Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:15 ↑ 52.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 ↑ 307.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 17m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новомосковськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 29s | N/A | N/A | 02:52 | 22:11 | 03:54 | 21:10 | 12:33 | 151.83 |
| 2 |
04:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 31s | 00:55 | 23:58 | 02:54 | 22:09 | 03:56 | 21:07 | 12:33 | 151.81 |
| 3 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 34s | 01:08 | 23:47 | 03:00 | 22:06 | 03:58 | 21:05 | 12:33 | 151.79 |
| 4 |
04:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 36s | 01:18 | 23:39 | 03:00 | 22:03 | 04:00 | 21:03 | 12:33 | 151.77 |
| 5 |
04:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 39s | 01:26 | 23:32 | 03:03 | 22:00 | 04:02 | 21:01 | 12:32 | 151.75 |
| 6 |
04:48
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -3m 41s | 01:34 | 23:25 | 03:06 | 21:57 | 04:04 | 20:59 | 12:32 | 151.73 |
| 7 |
04:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 43s | 01:40 | 23:19 | 03:08 | 21:54 | 04:06 | 20:56 | 12:32 | 151.71 |
| 8 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 45s | 01:46 | 23:13 | 03:11 | 21:51 | 04:08 | 20:54 | 12:32 | 151.69 |
| 9 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 47s | 01:52 | 23:07 | 03:14 | 21:48 | 04:11 | 20:52 | 12:32 | 151.67 |
| 10 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -3m 48s | 01:57 | 23:02 | 03:16 | 21:45 | 04:13 | 20:49 | 12:32 | 151.64 |
| 11 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -3m 50s | 02:02 | 22:57 | 03:19 | 21:42 | 04:15 | 20:47 | 12:32 | 151.62 |
| 12 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -3m 52s | 02:07 | 22:52 | 03:22 | 21:39 | 04:17 | 20:45 | 12:31 | 151.59 |
| 13 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -3m 53s | 02:11 | 22:47 | 03:24 | 21:36 | 04:19 | 20:42 | 12:31 | 151.57 |
| 14 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 55s | 02:16 | 22:43 | 03:27 | 21:33 | 04:21 | 20:40 | 12:31 | 151.54 |
| 15 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 56s | 02:20 | 22:38 | 03:30 | 21:30 | 04:23 | 20:37 | 12:31 | 151.52 |
| 16 |
05:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 57s | 02:24 | 22:34 | 03:32 | 21:27 | 04:25 | 20:35 | 12:31 | 151.49 |
| 17 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 59s | 02:28 | 22:29 | 03:35 | 21:24 | 04:27 | 20:33 | 12:31 | 151.46 |
| 18 |
05:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -4m 00s | 02:32 | 22:25 | 03:37 | 21:21 | 04:29 | 20:30 | 12:30 | 151.43 |
| 19 |
05:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -4m 01s | 02:36 | 22:21 | 03:40 | 21:18 | 04:31 | 20:28 | 12:30 | 151.40 |
| 20 |
05:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -4m 02s | 02:39 | 22:17 | 03:42 | 21:15 | 04:33 | 20:25 | 12:30 | 151.37 |
| 21 |
05:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -4m 03s | 02:43 | 22:13 | 03:45 | 21:13 | 04:35 | 20:23 | 12:30 | 151.34 |
| 22 |
05:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -4m 04s | 02:46 | 22:09 | 03:47 | 21:10 | 04:37 | 20:20 | 12:29 | 151.31 |
| 23 |
05:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -4m 05s | 02:50 | 22:05 | 03:49 | 21:07 | 04:39 | 20:18 | 12:29 | 151.28 |
| 24 |
05:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -4m 06s | 02:53 | 22:02 | 03:52 | 21:04 | 04:41 | 20:15 | 12:29 | 151.24 |
| 25 |
05:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -4m 07s | 03:00 | 21:58 | 03:54 | 21:01 | 04:43 | 20:13 | 12:29 | 151.21 |
| 26 |
05:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -4m 07s | 03:00 | 21:54 | 03:57 | 20:58 | 04:45 | 20:10 | 12:28 | 151.18 |
| 27 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -4m 08s | 03:03 | 21:50 | 03:59 | 20:55 | 04:47 | 20:08 | 12:28 | 151.14 |
| 28 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 09s | 03:06 | 21:47 | 04:01 | 20:52 | 04:49 | 20:05 | 12:28 | 151.11 |
| 29 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 09s | 03:09 | 21:43 | 04:03 | 20:49 | 04:51 | 20:03 | 12:27 | 151.08 |
| 30 |
05:31
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -4m 10s | 03:12 | 21:40 | 04:06 | 20:46 | 04:53 | 20:00 | 12:27 | 151.04 |
| 31 |
05:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -4m 11s | 03:15 | 21:36 | 04:08 | 20:44 | 04:55 | 19:57 | 12:27 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новомосковськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новомосковськ, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.