Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новочебоксарск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:28 50.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 309.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 37m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новочебоксарск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:54
74° ВСВ
18:44
286° ЗСЗ
13ч 50м -4m 33s 02:25 21:11 03:23 20:14 04:13 19:25 11:50 150.98
2
04:56
74° ВСВ
18:42
285° ЗСЗ
13ч 46м -4m 33s 02:28 21:07 03:26 20:11 04:15 19:22 11:49 150.94
3
04:57
75° ВСВ
18:39
284° ЗСЗ
13ч 41м -4m 33s 02:32 21:04 03:28 20:08 04:17 19:19 11:49 150.91
4
04:59
76° ВСВ
18:37
284° ЗСЗ
13ч 37м -4m 34s 02:35 21:00 03:31 20:04 04:20 19:16 11:49 150.87
5
05:01
76° ВСВ
18:34
283° ЗСЗ
13ч 32м -4m 34s 02:38 20:56 03:33 20:01 04:22 19:13 11:48 150.84
6
05:03
77° ВСВ
18:31
282° ЗСЗ
13ч 27м -4m 35s 02:41 20:52 03:36 19:58 04:24 19:11 11:48 150.80
7
05:05
78° ВСВ
18:29
282° ЗСЗ
13ч 23м -4m 35s 02:44 20:49 03:38 19:55 04:26 19:08 11:48 150.76
8
05:07
78° ВСВ
18:26
281° З
13ч 18м -4m 35s 02:47 20:45 03:41 19:52 04:28 19:05 11:47 150.73
9
05:09
79° В
18:23
280° З
13ч 14м -4m 35s 02:50 20:41 03:43 19:49 04:30 19:02 11:47 150.69
10
05:11
80° В
18:21
280° З
13ч 09м -4m 36s 02:53 20:38 03:45 19:46 04:32 19:00 11:47 150.65
11
05:13
80° В
18:18
279° З
13ч 04м -4m 36s 02:56 20:34 03:48 19:43 04:34 18:57 11:46 150.61
12
05:15
81° В
18:15
278° З
13ч 00м -4m 36s 03:02 20:31 03:50 19:40 04:36 18:54 11:46 150.57
13
05:17
82° В
18:13
278° З
12ч 55м -4m 36s 03:02 20:27 03:52 19:37 04:38 18:51 11:46 150.53
14
05:19
83° В
18:10
277° З
12ч 51м -4m 37s 03:04 20:24 03:55 19:34 04:40 18:49 11:45 150.49
15
05:21
83° В
18:08
276° З
12ч 46м -4m 37s 03:07 20:21 03:57 19:31 04:42 18:46 11:45 150.45
16
05:23
84° В
18:05
276° З
12ч 41м -4m 37s 03:10 20:17 03:59 19:28 04:44 18:43 11:45 150.41
17
05:25
85° В
18:02
275° З
12ч 37м -4m 37s 03:12 20:14 04:01 19:25 04:47 18:40 11:44 150.37
18
05:27
85° В
18:00
274° З
12ч 32м -4m 37s 03:15 20:11 04:04 19:22 04:49 18:38 11:44 150.33
19
05:29
86° В
17:57
274° З
12ч 28м -4m 37s 03:17 20:07 04:06 19:19 04:51 18:35 11:44 150.29
20
05:31
87° В
17:54
273° З
12ч 23м -4m 37s 03:20 20:04 04:08 19:17 04:53 18:32 11:43 150.24
21
05:33
88° В
17:52
272° З
12ч 18м -4m 37s 03:22 20:01 04:10 19:14 04:55 18:29 11:43 150.20
22
05:35
88° В
17:49
271° З
12ч 14м -4m 37s 03:25 19:58 04:12 19:11 04:57 18:27 11:42 150.16
23
05:37
89° В
17:46
271° З
12ч 09м -4m 37s 03:27 19:55 04:14 19:08 04:59 18:24 11:42 150.12
24
05:39
90° В
17:44
270° З
12ч 04м -4m 38s 03:30 19:52 04:17 19:05 05:01 18:21 11:42 150.07
25
05:41
90° В
17:41
269° З
12ч 00м -4m 38s 03:32 19:49 04:19 19:02 05:03 18:19 11:41 150.03
26
05:43
91° В
17:38
269° З
11ч 55м -4m 38s 03:35 19:46 04:21 19:00 05:05 18:16 11:41 149.99
27
05:45
92° В
17:36
268° З
11ч 50м -4m 38s 03:37 19:43 04:23 18:57 05:07 18:13 11:41 149.95
28
05:47
92° В
17:33
267° З
11ч 46м -4m 38s 03:39 19:40 04:25 18:54 05:09 18:11 11:40 149.91
29
05:49
93° В
17:30
267° З
11ч 41м -4m 38s 03:42 19:37 04:27 18:51 05:11 18:08 11:40 149.87
30
05:51
94° В
17:28
266° З
11ч 37м -4m 37s 03:44 19:34 04:29 18:49 05:13 18:05 11:40 149.82

Trong Новочебоксарск, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новочебоксарск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новочебоксарск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новочебоксарск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí