Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 ↑ 56.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:51 ↑ 303.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 20m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 47.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.791 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Уссурійськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 22s | 03:17 | 23:03 | 04:12 | 22:08 | 04:57 | 21:22 | 13:09 | 151.69 |
| 2 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 19s | 03:16 | 23:05 | 04:11 | 22:09 | 04:57 | 21:23 | 13:10 | 151.71 |
| 3 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 15s | 03:15 | 23:06 | 04:11 | 22:10 | 04:56 | 21:24 | 13:10 | 151.72 |
| 4 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 11s | 03:13 | 23:08 | 04:10 | 22:11 | 04:56 | 21:25 | 13:10 | 151.75 |
| 5 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 08s | 03:12 | 23:09 | 04:09 | 22:12 | 04:55 | 21:26 | 13:10 | 151.77 |
| 6 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 04s | 03:11 | 23:10 | 04:09 | 22:13 | 04:55 | 21:26 | 13:10 | 151.79 |
| 7 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 00s | 03:11 | 23:11 | 04:08 | 22:13 | 04:54 | 21:27 | 13:11 | 151.81 |
| 8 |
05:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 56s | 03:10 | 23:13 | 04:08 | 22:14 | 04:54 | 21:28 | 13:11 | 151.83 |
| 9 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 52s | 03:09 | 23:14 | 04:07 | 22:15 | 04:54 | 21:29 | 13:11 | 151.86 |
| 10 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 48s | 03:08 | 23:15 | 04:07 | 22:16 | 04:53 | 21:29 | 13:11 | 151.87 |
| 11 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 44s | 03:08 | 23:16 | 04:06 | 22:17 | 04:53 | 21:30 | 13:11 | 151.88 |
| 12 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 40s | 03:07 | 23:17 | 04:06 | 22:17 | 04:53 | 21:30 | 13:11 | 151.91 |
| 13 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 36s | 03:07 | 23:17 | 04:06 | 22:18 | 04:53 | 21:31 | 13:12 | 151.92 |
| 14 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 32s | 03:06 | 23:18 | 04:06 | 22:18 | 04:53 | 21:31 | 13:12 | 151.94 |
| 15 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 28s | 03:06 | 23:19 | 04:05 | 22:19 | 04:53 | 21:32 | 13:12 | 151.95 |
| 16 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 24s | 03:06 | 23:19 | 04:05 | 22:20 | 04:53 | 21:32 | 13:12 | 151.97 |
| 17 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 19s | 03:05 | 23:20 | 04:05 | 22:20 | 04:53 | 21:33 | 13:13 | 151.98 |
| 18 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 15s | 03:05 | 23:21 | 04:05 | 22:20 | 04:53 | 21:33 | 13:13 | 152.00 |
| 19 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 11s | 03:05 | 23:21 | 04:05 | 22:21 | 04:53 | 21:33 | 13:13 | 152.00 |
| 20 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 07s | 03:05 | 23:21 | 04:06 | 22:21 | 04:53 | 21:34 | 13:13 | 152.01 |
| 21 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 03s | 03:05 | 23:21 | 04:06 | 22:21 | 04:53 | 21:34 | 13:13 | 152.02 |
| 22 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 01s | 03:06 | 23:22 | 04:06 | 22:21 | 04:53 | 21:34 | 13:14 | 152.03 |
| 23 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 05s | 03:06 | 23:22 | 04:06 | 22:22 | 04:53 | 21:34 | 13:14 | 152.04 |
| 24 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 09s | 03:06 | 23:22 | 04:06 | 22:22 | 04:54 | 21:34 | 13:14 | 152.04 |
| 25 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 13s | 03:07 | 23:22 | 04:07 | 22:22 | 04:54 | 21:34 | 13:14 | 152.05 |
| 26 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 18s | 03:07 | 23:21 | 04:07 | 22:22 | 04:54 | 21:34 | 13:14 | 152.06 |
| 27 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 22s | 03:08 | 23:21 | 04:08 | 22:22 | 04:55 | 21:34 | 13:15 | 152.06 |
| 28 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 26s | 03:08 | 23:21 | 04:08 | 22:21 | 04:55 | 21:34 | 13:15 | 152.07 |
| 29 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 30s | 03:09 | 23:21 | 04:09 | 22:21 | 04:56 | 21:34 | 13:15 | 152.07 |
| 30 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 34s | 03:10 | 23:20 | 04:09 | 22:21 | 04:56 | 21:34 | 13:15 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Уссурійськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Уссурійськ, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 13 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 29.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Уссурійськ
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Уссурійськ
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Уссурійськ
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Уссурійськ.