Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:39 59.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 301.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 15m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
94° Đông
17:59
266° Tây
11h 40m -3m 25s 04:35 19:43 05:12 19:06 05:47 18:31 12:10 149.78
2
06:20
94° Đông
17:57
265° Tây
11h 37m -3m 25s 04:37 19:41 05:13 19:04 05:49 18:29 12:09 149.74
3
06:22
95° Đông
17:55
265° Tây
11h 33m -3m 25s 04:38 19:38 05:15 19:02 05:50 18:27 12:09 149.70
4
06:23
96° Đông
17:53
264° Tây
11h 30m -3m 24s 04:40 19:36 05:16 19:00 05:52 18:25 12:09 149.66
5
06:24
96° Đông
17:51
264° Tây
11h 26m -3m 24s 04:41 19:34 05:17 18:58 05:53 18:23 12:08 149.61
6
06:26
97° Đông
17:49
263° Tây
11h 23m -3m 24s 04:43 19:32 05:19 18:56 05:54 18:21 12:08 149.57
7
06:27
97° Đông
17:47
262° Tây
11h 20m -3m 24s 04:44 19:30 05:20 18:54 05:56 18:19 12:08 149.53
8
06:29
98° Đông
17:45
262° Tây
11h 16m -3m 24s 04:45 19:28 05:22 18:52 05:57 18:17 12:07 149.49
9
06:30
98° Đông
17:43
261° Tây
11h 13m -3m 23s 04:47 19:26 05:23 18:50 05:59 18:15 12:07 149.44
10
06:31
99° Đông
17:41
261° Tây
11h 09m -3m 23s 04:48 19:24 05:24 18:48 06:00 18:13 12:07 149.40
11
06:33
100° Đông
17:39
260° Tây
11h 06m -3m 23s 04:50 19:22 05:26 18:46 06:01 18:11 12:07 149.36
12
06:34
100° Đông
17:37
260° Tây
11h 03m -3m 22s 04:51 19:20 05:27 18:45 06:03 18:09 12:06 149.32
13
06:36
101° Đông
17:35
259° Tây
10h 59m -3m 22s 04:53 19:18 05:29 18:43 06:04 18:07 12:06 149.27
14
06:37
101° Đông
17:34
258° Tây Tây Nam
10h 56m -3m 21s 04:54 19:16 05:30 18:41 06:06 18:05 12:06 149.23
15
06:39
102° Đông Đông Nam
17:32
258° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 21s 04:56 19:15 05:31 18:39 06:07 18:03 12:06 149.19
16
06:40
102° Đông Đông Nam
17:30
257° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 20s 04:57 19:13 05:33 18:37 06:08 18:02 12:05 149.14
17
06:42
103° Đông Đông Nam
17:28
257° Tây Tây Nam
10h 46m -3m 20s 04:58 19:11 05:34 18:35 06:10 18:00 12:05 149.10
18
06:43
104° Đông Đông Nam
17:26
256° Tây Tây Nam
10h 42m -3m 19s 05:00 19:09 05:35 18:34 06:11 17:58 12:05 149.06
19
06:45
104° Đông Đông Nam
17:24
256° Tây Tây Nam
10h 39m -3m 19s 05:01 19:07 05:37 18:32 06:13 17:56 12:05 149.01
20
06:46
105° Đông Đông Nam
17:22
255° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 18s 05:03 19:06 05:38 18:30 06:14 17:54 12:05 148.97
21
06:47
105° Đông Đông Nam
17:21
255° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 17s 05:04 19:04 05:40 18:28 06:15 17:53 12:04 148.93
22
06:49
106° Đông Đông Nam
17:19
254° Tây Tây Nam
10h 29m -3m 16s 05:05 19:02 05:41 18:27 06:17 17:51 12:04 148.89
23
06:50
106° Đông Đông Nam
17:17
254° Tây Tây Nam
10h 26m -3m 16s 05:07 19:01 05:42 18:25 06:18 17:49 12:04 148.85
24
06:52
107° Đông Đông Nam
17:15
253° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 15s 05:08 18:59 05:44 18:23 06:20 17:47 12:04 148.80
25
06:53
107° Đông Đông Nam
17:13
252° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 14s 05:09 18:57 05:45 18:22 06:21 17:46 12:04 148.76
26
06:55
108° Đông Đông Nam
17:12
252° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 13s 05:11 18:56 05:47 18:20 06:23 17:44 12:04 148.72
27
06:56
108° Đông Đông Nam
17:10
252° Tây Tây Nam
10h 13m -3m 12s 05:12 18:54 05:48 18:19 06:24 17:43 12:04 148.68
28
06:58
109° Đông Đông Nam
17:08
251° Tây Tây Nam
10h 10m -3m 11s 05:14 18:53 05:49 18:17 06:25 17:41 12:04 148.64
29
06:59
109° Đông Đông Nam
17:07
250° Tây Tây Nam
10h 07m -3m 10s 05:15 18:51 05:51 18:16 06:27 17:39 12:03 148.60
30
07:01
110° Đông Đông Nam
17:05
250° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 08s 05:16 18:50 05:52 18:14 06:28 17:38 12:03 148.56
31
07:03
110° Đông Đông Nam
17:04
250° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 07s 05:18 18:48 05:53 18:13 06:30 17:36 12:03 148.53

Trong Новошахтинск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новошахтинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новошахтинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новошахтинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí