Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Серпухов, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:15 52.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 308.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 23m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Серпухов

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:32
94° В
18:06
265° З
11ч 33м -4m 25s 04:30 20:08 05:13 19:24 05:55 18:42 12:20 149.78
2
06:34
95° В
18:03
265° З
11ч 29м -4m 25s 04:32 20:05 05:15 19:22 05:57 18:40 12:19 149.74
3
06:36
96° В
18:01
264° З
11ч 24м -4m 25s 04:34 20:02 05:17 19:19 05:59 18:37 12:19 149.70
4
06:38
96° В
17:58
263° З
11ч 20м -4m 25s 04:36 20:00 05:19 19:17 06:01 18:35 12:19 149.66
5
06:40
97° В
17:56
263° З
11ч 15м -4m 25s 04:38 19:57 05:21 19:14 06:03 18:32 12:18 149.61
6
06:42
98° В
17:53
262° З
11ч 11м -4m 25s 04:40 19:54 05:23 19:12 06:05 18:30 12:18 149.57
7
06:44
98° В
17:51
261° З
11ч 07м -4m 24s 04:42 19:52 05:25 19:09 06:07 18:27 12:18 149.53
8
06:46
99° В
17:48
261° З
11ч 02м -4m 24s 04:44 19:49 05:27 19:07 06:09 18:25 12:18 149.49
9
06:47
100° В
17:46
260° З
10ч 58м -4m 24s 04:46 19:47 05:29 19:04 06:11 18:23 12:17 149.44
10
06:49
100° В
17:43
259° З
10ч 53м -4m 24s 04:48 19:44 05:31 19:02 06:12 18:20 12:17 149.40
11
06:51
101° В
17:41
259° ЗЮЗ
10ч 49м -4m 23s 04:50 19:41 05:33 18:59 06:14 18:18 12:17 149.36
12
06:53
102° ВЮВ
17:38
258° ЗЮЗ
10ч 45м -4m 23s 04:52 19:39 05:35 18:57 06:16 18:15 12:16 149.32
13
06:55
102° ВЮВ
17:36
257° ЗЮЗ
10ч 40м -4m 23s 04:54 19:37 05:36 18:55 06:18 18:13 12:16 149.27
14
06:57
103° ВЮВ
17:34
257° ЗЮЗ
10ч 36м -4m 22s 04:56 19:34 05:38 18:52 06:20 18:11 12:16 149.23
15
06:59
104° ВЮВ
17:31
256° ЗЮЗ
10ч 31м -4m 22s 04:58 19:32 05:40 18:50 06:22 18:08 12:16 149.19
16
07:01
104° ВЮВ
17:29
255° ЗЮЗ
10ч 27м -4m 21s 05:00 19:29 05:42 18:48 06:24 18:06 12:15 149.14
17
07:03
105° ВЮВ
17:26
255° ЗЮЗ
10ч 23м -4m 21s 05:02 19:27 05:44 18:45 06:26 18:04 12:15 149.10
18
07:05
106° ВЮВ
17:24
254° ЗЮЗ
10ч 18м -4m 20s 05:04 19:25 05:46 18:43 06:28 18:01 12:15 149.06
19
07:07
106° ВЮВ
17:22
253° ЗЮЗ
10ч 14м -4m 20s 05:06 19:23 05:48 18:41 06:29 17:59 12:15 149.01
20
07:09
107° ВЮВ
17:19
253° ЗЮЗ
10ч 10м -4m 19s 05:08 19:20 05:49 18:39 06:31 17:57 12:15 148.97
21
07:11
108° ВЮВ
17:17
252° ЗЮЗ
10ч 05м -4m 18s 05:09 19:18 05:51 18:36 06:33 17:55 12:14 148.93
22
07:13
108° ВЮВ
17:15
252° ЗЮЗ
10ч 01м -4m 18s 05:11 19:16 05:53 18:34 06:35 17:52 12:14 148.89
23
07:15
109° ВЮВ
17:12
251° ЗЮЗ
9ч 57м -4m 17s 05:13 19:14 05:55 18:32 06:37 17:50 12:14 148.85
24
07:17
110° ВЮВ
17:10
250° ЗЮЗ
9ч 53м -4m 16s 05:15 19:12 05:57 18:30 06:39 17:48 12:14 148.80
25
07:19
110° ВЮВ
17:08
250° ЗЮЗ
9ч 48м -4m 15s 05:17 19:10 05:59 18:28 06:41 17:46 12:14 148.76
26
07:21
111° ВЮВ
17:06
249° ЗЮЗ
9ч 44м -4m 14s 05:19 19:08 06:01 18:26 06:43 17:44 12:14 148.72
27
07:23
111° ВЮВ
17:03
248° ЗЮЗ
9ч 40м -4m 13s 05:21 19:06 06:02 18:24 06:45 17:42 12:14 148.68
28
07:25
112° ВЮВ
17:01
248° ЗЮЗ
9ч 36м -4m 12s 05:22 19:04 06:04 18:22 06:46 17:40 12:14 148.64
29
07:27
113° ВЮВ
16:59
247° ЗЮЗ
9ч 31м -4m 11s 05:24 19:02 06:06 18:20 06:48 17:38 12:14 148.60
30
07:29
113° ВЮВ
16:57
246° ЗЮЗ
9ч 27м -4m 10s 05:26 19:00 06:08 18:18 06:50 17:36 12:13 148.56
31
07:31
114° ВЮВ
16:55
246° ЗЮЗ
9ч 23м -4m 08s 05:28 18:58 06:10 18:16 06:52 17:34 12:13 148.53

Trong Серпухов, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Серпухов

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Серпухов

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Серпухов

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí