Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 60.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:38 300.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 58m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.462 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
109° Đông Đông Nam
18:03
250° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 40s 06:10 19:40 06:43 19:07 07:17 18:33 12:55 148.50
2
07:49
110° Đông Đông Nam
18:01
250° Tây Tây Nam
10h 12m -2m 39s 06:11 19:39 06:44 19:06 07:18 18:32 12:55 148.46
3
07:50
110° Đông Đông Nam
18:00
250° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 38s 06:12 19:38 06:45 19:04 07:19 18:31 12:55 148.42
4
07:51
111° Đông Đông Nam
17:59
249° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 36s 06:13 19:37 06:47 19:03 07:21 18:29 12:55 148.39
5
07:53
111° Đông Đông Nam
17:57
249° Tây Tây Nam
10h 04m -2m 35s 06:14 19:36 06:48 19:02 07:22 18:28 12:55 148.35
6
07:54
112° Đông Đông Nam
17:56
248° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 33s 06:15 19:34 06:49 19:01 07:23 18:27 12:55 148.31
7
07:55
112° Đông Đông Nam
17:55
248° Tây Tây Nam
9h 59m -2m 32s 06:17 19:33 06:50 19:00 07:24 18:26 12:55 148.28
8
07:57
112° Đông Đông Nam
17:54
248° Tây Tây Nam
9h 57m -2m 30s 06:18 19:32 06:51 18:59 07:26 18:25 12:55 148.24
9
07:58
113° Đông Đông Nam
17:53
247° Tây Tây Nam
9h 54m -2m 28s 06:19 19:31 06:53 18:58 07:27 18:24 12:55 148.21
10
07:59
113° Đông Đông Nam
17:51
247° Tây Tây Nam
9h 52m -2m 27s 06:20 19:31 06:54 18:57 07:28 18:23 12:56 148.17
11
08:01
114° Đông Đông Nam
17:50
246° Tây Tây Nam
9h 49m -2m 25s 06:21 19:30 06:55 18:56 07:29 18:22 12:56 148.13
12
08:02
114° Đông Đông Nam
17:49
246° Tây Tây Nam
9h 47m -2m 23s 06:22 19:29 06:56 18:55 07:30 18:21 12:56 148.10
13
08:03
114° Đông Đông Nam
17:48
246° Tây Tây Nam
9h 45m -2m 21s 06:23 19:28 06:57 18:54 07:32 18:20 12:56 148.06
14
08:04
115° Đông Đông Nam
17:47
245° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 19s 06:25 19:27 06:58 18:53 07:33 18:19 12:56 148.03
15
08:06
115° Đông Đông Nam
17:46
245° Tây Tây Nam
9h 40m -2m 17s 06:26 19:26 07:00 18:52 07:34 18:18 12:56 148.00
16
08:07
116° Đông Đông Nam
17:45
244° Tây Tây Nam
9h 38m -2m 14s 06:27 19:26 07:01 18:52 07:35 18:17 12:56 147.96
17
08:08
116° Đông Đông Nam
17:44
244° Tây Tây Nam
9h 35m -2m 12s 06:28 19:25 07:02 18:51 07:37 18:16 12:57 147.93
18
08:10
116° Đông Đông Nam
17:43
244° Tây Tây Nam
9h 33m -2m 09s 06:29 19:24 07:03 18:50 07:38 18:15 12:57 147.90
19
08:11
116° Đông Đông Nam
17:43
243° Tây Tây Nam
9h 31m -2m 07s 06:30 19:23 07:04 18:49 07:39 18:15 12:57 147.86
20
08:12
117° Đông Đông Nam
17:42
243° Tây Tây Nam
9h 29m -2m 04s 06:31 19:23 07:05 18:49 07:40 18:14 12:57 147.83
21
08:13
117° Đông Đông Nam
17:41
243° Tây Tây Nam
9h 27m -2m 02s 06:32 19:22 07:06 18:48 07:41 18:13 12:57 147.80
22
08:15
118° Đông Đông Nam
17:40
242° Tây Tây Nam
9h 25m -1m 59s 06:33 19:22 07:07 18:48 07:43 18:12 12:58 147.77
23
08:16
118° Đông Đông Nam
17:40
242° Tây Tây Nam
9h 23m -1m 56s 06:34 19:21 07:09 18:47 07:44 18:12 12:58 147.74
24
08:17
118° Đông Đông Nam
17:39
242° Tây Tây Nam
9h 21m -1m 53s 06:35 19:21 07:10 18:46 07:45 18:11 12:58 147.71
25
08:18
118° Đông Đông Nam
17:38
241° Tây Tây Nam
9h 19m -1m 50s 06:36 19:20 07:11 18:46 07:46 18:11 12:59 147.68
26
08:20
119° Đông Đông Nam
17:38
241° Tây Tây Nam
9h 18m -1m 47s 06:37 19:20 07:12 18:46 07:47 18:10 12:59 147.65
27
08:21
119° Đông Đông Nam
17:37
241° Tây Tây Nam
9h 16m -1m 44s 06:38 19:20 07:13 18:45 07:48 18:10 12:59 147.63
28
08:22
119° Đông Đông Nam
17:37
241° Tây Tây Nam
9h 14m -1m 40s 06:39 19:19 07:14 18:45 07:49 18:09 12:59 147.60
29
08:23
120° Đông Đông Nam
17:36
240° Tây Tây Nam
9h 13m -1m 37s 06:40 19:19 07:15 18:44 07:50 18:09 13:00 147.58
30
08:24
120° Đông Đông Nam
17:36
240° Tây Tây Nam
9h 11m -1m 33s 06:41 19:19 07:16 18:44 07:52 18:09 13:00 147.55

Trong Уссурійськ, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Уссурійськ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Уссурійськ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Уссурійськ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí