Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Щёлково, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:07 51.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 309.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 35m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 49.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Щёлково

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
94° В
18:03
265° З
11ч 32м -4m 35s 04:25 20:08 05:10 19:24 05:53 18:41 12:17 149.78
2
06:32
95° В
18:00
264° З
11ч 27м -4m 35s 04:27 20:05 05:12 19:21 05:55 18:38 12:17 149.74
3
06:34
96° В
17:58
264° З
11ч 23м -4m 35s 04:29 20:03 05:14 19:18 05:57 18:35 12:17 149.70
4
06:36
97° В
17:55
263° З
11ч 18м -4m 35s 04:31 20:00 05:16 19:16 05:59 18:33 12:16 149.66
5
06:38
97° В
17:53
262° З
11ч 14м -4m 35s 04:34 19:57 05:18 19:13 06:01 18:30 12:16 149.61
6
06:40
98° В
17:50
262° З
11ч 09м -4m 35s 04:36 19:54 05:20 19:10 06:03 18:28 12:16 149.57
7
06:42
99° В
17:47
261° З
11ч 04м -4m 35s 04:38 19:52 05:22 19:08 06:05 18:25 12:16 149.53
8
06:44
99° В
17:45
260° З
11ч 00м -4m 34s 04:40 19:49 05:24 19:05 06:07 18:23 12:15 149.49
9
06:46
100° В
17:42
260° З
10ч 55м -4m 34s 04:42 19:46 05:26 19:03 06:09 18:20 12:15 149.44
10
06:49
101° В
17:40
259° З
10ч 51м -4m 34s 04:44 19:44 05:28 19:00 06:11 18:18 12:15 149.40
11
06:51
101° ВЮВ
17:37
258° ЗЮЗ
10ч 46м -4m 34s 04:46 19:41 05:30 18:58 06:13 18:15 12:14 149.36
12
06:53
102° ВЮВ
17:35
258° ЗЮЗ
10ч 42м -4m 33s 04:48 19:38 05:32 18:55 06:15 18:13 12:14 149.32
13
06:55
103° ВЮВ
17:32
257° ЗЮЗ
10ч 37м -4m 33s 04:50 19:36 05:34 18:53 06:16 18:10 12:14 149.27
14
06:57
103° ВЮВ
17:30
256° ЗЮЗ
10ч 32м -4m 33s 04:52 19:33 05:36 18:50 06:18 18:08 12:14 149.23
15
06:59
104° ВЮВ
17:27
256° ЗЮЗ
10ч 28м -4m 32s 04:54 19:31 05:38 18:48 06:20 18:05 12:13 149.19
16
07:01
105° ВЮВ
17:25
255° ЗЮЗ
10ч 23м -4m 32s 04:56 19:29 05:40 18:46 06:22 18:03 12:13 149.14
17
07:03
105° ВЮВ
17:22
254° ЗЮЗ
10ч 19м -4m 31s 04:58 19:26 05:42 18:43 06:24 18:01 12:13 149.10
18
07:05
106° ВЮВ
17:20
254° ЗЮЗ
10ч 14м -4m 31s 05:00 19:24 05:44 18:41 06:26 17:58 12:13 149.06
19
07:07
107° ВЮВ
17:17
253° ЗЮЗ
10ч 10м -4m 30s 05:02 19:21 05:45 18:39 06:28 17:56 12:13 149.01
20
07:09
107° ВЮВ
17:15
252° ЗЮЗ
10ч 05м -4m 30s 05:04 19:19 05:47 18:36 06:30 17:54 12:12 148.97
21
07:11
108° ВЮВ
17:12
252° ЗЮЗ
10ч 01м -4m 29s 05:06 19:17 05:49 18:34 06:32 17:51 12:12 148.93
22
07:13
109° ВЮВ
17:10
251° ЗЮЗ
9ч 56м -4m 28s 05:08 19:15 05:51 18:32 06:34 17:49 12:12 148.89
23
07:15
109° ВЮВ
17:08
250° ЗЮЗ
9ч 52м -4m 28s 05:10 19:12 05:53 18:30 06:36 17:47 12:12 148.85
24
07:17
110° ВЮВ
17:05
250° ЗЮЗ
9ч 47м -4m 27s 05:12 19:10 05:55 18:27 06:38 17:44 12:12 148.80
25
07:19
111° ВЮВ
17:03
249° ЗЮЗ
9ч 43м -4m 26s 05:14 19:08 05:57 18:25 06:40 17:42 12:12 148.76
26
07:22
111° ВЮВ
17:01
248° ЗЮЗ
9ч 39м -4m 25s 05:16 19:06 05:59 18:23 06:42 17:40 12:12 148.72
27
07:24
112° ВЮВ
16:58
248° ЗЮЗ
9ч 34м -4m 24s 05:18 19:04 06:01 18:21 06:44 17:38 12:11 148.68
28
07:26
113° ВЮВ
16:56
247° ЗЮЗ
9ч 30м -4m 23s 05:20 19:02 06:03 18:19 06:46 17:36 12:11 148.64
29
07:28
113° ВЮВ
16:54
246° ЗЮЗ
9ч 25м -4m 22s 05:22 19:00 06:05 18:17 06:48 17:34 12:11 148.60
30
07:30
114° ВЮВ
16:52
246° ЗЮЗ
9ч 21м -4m 20s 05:24 18:58 06:06 18:15 06:50 17:32 12:11 148.56
31
07:32
114° ВЮВ
16:49
245° ЗЮЗ
9ч 17м -4m 19s 05:25 18:56 06:08 18:13 06:52 17:30 12:11 148.53

Trong Щёлково, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Щёлково

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Щёлково

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Щёлково

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí