Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Одинцово, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 05m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.491 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Одинцово

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
9h 14m -4m 15s 05:30 18:57 06:13 18:14 06:56 17:31 12:14 148.49
2
07:38
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
9h 10m -4m 13s 05:32 18:55 06:15 18:12 06:58 17:29 12:14 148.45
3
07:40
116° Đông Đông Nam
16:47
244° Tây Tây Nam
9h 06m -4m 12s 05:34 18:53 06:16 18:11 07:00 17:27 12:14 148.41
4
07:43
117° Đông Đông Nam
16:44
243° Tây Tây Nam
9h 01m -4m 10s 05:35 18:51 06:18 18:09 07:02 17:25 12:14 148.38
5
07:45
117° Đông Đông Nam
16:42
242° Tây Tây Nam
8h 57m -4m 08s 05:37 18:50 06:20 18:07 07:04 17:23 12:14 148.34
6
07:47
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
8h 53m -4m 06s 05:39 18:48 06:22 18:05 07:06 17:21 12:14 148.30
7
07:49
118° Đông Đông Nam
16:38
241° Tây Tây Nam
8h 49m -4m 04s 05:41 18:46 06:24 18:04 07:08 17:19 12:14 148.27
8
07:51
119° Đông Đông Nam
16:36
241° Tây Tây Nam
8h 45m -4m 02s 05:42 18:45 06:25 18:02 07:10 17:18 12:14 148.23
9
07:53
120° Đông Đông Nam
16:35
240° Tây Tây Nam
8h 41m -4m 00s 05:44 18:43 06:27 18:00 07:12 17:16 12:14 148.20
10
07:55
120° Đông Đông Nam
16:33
240° Tây Tây Nam
8h 37m -3m 58s 05:46 18:42 06:29 17:59 07:13 17:14 12:14 148.16
11
07:57
121° Đông Đông Nam
16:31
239° Tây Tây Nam
8h 33m -3m 55s 05:48 18:40 06:31 17:57 07:15 17:13 12:14 148.12
12
07:59
121° Đông Đông Nam
16:29
239° Tây Tây Nam
8h 29m -3m 53s 05:49 18:39 06:33 17:56 07:17 17:11 12:14 148.09
13
08:01
122° Đông Đông Nam
16:27
238° Tây Tây Nam
8h 25m -3m 50s 05:51 18:37 06:34 17:54 07:19 17:09 12:15 148.06
14
08:03
122° Đông Đông Nam
16:25
238° Tây Tây Nam
8h 22m -3m 47s 05:53 18:36 06:36 17:53 07:21 17:08 12:15 148.02
15
08:05
123° Đông Đông Nam
16:24
237° Tây Tây Nam
8h 18m -3m 44s 05:54 18:35 06:38 17:51 07:23 17:06 12:15 147.99
16
08:07
123° Đông Đông Nam
16:22
236° Tây Tây Nam
8h 14m -3m 41s 05:56 18:33 06:39 17:50 07:25 17:05 12:15 147.95
17
08:09
124° Nam Đông Nam
16:21
236° Tây Nam
8h 11m -3m 38s 05:58 18:32 06:41 17:49 07:26 17:03 12:15 147.92
18
08:11
124° Nam Đông Nam
16:19
236° Tây Nam
8h 07m -3m 34s 05:59 18:31 06:43 17:48 07:28 17:02 12:15 147.89
19
08:13
125° Nam Đông Nam
16:17
235° Tây Nam
8h 03m -3m 30s 06:01 18:30 06:44 17:46 07:30 17:01 12:16 147.85
20
08:15
125° Nam Đông Nam
16:16
235° Tây Nam
8h 00m -3m 27s 06:02 18:29 06:46 17:45 07:32 17:00 12:16 147.82
21
08:17
126° Nam Đông Nam
16:14
234° Tây Nam
7h 57m -3m 23s 06:04 18:28 06:48 17:44 07:34 16:58 12:16 147.79
22
08:19
126° Nam Đông Nam
16:13
234° Tây Nam
7h 53m -3m 19s 06:05 18:27 06:49 17:43 07:35 16:57 12:16 147.76
23
08:21
127° Nam Đông Nam
16:12
233° Tây Nam
7h 50m -3m 14s 06:07 18:26 06:51 17:42 07:37 16:56 12:17 147.73
24
08:23
127° Nam Đông Nam
16:10
233° Tây Nam
7h 47m -3m 10s 06:08 18:25 06:52 17:41 07:39 16:55 12:17 147.70
25
08:25
127° Nam Đông Nam
16:09
232° Tây Nam
7h 44m -3m 05s 06:10 18:24 06:54 17:40 07:40 16:54 12:17 147.67
26
08:27
128° Nam Đông Nam
16:08
232° Tây Nam
7h 41m -3m 00s 06:11 18:23 06:55 17:39 07:42 16:53 12:18 147.65
27
08:29
128° Nam Đông Nam
16:07
232° Tây Nam
7h 38m -2m 55s 06:13 18:23 06:57 17:39 07:44 16:52 12:18 147.62
28
08:30
129° Nam Đông Nam
16:06
231° Tây Nam
7h 35m -2m 50s 06:14 18:22 06:58 17:38 07:45 16:51 12:18 147.59
29
08:32
129° Nam Đông Nam
16:05
231° Tây Nam
7h 32m -2m 45s 06:15 18:21 07:00 17:37 07:47 16:50 12:18 147.57
30
08:34
129° Nam Đông Nam
16:04
231° Tây Nam
7h 30m -2m 39s 06:17 18:21 07:01 17:36 07:48 16:49 12:19 147.55

Trong Одинцово, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Одинцово

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Одинцово

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Одинцово

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí