Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Октябрский, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 ↑ 52.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:34 ↑ 308.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 22m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Октябрский
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:59
↑
81° Đông
|
20:01
↑
279° Tây
|
13h 02m | +4m 24s | 04:49 | 22:12 | 05:38 | 21:23 | 06:22 | 20:39 | 13:30 | 149.48 |
| 2 |
06:56
↑
80° Đông
|
20:03
↑
280° Tây
|
13h 06m | +4m 23s | 04:46 | 22:14 | 05:35 | 21:25 | 06:19 | 20:41 | 13:29 | 149.52 |
| 3 |
06:54
↑
80° Đông
|
20:05
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 23s | 04:43 | 22:17 | 05:32 | 21:28 | 06:16 | 20:43 | 13:29 | 149.56 |
| 4 |
06:51
↑
79° Đông
|
20:07
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 23s | 04:40 | 22:20 | 05:29 | 21:30 | 06:14 | 20:45 | 13:29 | 149.61 |
| 5 |
06:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 22s | 04:36 | 22:23 | 05:26 | 21:32 | 06:11 | 20:47 | 13:28 | 149.65 |
| 6 |
06:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 22s | 04:33 | 22:25 | 05:23 | 21:34 | 06:09 | 20:49 | 13:28 | 149.69 |
| 7 |
06:44
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 22s | 04:30 | 22:28 | 05:21 | 21:37 | 06:06 | 20:51 | 13:28 | 149.74 |
| 8 |
06:41
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 21s | 04:26 | 22:31 | 05:18 | 21:39 | 06:04 | 20:53 | 13:28 | 149.78 |
| 9 |
06:39
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 21s | 04:23 | 22:34 | 05:15 | 21:41 | 06:01 | 20:55 | 13:27 | 149.82 |
| 10 |
06:37
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 20s | 04:19 | 22:37 | 05:12 | 21:44 | 05:58 | 20:57 | 13:27 | 149.87 |
| 11 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 20s | 04:16 | 22:40 | 05:09 | 21:46 | 05:56 | 20:59 | 13:27 | 149.91 |
| 12 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 19s | 04:12 | 22:43 | 05:06 | 21:49 | 05:53 | 21:01 | 13:27 | 149.95 |
| 13 |
06:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 19s | 04:08 | 22:47 | 05:03 | 21:51 | 05:51 | 21:03 | 13:26 | 150.00 |
| 14 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 18s | 04:05 | 22:50 | 05:00 | 21:53 | 05:48 | 21:05 | 13:26 | 150.04 |
| 15 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 17s | 04:01 | 22:53 | 04:58 | 21:56 | 05:45 | 21:07 | 13:26 | 150.08 |
| 16 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 17s | 03:57 | 22:56 | 04:54 | 21:58 | 05:43 | 21:09 | 13:26 | 150.12 |
| 17 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 16s | 03:53 | 23:00 | 04:51 | 22:01 | 05:40 | 21:12 | 13:25 | 150.17 |
| 18 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 15s | 03:50 | 23:03 | 04:49 | 22:03 | 05:38 | 21:14 | 13:25 | 150.21 |
| 19 |
06:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +4m 14s | 03:46 | 23:07 | 04:46 | 22:06 | 05:35 | 21:16 | 13:25 | 150.25 |
| 20 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 13s | 03:42 | 23:11 | 04:43 | 22:09 | 05:33 | 21:18 | 13:25 | 150.29 |
| 21 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +4m 12s | 03:38 | 23:14 | 04:40 | 22:11 | 05:30 | 21:20 | 13:24 | 150.33 |
| 22 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +4m 11s | 03:33 | 23:18 | 04:37 | 22:14 | 05:28 | 21:22 | 13:24 | 150.37 |
| 23 |
06:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +4m 10s | 03:29 | 23:22 | 04:34 | 22:16 | 05:25 | 21:24 | 13:24 | 150.41 |
| 24 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 09s | 03:25 | 23:26 | 04:31 | 22:19 | 05:23 | 21:26 | 13:24 | 150.45 |
| 25 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 08s | 03:21 | 23:30 | 04:28 | 22:22 | 05:20 | 21:29 | 13:24 | 150.49 |
| 26 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 07s | 03:16 | 23:35 | 04:25 | 22:24 | 05:18 | 21:31 | 13:24 | 150.53 |
| 27 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 06s | 03:11 | 23:39 | 04:22 | 22:27 | 05:15 | 21:33 | 13:23 | 150.56 |
| 28 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 04s | 03:07 | 23:44 | 04:19 | 22:30 | 05:13 | 21:35 | 13:23 | 150.60 |
| 29 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 03s | 03:02 | 23:49 | 04:16 | 22:33 | 05:10 | 21:37 | 13:23 | 150.64 |
| 30 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +4m 01s | 02:57 | 23:54 | 04:13 | 22:35 | 05:08 | 21:39 | 13:23 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Октябрский. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Октябрский, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.