Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рубцовск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:53 76.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:21 283.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 27m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 30.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рубцовск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:41
128° Nam Đông Nam
17:36
232° Tây Nam
7h 55m +1m 05s 07:37 19:40 08:17 18:59 09:00 18:16 13:38 147.10
2
09:41
128° Nam Đông Nam
17:37
233° Tây Nam
7h 56m +1m 11s 07:37 19:41 08:17 19:00 09:00 18:17 13:38 147.10
3
09:40
127° Nam Đông Nam
17:38
233° Tây Nam
7h 57m +1m 17s 07:37 19:42 08:17 19:01 09:00 18:18 13:39 147.10
4
09:40
127° Nam Đông Nam
17:39
233° Tây Nam
7h 58m +1m 23s 07:37 19:43 08:17 19:02 09:00 18:20 13:39 147.10
5
09:40
127° Nam Đông Nam
17:40
233° Tây Nam
8h 00m +1m 28s 07:37 19:44 08:17 19:03 09:00 18:21 13:40 147.10
6
09:40
127° Nam Đông Nam
17:42
233° Tây Nam
8h 01m +1m 34s 07:36 19:45 08:17 19:04 08:59 18:22 13:40 147.10
7
09:39
126° Nam Đông Nam
17:43
234° Tây Nam
8h 03m +1m 40s 07:36 19:46 08:17 19:05 08:59 18:23 13:41 147.11
8
09:39
126° Nam Đông Nam
17:44
234° Tây Nam
8h 05m +1m 45s 07:36 19:47 08:16 19:06 08:59 18:24 13:41 147.11
9
09:38
126° Nam Đông Nam
17:45
234° Tây Nam
8h 07m +1m 51s 07:36 19:48 08:16 19:08 08:58 18:25 13:42 147.12
10
09:38
126° Nam Đông Nam
17:47
234° Tây Nam
8h 09m +1m 56s 07:36 19:49 08:16 19:09 08:58 18:27 13:42 147.12
11
09:37
125° Nam Đông Nam
17:48
235° Tây Nam
8h 11m +2m 01s 07:35 19:50 08:15 19:10 08:57 18:28 13:42 147.13
12
09:36
125° Nam Đông Nam
17:50
235° Tây Nam
8h 13m +2m 06s 07:35 19:51 08:15 19:11 08:57 18:29 13:43 147.13
13
09:36
125° Nam Đông Nam
17:51
235° Tây Nam
8h 15m +2m 11s 07:34 19:53 08:14 19:13 08:56 18:31 13:43 147.14
14
09:35
124° Nam Đông Nam
17:53
236° Tây Nam
8h 17m +2m 16s 07:34 19:54 08:14 19:14 08:56 18:32 13:44 147.15
15
09:34
124° Nam Đông Nam
17:54
236° Tây Nam
8h 20m +2m 20s 07:33 19:55 08:13 19:15 08:55 18:34 13:44 147.16
16
09:33
124° Nam Đông Nam
17:56
236° Tây Nam
8h 22m +2m 25s 07:33 19:56 08:13 19:17 08:54 18:35 13:44 147.17
17
09:32
124° Đông Đông Nam
17:57
237° Tây Tây Nam
8h 25m +2m 29s 07:32 19:58 08:12 19:18 08:53 18:36 13:45 147.18
18
09:31
123° Đông Đông Nam
17:59
237° Tây Tây Nam
8h 27m +2m 33s 07:31 19:59 08:11 19:19 08:53 18:38 13:45 147.19
19
09:30
123° Đông Đông Nam
18:01
237° Tây Tây Nam
8h 30m +2m 38s 07:31 20:00 08:10 19:21 08:52 18:39 13:45 147.20
20
09:29
122° Đông Đông Nam
18:02
238° Tây Tây Nam
8h 32m +2m 41s 07:30 20:02 08:10 19:22 08:51 18:41 13:46 147.21
21
09:28
122° Đông Đông Nam
18:04
238° Tây Tây Nam
8h 35m +2m 45s 07:29 20:03 08:09 19:24 08:50 18:42 13:46 147.22
22
09:27
122° Đông Đông Nam
18:06
238° Tây Tây Nam
8h 38m +2m 49s 07:28 20:05 08:08 19:25 08:49 18:44 13:46 147.24
23
09:26
121° Đông Đông Nam
18:07
239° Tây Tây Nam
8h 41m +2m 53s 07:28 20:06 08:07 19:26 08:48 18:46 13:46 147.25
24
09:25
121° Đông Đông Nam
18:09
239° Tây Tây Nam
8h 44m +2m 56s 07:27 20:07 08:06 19:28 08:47 18:47 13:47 147.26
25
09:24
120° Đông Đông Nam
18:11
240° Tây Tây Nam
8h 47m +2m 59s 07:26 20:09 08:05 19:29 08:46 18:49 13:47 147.28
26
09:22
120° Đông Đông Nam
18:13
240° Tây Tây Nam
8h 50m +3m 02s 07:25 20:10 08:04 19:31 08:44 18:50 13:47 147.29
27
09:21
120° Đông Đông Nam
18:14
241° Tây Tây Nam
8h 53m +3m 06s 07:24 20:12 08:03 19:33 08:43 18:52 13:47 147.31
28
09:20
119° Đông Đông Nam
18:16
241° Tây Tây Nam
8h 56m +3m 08s 07:23 20:13 08:02 19:34 08:42 18:54 13:48 147.33
29
09:18
119° Đông Đông Nam
18:18
242° Tây Tây Nam
8h 59m +3m 11s 07:21 20:15 08:01 19:36 08:41 18:55 13:48 147.35
30
09:17
118° Đông Đông Nam
18:20
242° Tây Tây Nam
9h 03m +3m 14s 07:20 20:16 07:59 19:37 08:39 18:57 13:48 147.36
31
09:15
118° Đông Đông Nam
18:22
243° Tây Tây Nam
9h 06m +3m 17s 07:19 20:18 07:58 19:39 08:38 18:59 13:48 147.38

Trong Рубцовск, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рубцовск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Рубцовск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рубцовск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí