Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Обнинск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:17 ↑ 52.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 ↑ 308.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 25m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 39.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Обнинск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:05
↑
81° Đông
|
19:10
↑
279° Tây
|
13h 04m | +4m 30s | 03:53 | 21:23 | 04:43 | 20:33 | 05:28 | 19:48 | 12:37 | 149.48 |
| 2 |
06:03
↑
80° Đông
|
19:12
↑
280° Tây
|
13h 08m | +4m 30s | 03:50 | 21:25 | 04:40 | 20:35 | 05:25 | 19:50 | 12:37 | 149.52 |
| 3 |
06:00
↑
80° Đông
|
19:14
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 29s | 03:47 | 21:28 | 04:37 | 20:37 | 05:22 | 19:52 | 12:36 | 149.56 |
| 4 |
05:58
↑
79° Đông
|
19:16
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +4m 29s | 03:43 | 21:31 | 04:34 | 20:40 | 05:20 | 19:54 | 12:36 | 149.61 |
| 5 |
05:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +4m 29s | 03:40 | 21:34 | 04:31 | 20:42 | 05:17 | 19:56 | 12:36 | 149.65 |
| 6 |
05:53
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 28s | 03:36 | 21:37 | 04:28 | 20:45 | 05:14 | 19:58 | 12:36 | 149.69 |
| 7 |
05:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 28s | 03:33 | 21:40 | 04:25 | 20:47 | 05:12 | 20:00 | 12:35 | 149.74 |
| 8 |
05:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 28s | 03:29 | 21:43 | 04:22 | 20:49 | 05:09 | 20:02 | 12:35 | 149.78 |
| 9 |
05:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 27s | 03:26 | 21:46 | 04:19 | 20:52 | 05:06 | 20:04 | 12:35 | 149.82 |
| 10 |
05:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 27s | 03:22 | 21:49 | 04:16 | 20:54 | 05:04 | 20:06 | 12:34 | 149.87 |
| 11 |
05:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 26s | 03:18 | 21:53 | 04:13 | 20:57 | 05:01 | 20:09 | 12:34 | 149.91 |
| 12 |
05:38
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +4m 26s | 03:15 | 21:56 | 04:10 | 20:59 | 04:59 | 20:11 | 12:34 | 149.96 |
| 13 |
05:35
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 25s | 03:11 | 21:59 | 04:07 | 21:02 | 04:56 | 20:13 | 12:34 | 150.00 |
| 14 |
05:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +4m 24s | 03:07 | 22:03 | 04:04 | 21:04 | 04:53 | 20:15 | 12:33 | 150.04 |
| 15 |
05:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +4m 24s | 03:03 | 22:06 | 04:01 | 21:07 | 04:51 | 20:17 | 12:33 | 150.08 |
| 16 |
05:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 23s | 02:59 | 22:10 | 03:58 | 21:09 | 04:48 | 20:19 | 12:33 | 150.13 |
| 17 |
05:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +4m 22s | 02:55 | 22:13 | 03:55 | 21:12 | 04:45 | 20:21 | 12:33 | 150.17 |
| 18 |
05:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +4m 22s | 02:51 | 22:17 | 03:52 | 21:15 | 04:43 | 20:24 | 12:33 | 150.21 |
| 19 |
05:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 21s | 02:47 | 22:21 | 03:49 | 21:17 | 04:40 | 20:26 | 12:32 | 150.25 |
| 20 |
05:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 20s | 02:43 | 22:25 | 03:46 | 21:20 | 04:38 | 20:28 | 12:32 | 150.29 |
| 21 |
05:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 19s | 02:38 | 22:29 | 03:43 | 21:23 | 04:35 | 20:30 | 12:32 | 150.33 |
| 22 |
05:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +4m 18s | 02:34 | 22:33 | 03:40 | 21:25 | 04:32 | 20:32 | 12:32 | 150.37 |
| 23 |
05:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 17s | 02:29 | 22:37 | 03:37 | 21:28 | 04:30 | 20:35 | 12:31 | 150.41 |
| 24 |
05:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 16s | 02:25 | 22:42 | 03:34 | 21:31 | 04:27 | 20:37 | 12:31 | 150.45 |
| 25 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 15s | 02:20 | 22:46 | 03:31 | 21:34 | 04:25 | 20:39 | 12:31 | 150.49 |
| 26 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +4m 14s | 02:15 | 22:51 | 03:27 | 21:37 | 04:22 | 20:41 | 12:31 | 150.53 |
| 27 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 12s | 02:10 | 22:56 | 03:24 | 21:39 | 04:20 | 20:44 | 12:31 | 150.56 |
| 28 |
05:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 11s | 02:05 | 23:01 | 03:21 | 21:42 | 04:17 | 20:46 | 12:31 | 150.60 |
| 29 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +4m 10s | 01:59 | 23:07 | 03:18 | 21:45 | 04:15 | 20:48 | 12:30 | 150.64 |
| 30 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +4m 08s | 01:53 | 23:13 | 03:15 | 21:48 | 04:12 | 20:50 | 12:30 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Обнинск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Обнинск, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.