Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Элиста, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 59.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 300.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 09m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 14.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Элиста

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:44
62° ВСВ
19:33
297° ЗСЗ
14ч 48м -2m 30s 02:32 21:44 03:24 20:52 04:08 20:08 12:09 151.83
2
04:45
63° ВСВ
19:32
297° ЗСЗ
14ч 46м -2m 32s 02:34 21:42 03:26 20:51 04:10 20:07 12:09 151.81
3
04:46
63° ВСВ
19:30
296° ЗСЗ
14ч 43м -2m 34s 02:36 21:40 03:27 20:49 04:11 20:05 12:09 151.79
4
04:48
64° ВСВ
19:29
296° ЗСЗ
14ч 41м -2m 36s 02:38 21:37 03:29 20:47 04:12 20:04 12:09 151.77
5
04:49
64° ВСВ
19:27
296° ЗСЗ
14ч 38м -2m 38s 02:40 21:35 03:31 20:45 04:14 20:02 12:09 151.75
6
04:50
64° ВСВ
19:26
295° ЗСЗ
14ч 35м -2m 40s 02:42 21:33 03:32 20:43 04:15 20:01 12:08 151.73
7
04:51
65° ВСВ
19:24
295° ЗСЗ
14ч 33м -2m 42s 02:45 21:30 03:34 20:41 04:17 19:59 12:08 151.71
8
04:53
65° ВСВ
19:23
294° ЗСЗ
14ч 30м -2m 44s 02:47 21:28 03:36 20:39 04:18 19:57 12:08 151.69
9
04:54
66° ВСВ
19:21
294° ЗСЗ
14ч 27м -2m 45s 02:49 21:25 03:37 20:38 04:19 19:56 12:08 151.67
10
04:55
66° ВСВ
19:20
294° ЗСЗ
14ч 24м -2m 47s 02:51 21:23 03:39 20:36 04:21 19:54 12:08 151.64
11
04:56
67° ВСВ
19:18
293° ЗСЗ
14ч 22м -2m 48s 02:53 21:21 03:40 20:34 04:22 19:52 12:08 151.62
12
04:57
67° ВСВ
19:17
293° ЗСЗ
14ч 19м -2m 50s 02:55 21:18 03:42 20:32 04:24 19:51 12:08 151.59
13
04:59
68° ВСВ
19:15
292° ЗСЗ
14ч 16м -2m 51s 02:57 21:16 03:44 20:30 04:25 19:49 12:07 151.57
14
05:00
68° ВСВ
19:14
292° ЗСЗ
14ч 13м -2m 53s 03:01 21:13 03:45 20:28 04:26 19:47 12:07 151.54
15
05:01
68° ВСВ
19:12
291° ЗСЗ
14ч 10м -2m 54s 03:01 21:11 03:47 20:26 04:28 19:45 12:07 151.52
16
05:03
69° ВСВ
19:10
291° ЗСЗ
14ч 07м -2m 55s 03:03 21:09 03:49 20:24 04:29 19:43 12:07 151.49
17
05:04
69° ВСВ
19:09
290° ЗСЗ
14ч 04м -2m 56s 03:05 21:06 03:50 20:22 04:30 19:42 12:07 151.46
18
05:05
70° ВСВ
19:07
290° ЗСЗ
14ч 01м -2m 57s 03:07 21:04 03:52 20:20 04:32 19:40 12:06 151.43
19
05:06
70° ВСВ
19:05
289° ЗСЗ
13ч 58м -2m 58s 03:09 21:01 03:53 20:18 04:33 19:38 12:06 151.40
20
05:08
71° ВСВ
19:03
289° ЗСЗ
13ч 55м -3m 00s 03:11 20:59 03:55 20:16 04:35 19:36 12:06 151.37
21
05:09
71° ВСВ
19:02
288° ЗСЗ
13ч 52м -3m 01s 03:13 20:57 03:57 20:13 04:36 19:34 12:06 151.34
22
05:10
72° ВСВ
19:00
288° ЗСЗ
13ч 49м -3m 01s 03:15 20:54 03:58 20:11 04:37 19:32 12:05 151.31
23
05:11
72° ВСВ
18:58
287° ЗСЗ
13ч 46м -3m 02s 03:17 20:52 04:00 20:09 04:39 19:31 12:05 151.28
24
05:13
73° ВСВ
18:56
287° ЗСЗ
13ч 43м -3m 03s 03:19 20:49 04:01 20:07 04:40 19:29 12:05 151.24
25
05:14
73° ВСВ
18:54
286° ЗСЗ
13ч 40м -3m 04s 03:21 20:47 04:03 20:05 04:41 19:27 12:05 151.21
26
05:15
74° ВСВ
18:53
286° ЗСЗ
13ч 37м -3m 05s 03:23 20:44 04:04 20:03 04:43 19:25 12:04 151.18
27
05:16
74° ВСВ
18:51
285° ЗСЗ
13ч 34м -3m 06s 03:24 20:42 04:06 20:01 04:44 19:23 12:04 151.15
28
05:18
75° ВСВ
18:49
285° ЗСЗ
13ч 31м -3m 06s 03:26 20:40 04:07 19:59 04:46 19:21 12:04 151.11
29
05:19
76° ВСВ
18:47
284° ЗСЗ
13ч 28м -3m 07s 03:28 20:37 04:09 19:57 04:47 19:19 12:04 151.08
30
05:20
76° ВСВ
18:45
284° ЗСЗ
13ч 24м -3m 08s 03:30 20:35 04:11 19:55 04:48 19:17 12:03 151.04
31
05:21
76° ВСВ
18:43
283° ЗСЗ
13ч 21м -3m 08s 03:32 20:33 04:12 19:52 04:50 19:15 12:03 151.01

Trong Элиста, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Элиста

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Элиста

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Элиста

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí