Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Электросталь, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:50 ↑ 44.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:10 ↑ 315.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 20m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Электросталь
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:28
↑
94° Đông
|
18:01
↑
265° Tây
|
11h 32m | -4m 34s | 04:23 | 20:06 | 05:08 | 19:21 | 05:51 | 18:39 | 12:15 | 149.77 |
| 2 |
06:30
↑
95° Đông
|
17:59
↑
264° Tây
|
11h 28m | -4m 34s | 04:25 | 20:03 | 05:10 | 19:19 | 05:53 | 18:36 | 12:15 | 149.74 |
| 3 |
06:32
↑
96° Đông
|
17:56
↑
264° Tây
|
11h 23m | -4m 34s | 04:28 | 20:00 | 05:12 | 19:16 | 05:55 | 18:33 | 12:15 | 149.68 |
| 4 |
06:34
↑
96° Đông
|
17:53
↑
263° Tây
|
11h 18m | -4m 34s | 04:30 | 19:57 | 05:14 | 19:13 | 05:57 | 18:31 | 12:15 | 149.64 |
| 5 |
06:36
↑
97° Đông
|
17:51
↑
262° Tây
|
11h 14m | -4m 34s | 04:32 | 19:55 | 05:16 | 19:11 | 05:59 | 18:28 | 12:14 | 149.61 |
| 6 |
06:38
↑
98° Đông
|
17:48
↑
262° Tây
|
11h 09m | -4m 33s | 04:34 | 19:52 | 05:18 | 19:08 | 06:01 | 18:26 | 12:14 | 149.58 |
| 7 |
06:40
↑
99° Đông
|
17:46
↑
261° Tây
|
11h 05m | -4m 33s | 04:36 | 19:49 | 05:20 | 19:06 | 06:03 | 18:23 | 12:14 | 149.53 |
| 8 |
06:42
↑
99° Đông
|
17:43
↑
260° Tây
|
11h 00m | -4m 33s | 04:38 | 19:47 | 05:22 | 19:03 | 06:05 | 18:21 | 12:13 | 149.49 |
| 9 |
06:44
↑
100° Đông
|
17:41
↑
260° Tây
|
10h 56m | -4m 33s | 04:40 | 19:44 | 05:24 | 19:01 | 06:07 | 18:18 | 12:13 | 149.44 |
| 10 |
06:46
↑
101° Đông
|
17:38
↑
259° Tây
|
10h 51m | -4m 33s | 04:42 | 19:41 | 05:26 | 18:58 | 06:09 | 18:16 | 12:13 | 149.40 |
| 11 |
06:48
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -4m 32s | 04:45 | 19:39 | 05:28 | 18:56 | 06:11 | 18:13 | 12:13 | 149.36 |
| 12 |
06:50
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -4m 32s | 04:47 | 19:36 | 05:30 | 18:53 | 06:12 | 18:11 | 12:12 | 149.31 |
| 13 |
06:52
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -4m 32s | 04:49 | 19:34 | 05:32 | 18:51 | 06:14 | 18:08 | 12:12 | 149.29 |
| 14 |
06:54
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -4m 31s | 04:51 | 19:31 | 05:34 | 18:48 | 06:16 | 18:06 | 12:12 | 149.22 |
| 15 |
06:56
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -4m 31s | 04:53 | 19:29 | 05:36 | 18:46 | 06:18 | 18:03 | 12:12 | 149.17 |
| 16 |
06:59
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -4m 30s | 04:55 | 19:26 | 05:38 | 18:44 | 06:20 | 18:01 | 12:11 | 149.13 |
| 17 |
07:01
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -4m 30s | 04:57 | 19:24 | 05:40 | 18:41 | 06:22 | 17:59 | 12:11 | 149.10 |
| 18 |
07:03
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -4m 29s | 04:59 | 19:22 | 05:42 | 18:39 | 06:24 | 17:56 | 12:11 | 149.06 |
| 19 |
07:05
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -4m 29s | 05:01 | 19:19 | 05:43 | 18:37 | 06:26 | 17:54 | 12:11 | 149.00 |
| 20 |
07:07
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -4m 28s | 05:03 | 19:17 | 05:45 | 18:34 | 06:28 | 17:52 | 12:11 | 148.96 |
| 21 |
07:09
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -4m 28s | 05:05 | 19:15 | 05:47 | 18:32 | 06:30 | 17:49 | 12:10 | 148.93 |
| 22 |
07:11
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 57m | -4m 27s | 05:06 | 19:13 | 05:49 | 18:30 | 06:32 | 17:47 | 12:10 | 148.90 |
| 23 |
07:13
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 53m | -4m 26s | 05:08 | 19:10 | 05:51 | 18:28 | 06:34 | 17:45 | 12:10 | 148.85 |
| 24 |
07:15
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -4m 25s | 05:10 | 19:08 | 05:53 | 18:26 | 06:36 | 17:43 | 12:10 | 148.81 |
| 25 |
07:17
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -4m 24s | 05:12 | 19:06 | 05:55 | 18:23 | 06:38 | 17:40 | 12:10 | 148.75 |
| 26 |
07:19
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:59
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 39m | -4m 23s | 05:14 | 19:04 | 05:57 | 18:21 | 06:40 | 17:38 | 12:10 | 148.73 |
| 27 |
07:21
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -4m 22s | 05:16 | 19:02 | 05:59 | 18:19 | 06:42 | 17:36 | 12:10 | 148.67 |
| 28 |
07:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -4m 21s | 05:18 | 19:00 | 06:01 | 18:17 | 06:44 | 17:34 | 12:09 | 148.65 |
| 29 |
07:26
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 26m | -4m 20s | 05:20 | 18:58 | 06:02 | 18:15 | 06:46 | 17:32 | 12:09 | 148.60 |
| 30 |
07:28
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -4m 19s | 05:22 | 18:56 | 06:04 | 18:13 | 06:48 | 17:30 | 12:09 | 148.55 |
| 31 |
07:30
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 18m | -4m 18s | 05:23 | 18:54 | 06:06 | 18:11 | 06:50 | 17:28 | 12:09 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Электросталь. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Электросталь, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Электросталь
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Электросталь
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Электросталь
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Электросталь.