49° Đông Bắc
|
20:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -2m 10s | N/A | N/A | 01:53 | 23:09 | 03:18 | 21:45 | 12:32 | 152.08 |
| 13 |
04:11
↑
49° Đông Bắc
|
20:52
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -2m 16s | N/A | N/A | 01:56 | 23:06 | 03:19 | 21:44 | 12:32 | 152.07 |
| 14 |
04:12
↑
50° Đông Bắc
|
20:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -2m 21s | N/A | N/A | 01:59 | 23:03 | 03:21 | 21:42 | 12:32 | 152.06 |
| 15 |
04:14
↑
50° Đông Bắc
|
20:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -2m 26s | N/A | N/A | 02:01 | 23:01 | 03:22 | 21:41 | 12:32 | 152.06 |
| 16 |
04:15
↑
50° Đông Bắc
|
20:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 30s | N/A | N/A | 02:04 | 22:58 | 03:24 | 21:39 | 12:32 | 152.05 |
| 17 |
04:16
↑
51° Đông Bắc
|
20:48
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 35s | N/A | N/A | 02:07 | 22:55 | 03:26 | 21:38 | 12:32 | 152.04 |
| 18 |
04:18
↑
51° Đông Bắc
|
20:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -2m 40s | N/A | N/A | 02:10 | 22:52 | 03:28 | 21:36 | 12:33 | 152.03 |
| 19 |
04:19
↑
51° Đông Bắc
|
20:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 44s | N/A | N/A | 02:13 | 22:49 | 03:29 | 21:35 | 12:33 | 152.02 |
| 20 |
04:21
↑
52° Đông Bắc
|
20:44
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -2m 48s | N/A | N/A | 02:16 | 22:47 | 03:31 | 21:33 | 12:33 | 152.01 |
| 21 |
04:22
↑
52° Đông Bắc
|
20:42
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 52s | N/A | N/A | 02:19 | 22:44 | 03:33 | 21:31 | 12:33 | 152.00 |
| 22 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -2m 56s | N/A | N/A | 02:22 | 22:41 | 03:35 | 21:29 | 12:33 | 151.99 |
| 23 |
04:25
↑
53° Đông Bắc
|
20:40
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -3m 00s | N/A | N/A | 02:25 | 22:38 | 03:37 | 21:28 | 12:33 | 151.97 |
| 24 |
04:27
↑
53° Đông Bắc
|
20:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -3m 04s | N/A | N/A | 02:28 | 22:35 | 03:39 | 21:26 | 12:33 | 151.96 |
| 25 |
04:28
↑
54° Đông Bắc
|
20:36
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -3m 07s | N/A | N/A | 02:31 | 22:32 | 03:41 | 21:24 | 12:33 | 151.94 |
| 26 |
04:30
↑
54° Đông Bắc
|
20:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -3m 11s | N/A | N/A | 02:34 | 22:29 | 03:42 | 21:22 | 12:33 | 151.93 |
| 27 |
04:31
↑
55° Đông Bắc
|
20:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 14s | N/A | N/A | 02:37 | 22:26 | 03:44 | 21:20 | 12:33 | 151.91 |
| 28 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:32
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -3m 17s | N/A | N/A | 02:40 | 22:23 | 03:46 | 21:18 | 12:33 | 151.90 |
| 29 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -3m 20s | N/A | N/A | 02:43 | 22:20 | 03:48 | 21:16 | 12:33 | 151.88 |
| 30 |
04:36
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 51m | -3m 23s | N/A | N/A | 02:46 | 22:17 | 03:50 | 21:14 | 12:33 | 151.86 |
| 31 |
04:38
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 26s | N/A | N/A | 02:49 | 22:14 | 03:52 | 21:12 | 12:33 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новомосковськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новомосковськ, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.