Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:37 58.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:57 301.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 20m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 18.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
82° Đông
18:49
278° Tây
12h 50m +3m 26s 04:11 20:38 04:50 19:58 05:27 19:21 12:24 149.48
2
05:57
82° Đông
18:51
278° Tây
12h 53m +3m 26s 04:08 20:40 04:48 20:00 05:25 19:23 12:23 149.52
3
05:55
81° Đông
18:52
279° Tây
12h 56m +3m 26s 04:06 20:42 04:46 20:02 05:23 19:24 12:23 149.56
4
05:53
81° Đông
18:53
280° Tây
13h 00m +3m 25s 04:04 20:43 04:43 20:03 05:21 19:26 12:23 149.61
5
05:51
80° Đông
18:55
280° Tây
13h 03m +3m 25s 04:01 20:45 04:41 20:05 05:19 19:27 12:23 149.65
6
05:49
80° Đông
18:56
281° Tây
13h 07m +3m 25s 03:59 20:47 04:39 20:07 05:17 19:29 12:22 149.69
7
05:47
79° Đông
18:58
281° Tây Tây Bắc
13h 10m +3m 24s 03:56 20:49 04:37 20:08 05:15 19:30 12:22 149.74
8
05:45
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
13h 14m +3m 24s 03:54 20:51 04:35 20:10 05:13 19:32 12:22 149.78
9
05:43
78° Đông Đông Bắc
19:01
282° Tây Tây Bắc
13h 17m +3m 23s 03:51 20:53 04:32 20:12 05:11 19:33 12:21 149.82
10
05:41
77° Đông Đông Bắc
19:02
283° Tây Tây Bắc
13h 20m +3m 23s 03:49 20:55 04:30 20:13 05:09 19:35 12:21 149.87
11
05:39
77° Đông Đông Bắc
19:03
284° Tây Tây Bắc
13h 24m +3m 22s 03:46 20:57 04:28 20:15 05:07 19:36 12:21 149.91
12
05:37
76° Đông Đông Bắc
19:05
284° Tây Tây Bắc
13h 27m +3m 22s 03:44 20:59 04:26 20:17 05:05 19:38 12:21 149.96
13
05:35
76° Đông Đông Bắc
19:06
285° Tây Tây Bắc
13h 30m +3m 21s 03:41 21:01 04:24 20:18 05:02 19:39 12:20 150.00
14
05:33
75° Đông Đông Bắc
19:08
285° Tây Tây Bắc
13h 34m +3m 20s 03:39 21:03 04:21 20:20 05:00 19:41 12:20 150.04
15
05:31
74° Đông Đông Bắc
19:09
286° Tây Tây Bắc
13h 37m +3m 20s 03:36 21:05 04:19 20:22 04:58 19:42 12:20 150.08
16
05:30
74° Đông Đông Bắc
19:11
286° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 19s 03:34 21:07 04:17 20:24 04:56 19:44 12:20 150.13
17
05:28
73° Đông Đông Bắc
19:12
287° Tây Tây Bắc
13h 44m +3m 18s 03:31 21:09 04:15 20:25 04:54 19:45 12:19 150.17
18
05:26
73° Đông Đông Bắc
19:13
287° Tây Tây Bắc
13h 47m +3m 17s 03:29 21:11 04:13 20:27 04:52 19:47 12:19 150.21
19
05:24
72° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
13h 50m +3m 16s 03:26 21:14 04:10 20:29 04:50 19:48 12:19 150.25
20
05:22
72° Đông Đông Bắc
19:16
288° Tây Tây Bắc
13h 54m +3m 15s 03:23 21:16 04:08 20:31 04:49 19:50 12:19 150.29
21
05:20
71° Đông Đông Bắc
19:18
289° Tây Tây Bắc
13h 57m +3m 14s 03:21 21:18 04:06 20:32 04:47 19:52 12:19 150.33
22
05:18
71° Đông Đông Bắc
19:19
290° Tây Tây Bắc
14h 00m +3m 13s 03:18 21:20 04:04 20:34 04:45 19:53 12:18 150.37
23
05:17
70° Đông Đông Bắc
19:20
290° Tây Tây Bắc
14h 03m +3m 12s 03:16 21:22 04:02 20:36 04:43 19:55 12:18 150.41
24
05:15
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 11s 03:13 21:25 03:59 20:38 04:41 19:56 12:18 150.45
25
05:13
69° Đông Đông Bắc
19:23
291° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 10s 03:11 21:27 03:57 20:40 04:39 19:58 12:18 150.49
26
05:11
69° Đông Đông Bắc
19:25
292° Tây Tây Bắc
14h 13m +3m 09s 03:08 21:29 03:55 20:41 04:37 19:59 12:18 150.53
27
05:10
68° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
14h 16m +3m 08s 03:05 21:31 03:53 20:43 04:35 20:01 12:18 150.56
28
05:08
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
14h 19m +3m 06s 03:03 21:34 03:51 20:45 04:33 20:02 12:17 150.60
29
05:06
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
14h 22m +3m 05s 03:00 21:36 03:49 20:47 04:31 20:04 12:17 150.64
30
05:05
67° Đông Đông Bắc
19:30
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +3m 04s 02:58 21:38 03:47 20:49 04:30 20:06 12:17 150.68

Trong Новошахтинск, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новошахтинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новошахтинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новошахтинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí