Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Усть-Ілімск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 47.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 ↑ 312.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 04m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.73°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Усть-Ілімск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:13
↑
95° Đông
|
18:43
↑
265° Tây
|
11h 30m | -4m 58s | 04:59 | 20:56 | 05:47 | 20:09 | 06:33 | 19:23 | 12:59 | 149.79 |
| 2 |
07:15
↑
95° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 25m | -4m 58s | 05:01 | 20:53 | 05:49 | 20:06 | 06:35 | 19:20 | 12:58 | 149.75 |
| 3 |
07:17
↑
96° Đông
|
18:38
↑
264° Tây
|
11h 20m | -4m 58s | 05:04 | 20:50 | 05:52 | 20:03 | 06:37 | 19:18 | 12:58 | 149.70 |
| 4 |
07:19
↑
97° Đông
|
18:35
↑
263° Tây
|
11h 15m | -4m 58s | 05:06 | 20:47 | 05:54 | 20:00 | 06:39 | 19:15 | 12:58 | 149.66 |
| 5 |
07:21
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 10m | -4m 58s | 05:09 | 20:44 | 05:56 | 19:57 | 06:41 | 19:12 | 12:57 | 149.62 |
| 6 |
07:23
↑
98° Đông
|
18:29
↑
261° Tây
|
11h 05m | -4m 58s | 05:11 | 20:41 | 05:58 | 19:54 | 06:44 | 19:09 | 12:57 | 149.58 |
| 7 |
07:26
↑
99° Đông
|
18:27
↑
261° Tây
|
11h 01m | -4m 58s | 05:14 | 20:38 | 06:00 | 19:52 | 06:46 | 19:07 | 12:57 | 149.54 |
| 8 |
07:28
↑
100° Đông
|
18:24
↑
260° Tây
|
10h 56m | -4m 58s | 05:16 | 20:35 | 06:03 | 19:49 | 06:48 | 19:04 | 12:57 | 149.49 |
| 9 |
07:30
↑
100° Đông
|
18:21
↑
259° Tây
|
10h 51m | -4m 58s | 05:18 | 20:32 | 06:05 | 19:46 | 06:50 | 19:01 | 12:56 | 149.45 |
| 10 |
07:32
↑
101° Đông
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -4m 57s | 05:21 | 20:30 | 06:07 | 19:44 | 06:52 | 18:58 | 12:56 | 149.41 |
| 11 |
07:35
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -4m 57s | 05:23 | 20:27 | 06:09 | 19:41 | 06:54 | 18:56 | 12:56 | 149.37 |
| 12 |
07:37
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -4m 57s | 05:25 | 20:24 | 06:11 | 19:38 | 06:56 | 18:53 | 12:55 | 149.32 |
| 13 |
07:39
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -4m 57s | 05:27 | 20:21 | 06:13 | 19:36 | 06:59 | 18:50 | 12:55 | 149.28 |
| 14 |
07:41
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -4m 56s | 05:30 | 20:19 | 06:16 | 19:33 | 07:01 | 18:48 | 12:55 | 149.24 |
| 15 |
07:43
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -4m 56s | 05:32 | 20:16 | 06:18 | 19:30 | 07:03 | 18:45 | 12:55 | 149.19 |
| 16 |
07:46
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -4m 56s | 05:34 | 20:13 | 06:20 | 19:28 | 07:05 | 18:43 | 12:55 | 149.15 |
| 17 |
07:48
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -4m 55s | 05:36 | 20:11 | 06:22 | 19:25 | 07:07 | 18:40 | 12:54 | 149.11 |
| 18 |
07:50
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -4m 55s | 05:39 | 20:08 | 06:24 | 19:23 | 07:09 | 18:38 | 12:54 | 149.06 |
| 19 |
07:53
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -4m 54s | 05:41 | 20:06 | 06:26 | 19:20 | 07:12 | 18:35 | 12:54 | 149.02 |
| 20 |
07:55
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -4m 54s | 05:43 | 20:03 | 06:28 | 19:18 | 07:14 | 18:33 | 12:54 | 148.98 |
| 21 |
07:57
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -4m 53s | 05:45 | 20:01 | 06:30 | 19:15 | 07:16 | 18:30 | 12:54 | 148.94 |
| 22 |
08:02
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -7m 10s | 05:47 | 19:58 | 06:33 | 19:13 | 07:18 | 18:28 | 12:53 | 148.90 |
| 23 |
08:02
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 42m | -2m 35s | 05:49 | 19:56 | 06:35 | 19:11 | 07:20 | 18:25 | 12:53 | 148.85 |
| 24 |
08:04
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 37m | -4m 51s | 05:51 | 19:53 | 06:37 | 19:08 | 07:22 | 18:23 | 12:53 | 148.81 |
| 25 |
08:06
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 32m | -4m 50s | 05:53 | 19:51 | 06:39 | 19:06 | 07:24 | 18:20 | 12:53 | 148.77 |
| 26 |
08:09
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -4m 50s | 05:56 | 19:49 | 06:41 | 19:04 | 07:27 | 18:18 | 12:53 | 148.73 |
| 27 |
08:11
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -4m 49s | 05:58 | 19:47 | 06:43 | 19:01 | 07:29 | 18:16 | 12:53 | 148.69 |
| 28 |
08:13
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 17m | -4m 48s | 06:00 | 19:44 | 06:45 | 18:59 | 07:31 | 18:13 | 12:53 | 148.65 |
| 29 |
08:16
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -4m 47s | 06:02 | 19:42 | 06:47 | 18:57 | 07:33 | 18:11 | 12:53 | 148.61 |
| 30 |
08:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 08m | -4m 45s | 06:04 | 19:40 | 06:49 | 18:55 | 07:35 | 18:09 | 12:52 | 148.57 |
| 31 |
08:20
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 03m | -4m 44s | 06:06 | 19:38 | 06:51 | 18:53 | 07:37 | 18:07 | 12:52 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Усть-Ілімск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Усть-Ілімск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.