Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рубцовск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 53.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 306.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 02m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.513 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рубцовск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:21
101° Đông Đông Nam
19:14
259° Tây
10h 53m +3m 54s 06:29 21:06 07:08 20:27 07:47 19:48 13:47 148.22
2
08:19
101° Đông
19:16
260° Tây
10h 57m +3m 55s 06:27 21:07 07:06 20:29 07:44 19:50 13:47 148.25
3
08:16
100° Đông
19:18
260° Tây
11h 01m +3m 55s 06:25 21:09 07:04 20:30 07:42 19:52 13:47 148.29
4
08:14
100° Đông
19:19
261° Tây
11h 05m +3m 56s 06:23 21:11 07:02 20:32 07:40 19:54 13:46 148.33
5
08:12
99° Đông
19:21
261° Tây
11h 09m +3m 56s 06:21 21:13 07:00 20:34 07:38 19:55 13:46 148.37
6
08:10
98° Đông
19:23
262° Tây
11h 13m +3m 56s 06:18 21:15 06:58 20:35 07:36 19:57 13:46 148.40
7
08:08
98° Đông
19:25
263° Tây
11h 17m +3m 57s 06:16 21:16 06:55 20:37 07:34 19:59 13:46 148.44
8
08:05
97° Đông
19:26
263° Tây
11h 21m +3m 57s 06:14 21:18 06:53 20:39 07:32 20:00 13:46 148.48
9
08:03
96° Đông
19:28
264° Tây
11h 24m +3m 57s 06:12 21:20 06:51 20:41 07:29 20:02 13:45 148.52
10
08:01
96° Đông
19:30
265° Tây
11h 28m +3m 57s 06:09 21:22 06:49 20:42 07:27 20:04 13:45 148.56
11
07:59
95° Đông
19:32
265° Tây
11h 32m +3m 57s 06:07 21:24 06:46 20:44 07:25 20:06 13:45 148.60
12
07:56
94° Đông
19:33
266° Tây
11h 36m +3m 58s 06:04 21:26 06:44 20:46 07:23 20:07 13:45 148.64
13
07:54
94° Đông
19:35
266° Tây
11h 40m +3m 58s 06:02 21:28 06:42 20:48 07:20 20:09 13:44 148.68
14
07:52
93° Đông
19:37
267° Tây
11h 44m +3m 58s 06:00 21:30 06:39 20:49 07:18 20:11 13:44 148.72
15
07:50
92° Đông
19:38
268° Tây
11h 48m +3m 58s 05:57 21:31 06:37 20:51 07:16 20:12 13:44 148.77
16
07:47
92° Đông
19:40
268° Tây
11h 52m +3m 58s 05:55 21:33 06:35 20:53 07:14 20:14 13:43 148.81
17
07:45
91° Đông
19:42
269° Tây
11h 56m +3m 58s 05:52 21:35 06:32 20:55 07:11 20:16 13:43 148.85
18
07:43
91° Đông
19:44
270° Tây
12h 00m +3m 58s 05:50 21:37 06:30 20:57 07:09 20:18 13:43 148.89
19
07:41
90° Đông
19:45
270° Tây
12h 04m +3m 58s 05:47 21:39 06:28 20:58 07:07 20:19 13:43 148.93
20
07:38
89° Đông
19:47
271° Tây
12h 08m +3m 58s 05:45 21:41 06:25 21:00 07:04 20:21 13:42 148.97
21
07:36
89° Đông
19:49
272° Tây
12h 12m +3m 58s 05:42 21:43 06:23 21:02 07:02 20:23 13:42 149.01
22
07:34
88° Đông
19:50
272° Tây
12h 16m +3m 58s 05:39 21:45 06:21 21:04 07:00 20:24 13:42 149.06
23
07:31
88° Đông
19:52
273° Tây
12h 20m +3m 58s 05:37 21:47 06:18 21:06 06:57 20:26 13:41 149.10
24
07:29
87° Đông
19:54
274° Tây
12h 24m +3m 58s 05:34 21:49 06:16 21:08 06:55 20:28 13:41 149.14
25
07:27
86° Đông
19:55
274° Tây
12h 28m +3m 58s 05:31 21:51 06:13 21:09 06:53 20:30 13:41 149.18
26
07:25
86° Đông
19:57
275° Tây
12h 32m +3m 57s 05:29 21:54 06:11 21:11 06:50 20:31 13:40 149.22
27
07:22
85° Đông
19:59
275° Tây
12h 36m +3m 57s 05:26 21:56 06:08 21:13 06:48 20:33 13:40 149.26
28
07:20
84° Đông
20:00
276° Tây
12h 40m +3m 57s 05:23 21:58 06:06 21:15 06:46 20:35 13:40 149.30
29
07:18
84° Đông
20:02
277° Tây
12h 44m +3m 57s 05:21 22:00 06:03 21:17 06:43 20:37 13:40 149.35
30
07:16
83° Đông
20:04
277° Tây
12h 48m +3m 57s 05:18 22:02 06:01 21:19 06:41 20:38 13:39 149.39
31
07:13
82° Đông
20:06
278° Tây
12h 52m +3m 56s 05:15 22:04 05:58 21:21 06:39 20:40 13:39 149.43

Trong Рубцовск, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рубцовск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Рубцовск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рубцовск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 25 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí