Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 ↑ 56.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:51 ↑ 303.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 20m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.802 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:09
↑
94° Đông
|
18:53
↑
266° Tây
|
11h 44m | -2m 58s | 05:33 | 20:29 | 06:06 | 19:56 | 06:40 | 19:22 | 13:02 | 149.76 |
| 2 |
07:10
↑
94° Đông
|
18:51
↑
266° Tây
|
11h 41m | -2m 58s | 05:34 | 20:27 | 06:08 | 19:54 | 06:41 | 19:21 | 13:01 | 149.75 |
| 3 |
07:11
↑
95° Đông
|
18:50
↑
265° Tây
|
11h 38m | -2m 58s | 05:35 | 20:26 | 06:09 | 19:52 | 06:42 | 19:19 | 13:01 | 149.70 |
| 4 |
07:12
↑
95° Đông
|
18:48
↑
265° Tây
|
11h 35m | -2m 58s | 05:36 | 20:24 | 06:10 | 19:50 | 06:43 | 19:17 | 13:01 | 149.64 |
| 5 |
07:14
↑
96° Đông
|
18:46
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 58s | 05:38 | 20:22 | 06:11 | 19:48 | 06:44 | 19:15 | 13:00 | 149.61 |
| 6 |
07:15
↑
96° Đông
|
18:44
↑
264° Tây
|
11h 29m | -2m 57s | 05:39 | 20:20 | 06:12 | 19:47 | 06:46 | 19:14 | 13:00 | 149.58 |
| 7 |
07:16
↑
97° Đông
|
18:43
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 57s | 05:40 | 20:18 | 06:14 | 19:45 | 06:47 | 19:12 | 13:00 | 149.53 |
| 8 |
07:17
↑
97° Đông
|
18:41
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 57s | 05:41 | 20:16 | 06:15 | 19:43 | 06:48 | 19:10 | 12:59 | 149.49 |
| 9 |
07:18
↑
98° Đông
|
18:39
↑
262° Tây
|
11h 20m | -2m 57s | 05:43 | 20:15 | 06:16 | 19:41 | 06:49 | 19:08 | 12:59 | 149.44 |
| 10 |
07:20
↑
98° Đông
|
18:37
↑
262° Tây
|
11h 17m | -2m 56s | 05:44 | 20:13 | 06:17 | 19:40 | 06:50 | 19:07 | 12:59 | 149.38 |
| 11 |
07:21
↑
99° Đông
|
18:36
↑
261° Tây
|
11h 14m | -2m 56s | 05:45 | 20:11 | 06:18 | 19:38 | 06:51 | 19:05 | 12:59 | 149.37 |
| 12 |
07:22
↑
99° Đông
|
18:34
↑
260° Tây
|
11h 11m | -2m 56s | 05:46 | 20:10 | 06:19 | 19:36 | 06:53 | 19:03 | 12:58 | 149.30 |
| 13 |
07:23
↑
100° Đông
|
18:32
↑
260° Tây
|
11h 08m | -2m 55s | 05:47 | 20:08 | 06:21 | 19:35 | 06:54 | 19:02 | 12:58 | 149.27 |
| 14 |
07:24
↑
100° Đông
|
18:30
↑
259° Tây
|
11h 05m | -2m 55s | 05:49 | 20:06 | 06:22 | 19:33 | 06:55 | 19:00 | 12:58 | 149.23 |
| 15 |
07:26
↑
101° Đông
|
18:29
↑
259° Tây
|
11h 03m | -2m 54s | 05:50 | 20:05 | 06:23 | 19:31 | 06:56 | 18:58 | 12:58 | 149.19 |
| 16 |
07:27
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 54s | 05:51 | 20:03 | 06:24 | 19:30 | 06:57 | 18:57 | 12:57 | 149.15 |
| 17 |
07:28
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 53s | 05:52 | 20:01 | 06:25 | 19:28 | 06:59 | 18:55 | 12:57 | 149.09 |
| 18 |
07:29
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 53s | 05:53 | 20:00 | 06:27 | 19:27 | 07:00 | 18:53 | 12:57 | 149.06 |
| 19 |
07:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -2m 52s | 05:54 | 19:58 | 06:28 | 19:25 | 07:01 | 18:52 | 12:57 | 149.03 |
| 20 |
07:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 52s | 05:56 | 19:57 | 06:29 | 19:23 | 07:02 | 18:50 | 12:57 | 148.98 |
| 21 |
07:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 51s | 05:57 | 19:55 | 06:30 | 19:22 | 07:03 | 18:49 | 12:56 | 148.91 |
| 22 |
07:34
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 50s | 05:58 | 19:54 | 06:31 | 19:20 | 07:05 | 18:47 | 12:56 | 148.90 |
| 23 |
07:36
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -2m 49s | 05:59 | 19:52 | 06:32 | 19:19 | 07:06 | 18:46 | 12:56 | 148.85 |
| 24 |
07:37
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -2m 49s | 06:00 | 19:51 | 06:34 | 19:18 | 07:07 | 18:44 | 12:56 | 148.79 |
| 25 |
07:38
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 48s | 06:01 | 19:49 | 06:35 | 19:16 | 07:08 | 18:43 | 12:56 | 148.75 |
| 26 |
07:40
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -2m 47s | 06:03 | 19:48 | 06:36 | 19:15 | 07:09 | 18:41 | 12:56 | 148.72 |
| 27 |
07:41
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -2m 46s | 06:04 | 19:47 | 06:37 | 19:13 | 07:11 | 18:40 | 12:56 | 148.69 |
| 28 |
07:42
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -2m 45s | 06:05 | 19:45 | 06:38 | 19:12 | 07:12 | 18:38 | 12:55 | 148.63 |
| 29 |
07:43
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -2m 44s | 06:06 | 19:44 | 06:39 | 19:11 | 07:13 | 18:37 | 12:55 | 148.59 |
| 30 |
07:45
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -2m 43s | 06:07 | 19:43 | 06:41 | 19:09 | 07:14 | 18:36 | 12:55 | 148.57 |
| 31 |
07:46
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -2m 42s | 06:08 | 19:41 | 06:42 | 19:08 | 07:16 | 18:34 | 12:55 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Уссурійськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Уссурійськ, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Уссурійськ
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Уссурійськ
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Уссурійськ
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Уссурійськ.