Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Октябрский, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 ↑ 52.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:34 ↑ 308.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 22m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.16°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Октябрский
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:55
↑
46° Đông Bắc
|
22:04
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:04 | 00:54 | 03:59 | 23:00 | 13:29 | 152.08 |
| 2 |
04:56
↑
46° Đông Bắc
|
22:03
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:08 | 00:52 | 04:00 | 22:59 | 13:30 | 152.08 |
| 3 |
04:57
↑
46° Đông Bắc
|
22:03
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -1m 20s | N/A | N/A | 02:11 | 00:49 | 04:01 | 22:58 | 13:30 | 152.08 |
| 4 |
04:58
↑
46° Đông Bắc
|
22:02
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -1m 26s | N/A | N/A | 02:15 | 00:46 | 04:02 | 22:58 | 13:30 | 152.09 |
| 5 |
04:58
↑
47° Đông Bắc
|
22:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -1m 32s | N/A | N/A | 02:18 | 00:43 | 04:03 | 22:57 | 13:30 | 152.09 |
| 6 |
05:00
↑
47° Đông Bắc
|
22:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -2m 40s | N/A | N/A | 02:21 | 00:39 | 04:04 | 22:56 | 13:30 | 152.09 |
| 7 |
05:00
↑
47° Đông Bắc
|
22:00
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -0m 43s | N/A | N/A | 02:25 | 00:36 | 04:05 | 22:55 | 13:31 | 152.09 |
| 8 |
05:02
↑
47° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -1m 51s | N/A | N/A | 02:28 | 00:33 | 04:07 | 22:54 | 13:31 | 152.09 |
| 9 |
05:03
↑
48° Đông Bắc
|
21:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -1m 57s | N/A | N/A | 02:32 | 00:30 | 04:08 | 22:52 | 13:31 | 152.09 |
| 10 |
05:04
↑
48° Đông Bắc
|
21:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -2m 02s | N/A | N/A | 02:35 | 00:27 | 04:10 | 22:51 | 13:31 | 152.08 |
| 11 |
05:05
↑
48° Đông Bắc
|
21:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -2m 08s | N/A | N/A | 02:38 | 00:24 | 04:11 | 22:50 | 13:31 | 152.08 |
| 12 |
05:06
↑
48° Đông Bắc
|
21:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 14s | N/A | N/A | 02:42 | 00:21 | 04:13 | 22:49 | 13:31 | 152.08 |
| 13 |
05:07
↑
49° Đông Bắc
|
21:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -2m 19s | N/A | N/A | 02:45 | 00:18 | 04:14 | 22:47 | 13:31 | 152.07 |
| 14 |
05:09
↑
49° Đông Bắc
|
21:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -2m 24s | N/A | N/A | 02:48 | 00:15 | 04:16 | 22:46 | 13:31 | 152.06 |
| 15 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -2m 29s | N/A | N/A | 02:52 | 00:12 | 04:18 | 22:44 | 13:32 | 152.06 |
| 16 |
05:12
↑
50° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -2m 34s | N/A | N/A | 02:55 | 00:09 | 04:19 | 22:43 | 13:32 | 152.05 |
| 17 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -2m 39s | N/A | N/A | 02:58 | 00:05 | 04:21 | 22:41 | 13:32 | 152.04 |
| 18 |
05:14
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 44s | N/A | N/A | 03:02 | 23:59 | 04:23 | 22:39 | 13:32 | 152.03 |
| 19 |
05:16
↑
51° Đông Bắc
|
21:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 48s | N/A | N/A | 03:05 | 23:56 | 04:25 | 22:38 | 13:32 | 152.02 |
| 20 |
05:17
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -2m 52s | N/A | N/A | 03:08 | 23:53 | 04:27 | 22:36 | 13:32 | 152.01 |
| 21 |
05:19
↑
52° Đông Bắc
|
21:44
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -2m 56s | N/A | N/A | 03:12 | 23:50 | 04:29 | 22:34 | 13:32 | 152.00 |
| 22 |
05:20
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -3m 01s | N/A | N/A | 03:15 | 23:47 | 04:30 | 22:32 | 13:32 | 151.99 |
| 23 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -3m 04s | N/A | N/A | 03:18 | 23:44 | 04:32 | 22:30 | 13:32 | 151.97 |
| 24 |
05:24
↑
53° Đông Bắc
|
21:40
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -3m 08s | N/A | N/A | 03:21 | 23:41 | 04:34 | 22:29 | 13:32 | 151.96 |
| 25 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -3m 12s | N/A | N/A | 03:24 | 23:37 | 04:36 | 22:27 | 13:32 | 151.94 |
| 26 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -3m 15s | N/A | N/A | 03:27 | 23:34 | 04:38 | 22:25 | 13:32 | 151.93 |
| 27 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -3m 19s | N/A | N/A | 03:31 | 23:31 | 04:40 | 22:23 | 13:32 | 151.91 |
| 28 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -3m 22s | N/A | N/A | 03:34 | 23:28 | 04:42 | 22:21 | 13:32 | 151.90 |
| 29 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -3m 25s | N/A | N/A | 03:37 | 23:25 | 04:44 | 22:18 | 13:32 | 151.88 |
| 30 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 28s | N/A | N/A | 03:40 | 23:22 | 04:46 | 22:16 | 13:32 | 151.87 |
| 31 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:28
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 31s | N/A | N/A | 03:43 | 23:19 | 04:48 | 22:14 | 13:32 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Октябрский. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Октябрский, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.