Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новочебоксарск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:04 ↑ 43.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 ↑ 316.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 31m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 54.87°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.889 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новочебоксарск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:53
↑
55° Đông Bắc
|
19:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -3m 51s | N/A | N/A | 01:50 | 21:59 | 03:03 | 20:47 | 11:56 | 151.82 |
| 2 |
03:55
↑
55° Đông Bắc
|
19:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -3m 54s | N/A | N/A | 01:54 | 21:55 | 03:06 | 20:45 | 11:56 | 151.81 |
| 3 |
03:57
↑
56° Đông Bắc
|
19:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 57s | N/A | N/A | 01:57 | 21:51 | 03:08 | 20:42 | 11:56 | 151.79 |
| 4 |
03:59
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 59s | N/A | N/A | 02:01 | 21:48 | 03:10 | 20:40 | 11:56 | 151.78 |
| 5 |
04:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -4m 01s | N/A | N/A | 02:04 | 21:44 | 03:12 | 20:37 | 11:56 | 151.75 |
| 6 |
04:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -4m 03s | N/A | N/A | 02:08 | 21:41 | 03:15 | 20:35 | 11:56 | 151.73 |
| 7 |
04:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -4m 05s | N/A | N/A | 02:11 | 21:37 | 03:17 | 20:32 | 11:55 | 151.72 |
| 8 |
04:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -4m 07s | N/A | N/A | 02:14 | 21:33 | 03:19 | 20:29 | 11:55 | 151.69 |
| 9 |
04:08
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -4m 09s | N/A | 23:28 | 02:18 | 21:30 | 03:22 | 20:27 | 11:55 | 151.67 |
| 10 |
04:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -4m 11s | 00:23 | 23:14 | 02:21 | 21:26 | 03:24 | 20:24 | 11:55 | 151.65 |
| 11 |
04:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -4m 13s | 00:36 | 23:04 | 02:24 | 21:23 | 03:26 | 20:22 | 11:55 | 151.61 |
| 12 |
04:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -4m 14s | 00:46 | 22:55 | 02:27 | 21:20 | 03:29 | 20:19 | 11:55 | 151.59 |
| 13 |
04:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -4m 16s | 00:55 | 22:47 | 02:30 | 21:16 | 03:31 | 20:16 | 11:55 | 151.58 |
| 14 |
04:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -4m 17s | 01:02 | 22:40 | 02:33 | 21:13 | 03:33 | 20:14 | 11:54 | 151.55 |
| 15 |
04:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -4m 19s | 01:09 | 22:33 | 02:36 | 21:09 | 03:35 | 20:11 | 11:54 | 151.52 |
| 16 |
04:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -4m 20s | 01:16 | 22:27 | 02:39 | 21:06 | 03:38 | 20:08 | 11:54 | 151.48 |
| 17 |
04:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -4m 21s | 01:21 | 22:21 | 02:42 | 21:03 | 03:40 | 20:06 | 11:54 | 151.46 |
| 18 |
04:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -4m 22s | 01:27 | 22:15 | 02:45 | 20:59 | 03:42 | 20:03 | 11:54 | 151.42 |
| 19 |
04:28
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -4m 23s | 01:32 | 22:10 | 02:48 | 20:56 | 03:45 | 20:00 | 11:53 | 151.39 |
| 20 |
04:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -4m 24s | 01:37 | 22:05 | 02:51 | 20:53 | 03:47 | 19:58 | 11:53 | 151.37 |
| 21 |
04:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -4m 25s | 01:42 | 22:00 | 02:54 | 20:49 | 03:49 | 19:55 | 11:53 | 151.33 |
| 22 |
04:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -4m 26s | 01:46 | 21:55 | 03:00 | 20:46 | 03:51 | 19:52 | 11:53 | 151.31 |
| 23 |
04:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -4m 27s | 01:51 | 21:50 | 03:00 | 20:43 | 03:53 | 19:49 | 11:52 | 151.27 |
| 24 |
04:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -4m 28s | 01:55 | 21:45 | 03:02 | 20:39 | 03:56 | 19:47 | 11:52 | 151.24 |
| 25 |
04:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -4m 29s | 01:59 | 21:41 | 03:05 | 20:36 | 03:58 | 19:44 | 11:52 | 151.22 |
| 26 |
04:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -4m 29s | 02:03 | 21:36 | 03:08 | 20:33 | 04:00 | 19:41 | 11:52 | 151.18 |
| 27 |
04:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -4m 30s | 02:07 | 21:32 | 03:10 | 20:30 | 04:02 | 19:38 | 11:51 | 151.16 |
| 28 |
04:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -4m 31s | 02:11 | 21:28 | 03:13 | 20:27 | 04:04 | 19:36 | 11:51 | 151.11 |
| 29 |
04:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -4m 31s | 02:14 | 21:24 | 03:16 | 20:23 | 04:07 | 19:33 | 11:51 | 151.08 |
| 30 |
04:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 32s | 02:18 | 21:19 | 03:18 | 20:20 | 04:09 | 19:30 | 11:50 | 151.04 |
| 31 |
04:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 32s | 02:22 | 21:15 | 03:21 | 20:17 | 04:11 | 19:27 | 11:50 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Новочебоксарск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Новочебоксарск, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новочебоксарск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новочебоксарск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Новочебоксарск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Новочебоксарск.