Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Усть-Ілімск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:15 ↑ 41.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:11 ↑ 318.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 55m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 9.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Усть-Ілімск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:13
↑
95° Đông
|
18:43
↑
265° Tây
|
11h 30m | -4m 58s | 04:59 | 20:56 | 05:47 | 20:09 | 06:33 | 19:23 | 12:59 | 149.78 |
| 2 |
07:15
↑
95° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 25m | -4m 58s | 05:01 | 20:53 | 05:49 | 20:06 | 06:35 | 19:20 | 12:58 | 149.72 |
| 3 |
07:17
↑
96° Đông
|
18:38
↑
264° Tây
|
11h 20m | -4m 58s | 05:04 | 20:50 | 05:52 | 20:03 | 06:37 | 19:18 | 12:58 | 149.68 |
| 4 |
07:19
↑
97° Đông
|
18:35
↑
263° Tây
|
11h 15m | -4m 58s | 05:06 | 20:47 | 05:54 | 20:00 | 06:39 | 19:15 | 12:58 | 149.65 |
| 5 |
07:21
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 10m | -4m 58s | 05:09 | 20:44 | 05:56 | 19:57 | 06:41 | 19:12 | 12:57 | 149.62 |
| 6 |
07:23
↑
98° Đông
|
18:29
↑
261° Tây
|
11h 05m | -4m 58s | 05:11 | 20:41 | 05:58 | 19:54 | 06:44 | 19:09 | 12:57 | 149.57 |
| 7 |
07:26
↑
99° Đông
|
18:27
↑
261° Tây
|
11h 01m | -4m 58s | 05:14 | 20:38 | 06:00 | 19:52 | 06:46 | 19:07 | 12:57 | 149.51 |
| 8 |
07:28
↑
100° Đông
|
18:24
↑
260° Tây
|
10h 56m | -4m 58s | 05:16 | 20:35 | 06:03 | 19:49 | 06:48 | 19:04 | 12:57 | 149.49 |
| 9 |
07:30
↑
100° Đông
|
18:21
↑
259° Tây
|
10h 51m | -4m 58s | 05:18 | 20:32 | 06:05 | 19:46 | 06:50 | 19:01 | 12:56 | 149.44 |
| 10 |
07:32
↑
101° Đông
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -4m 57s | 05:21 | 20:30 | 06:07 | 19:44 | 06:52 | 18:58 | 12:56 | 149.40 |
| 11 |
07:35
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -4m 57s | 05:23 | 20:27 | 06:09 | 19:41 | 06:54 | 18:56 | 12:56 | 149.35 |
| 12 |
07:37
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -4m 57s | 05:25 | 20:24 | 06:11 | 19:38 | 06:56 | 18:53 | 12:55 | 149.31 |
| 13 |
07:39
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -4m 57s | 05:27 | 20:21 | 06:13 | 19:36 | 06:59 | 18:50 | 12:55 | 149.28 |
| 14 |
07:41
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -4m 56s | 05:30 | 20:19 | 06:16 | 19:33 | 07:01 | 18:48 | 12:55 | 149.23 |
| 15 |
07:43
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -4m 56s | 05:32 | 20:16 | 06:18 | 19:30 | 07:03 | 18:45 | 12:55 | 149.17 |
| 16 |
07:46
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -4m 56s | 05:34 | 20:13 | 06:20 | 19:28 | 07:05 | 18:43 | 12:55 | 149.15 |
| 17 |
07:48
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -4m 55s | 05:36 | 20:11 | 06:22 | 19:25 | 07:07 | 18:40 | 12:54 | 149.10 |
| 18 |
07:50
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -4m 55s | 05:39 | 20:08 | 06:24 | 19:23 | 07:09 | 18:38 | 12:54 | 149.05 |
| 19 |
07:53
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -4m 54s | 05:41 | 20:06 | 06:26 | 19:20 | 07:12 | 18:35 | 12:54 | 149.02 |
| 20 |
07:55
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -4m 54s | 05:43 | 20:03 | 06:28 | 19:18 | 07:14 | 18:33 | 12:54 | 148.97 |
| 21 |
07:57
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -4m 53s | 05:45 | 20:01 | 06:30 | 19:15 | 07:16 | 18:30 | 12:54 | 148.94 |
| 22 |
08:02
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -7m 10s | 05:47 | 19:58 | 06:33 | 19:13 | 07:18 | 18:28 | 12:53 | 148.89 |
| 23 |
08:02
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 42m | -2m 35s | 05:49 | 19:56 | 06:35 | 19:11 | 07:20 | 18:25 | 12:53 | 148.85 |
| 24 |
08:04
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 37m | -4m 51s | 05:51 | 19:53 | 06:37 | 19:08 | 07:22 | 18:23 | 12:53 | 148.81 |
| 25 |
08:06
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 32m | -4m 50s | 05:53 | 19:51 | 06:39 | 19:06 | 07:24 | 18:20 | 12:53 | 148.76 |
| 26 |
08:09
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -4m 50s | 05:56 | 19:49 | 06:41 | 19:04 | 07:27 | 18:18 | 12:53 | 148.72 |
| 27 |
08:11
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -4m 49s | 05:58 | 19:47 | 06:43 | 19:01 | 07:29 | 18:16 | 12:53 | 148.68 |
| 28 |
08:13
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 17m | -4m 48s | 06:00 | 19:44 | 06:45 | 18:59 | 07:31 | 18:13 | 12:53 | 148.65 |
| 29 |
08:16
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -4m 47s | 06:02 | 19:42 | 06:47 | 18:57 | 07:33 | 18:11 | 12:53 | 148.59 |
| 30 |
08:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 08m | -4m 45s | 06:04 | 19:40 | 06:49 | 18:55 | 07:35 | 18:09 | 12:52 | 148.56 |
| 31 |
08:20
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 03m | -4m 44s | 06:06 | 19:38 | 06:51 | 18:53 | 07:37 | 18:07 | 12:52 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Усть-Ілімск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Усть-Ілімск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Усть-Ілімск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Усть-Ілімск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Усть-Ілімск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Усть-Ілімск.