Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:38 58.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 301.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 17m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 26.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.339 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новошахтинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:03
66° ВСВ
19:32
294° ЗСЗ
14ч 28м +3m 02s 02:55 21:41 03:45 20:51 04:28 20:07 12:17 150.72
2
05:01
66° ВСВ
19:33
294° ЗСЗ
14ч 31м +3m 01s 02:52 21:43 03:43 20:52 04:26 20:09 12:17 150.75
3
05:00
65° ВСВ
19:35
295° ЗСЗ
14ч 34м +2m 59s 02:50 21:46 03:41 20:54 04:24 20:10 12:17 150.79
4
04:58
65° ВСВ
19:36
295° ЗСЗ
14ч 37м +2m 57s 02:47 21:48 03:39 20:56 04:23 20:12 12:17 150.83
5
04:57
64° ВСВ
19:37
296° ЗСЗ
14ч 40м +2m 55s 02:44 21:51 03:37 20:58 04:21 20:13 12:17 150.87
6
04:55
64° ВСВ
19:39
296° ЗСЗ
14ч 43м +2m 54s 02:42 21:53 03:35 21:00 04:19 20:15 12:16 150.91
7
04:54
64° ВСВ
19:40
297° ЗСЗ
14ч 46м +2m 52s 02:39 21:56 03:33 21:02 04:17 20:16 12:16 150.94
8
04:52
63° ВСВ
19:41
297° ЗСЗ
14ч 49м +2m 50s 02:37 21:58 03:31 21:03 04:16 20:18 12:16 150.98
9
04:51
63° ВСВ
19:43
298° ЗСЗ
14ч 52м +2m 48s 02:34 22:01 03:29 21:05 04:14 20:19 12:16 151.01
10
04:49
62° ВСВ
19:44
298° ЗСЗ
14ч 54м +2m 45s 02:31 22:03 03:27 21:07 04:13 20:21 12:16 151.05
11
04:48
62° ВСВ
19:45
298° ЗСЗ
14ч 57м +2m 43s 02:29 22:06 03:25 21:09 04:11 20:22 12:16 151.09
12
04:46
62° ВСВ
19:47
299° ЗСЗ
15ч 00м +2m 41s 02:26 22:08 03:23 21:11 04:09 20:24 12:16 151.12
13
04:45
61° ВСВ
19:48
299° ЗСЗ
15ч 02м +2m 39s 02:23 22:11 03:21 21:13 04:08 20:25 12:16 151.15
14
04:44
61° ВСВ
19:49
300° ЗСЗ
15ч 05м +2m 36s 02:21 22:14 03:19 21:14 04:06 20:27 12:16 151.19
15
04:42
60° ВСВ
19:51
300° ЗСЗ
15ч 08м +2m 34s 02:18 22:16 03:17 21:16 04:05 20:28 12:16 151.22
16
04:41
60° ВСВ
19:52
300° ЗСЗ
15ч 10м +2m 31s 02:16 22:19 03:16 21:18 04:04 20:30 12:16 151.25
17
04:40
60° ВСВ
19:53
301° ЗСЗ
15ч 13м +2m 28s 02:13 22:21 03:14 21:20 04:02 20:31 12:16 151.28
18
04:39
59° ВСВ
19:54
301° ЗСЗ
15ч 15м +2m 25s 02:11 22:24 03:12 21:21 04:01 20:33 12:16 151.31
19
04:38
59° ВСВ
19:56
301° ЗСЗ
15ч 17м +2m 22s 02:08 22:27 03:11 21:23 04:00 20:34 12:16 151.34
20
04:37
58° ВСВ
19:57
302° ЗСЗ
15ч 20м +2m 19s 02:05 22:29 03:09 21:25 03:58 20:35 12:16 151.37
21
04:35
58° ВСВ
19:58
302° ЗСЗ
15ч 22м +2m 16s 02:03 22:32 03:07 21:27 03:57 20:37 12:16 151.40
22
04:34
58° ВСВ
19:59
302° ЗСЗ
15ч 24м +2m 13s 02:00 22:35 03:06 21:28 03:56 20:38 12:16 151.43
23
04:33
58° ВСВ
20:00
303° ЗСЗ
15ч 26м +2m 10s 01:58 22:37 03:04 21:30 03:55 20:39 12:17 151.46
24
04:32
57° ВСВ
20:01
303° ЗСЗ
15ч 29м +2m 06s 01:55 22:40 03:03 21:32 03:53 20:41 12:17 151.49
25
04:32
57° ВСВ
20:03
303° ЗСЗ
15ч 31м +2m 03s 01:53 22:43 03:01 21:33 03:52 20:42 12:17 151.51
26
04:31
57° ВСВ
20:04
304° ЗСЗ
15ч 33м +1m 59s 01:50 22:45 03:00 21:35 03:51 20:43 12:17 151.54
27
04:30
56° ВСВ
20:05
304° ЗСЗ
15ч 35м +1m 56s 01:48 22:48 02:59 21:36 03:50 20:44 12:17 151.56
28
04:29
56° СВ
20:06
304° ЗСЗ
15ч 36м +1m 52s 01:46 22:51 02:57 21:38 03:49 20:46 12:17 151.59
29
04:28
56° СВ
20:07
304° ЗСЗ
15ч 38м +1m 48s 01:43 22:53 02:56 21:39 03:48 20:47 12:17 151.61
30
04:27
56° СВ
20:08
305° ЗСЗ
15ч 40м +1m 44s 01:41 22:56 02:55 21:41 03:47 20:48 12:17 151.64
31
04:27
55° СВ
20:09
305° ЗСЗ
15ч 42м +1m 40s 01:38 22:59 02:54 21:42 03:47 20:49 12:17 151.66

Trong Новошахтинск, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новошахтинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новошахтинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новошахтинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí