Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 ↑ 54.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 ↑ 306.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 47m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 14.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.871 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:27
↑
94° Đông
|
19:09
↑
266° Tây
|
11h 42m | -3m 19s | 05:45 | 20:51 | 06:21 | 20:15 | 06:56 | 19:40 | 13:18 | 149.78 |
| 2 |
07:28
↑
94° Đông
|
19:07
↑
266° Tây
|
11h 38m | -3m 19s | 05:46 | 20:49 | 06:22 | 20:13 | 06:57 | 19:38 | 13:18 | 149.74 |
| 3 |
07:30
↑
95° Đông
|
19:05
↑
265° Tây
|
11h 35m | -3m 19s | 05:48 | 20:47 | 06:24 | 20:11 | 06:59 | 19:36 | 13:18 | 149.69 |
| 4 |
07:31
↑
95° Đông
|
19:03
↑
264° Tây
|
11h 32m | -3m 19s | 05:49 | 20:45 | 06:25 | 20:09 | 07:00 | 19:34 | 13:17 | 149.65 |
| 5 |
07:32
↑
96° Đông
|
19:01
↑
264° Tây
|
11h 28m | -3m 19s | 05:51 | 20:43 | 06:26 | 20:07 | 07:01 | 19:32 | 13:17 | 149.61 |
| 6 |
07:34
↑
96° Đông
|
18:59
↑
263° Tây
|
11h 25m | -3m 18s | 05:52 | 20:41 | 06:28 | 20:05 | 07:03 | 19:30 | 13:17 | 149.56 |
| 7 |
07:35
↑
97° Đông
|
18:57
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 18s | 05:53 | 20:39 | 06:29 | 20:03 | 07:04 | 19:28 | 13:17 | 149.53 |
| 8 |
07:36
↑
98° Đông
|
18:55
↑
262° Tây
|
11h 18m | -3m 18s | 05:55 | 20:37 | 06:30 | 20:01 | 07:05 | 19:26 | 13:16 | 149.49 |
| 9 |
07:38
↑
98° Đông
|
18:53
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 18s | 05:56 | 20:35 | 06:32 | 19:59 | 07:07 | 19:24 | 13:16 | 149.46 |
| 10 |
07:39
↑
99° Đông
|
18:51
↑
261° Tây
|
11h 12m | -3m 17s | 05:58 | 20:33 | 06:33 | 19:57 | 07:08 | 19:22 | 13:16 | 149.41 |
| 11 |
07:40
↑
99° Đông
|
18:49
↑
260° Tây
|
11h 09m | -3m 17s | 05:59 | 20:31 | 06:34 | 19:56 | 07:09 | 19:21 | 13:15 | 149.37 |
| 12 |
07:42
↑
100° Đông
|
18:48
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 17s | 06:00 | 20:29 | 06:36 | 19:54 | 07:11 | 19:19 | 13:15 | 149.32 |
| 13 |
07:43
↑
100° Đông
|
18:46
↑
259° Tây
|
11h 02m | -3m 16s | 06:02 | 20:27 | 06:37 | 19:52 | 07:12 | 19:17 | 13:15 | 149.27 |
| 14 |
07:45
↑
101° Đông
|
18:44
↑
259° Tây
|
10h 59m | -3m 16s | 06:03 | 20:25 | 06:38 | 19:50 | 07:13 | 19:15 | 13:15 | 149.23 |
| 15 |
07:46
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:42
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -3m 15s | 06:04 | 20:23 | 06:40 | 19:48 | 07:15 | 19:13 | 13:14 | 149.19 |
| 16 |
07:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:40
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -3m 15s | 06:06 | 20:22 | 06:41 | 19:46 | 07:16 | 19:11 | 13:14 | 149.15 |
| 17 |
07:49
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:38
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -3m 14s | 06:07 | 20:20 | 06:42 | 19:45 | 07:18 | 19:10 | 13:14 | 149.10 |
| 18 |
07:50
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -3m 14s | 06:09 | 20:18 | 06:44 | 19:43 | 07:19 | 19:08 | 13:14 | 149.04 |
| 19 |
07:52
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 13s | 06:10 | 20:16 | 06:45 | 19:41 | 07:20 | 19:06 | 13:14 | 149.00 |
| 20 |
07:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -3m 12s | 06:11 | 20:15 | 06:46 | 19:40 | 07:22 | 19:04 | 13:13 | 148.96 |
| 21 |
07:55
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -3m 12s | 06:13 | 20:13 | 06:48 | 19:38 | 07:23 | 19:03 | 13:13 | 148.93 |
| 22 |
07:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -3m 11s | 06:14 | 20:11 | 06:49 | 19:36 | 07:24 | 19:01 | 13:13 | 148.89 |
| 23 |
07:57
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -3m 10s | 06:15 | 20:10 | 06:50 | 19:35 | 07:26 | 18:59 | 13:13 | 148.84 |
| 24 |
07:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -3m 09s | 06:17 | 20:08 | 06:52 | 19:33 | 07:27 | 18:58 | 13:13 | 148.79 |
| 25 |
08:00
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -3m 08s | 06:18 | 20:06 | 06:53 | 19:31 | 07:28 | 18:56 | 13:13 | 148.77 |
| 26 |
08:02
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -3m 07s | 06:19 | 20:05 | 06:54 | 19:30 | 07:30 | 18:54 | 13:13 | 148.71 |
| 27 |
08:03
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -3m 06s | 06:21 | 20:03 | 06:56 | 19:28 | 07:31 | 18:53 | 13:12 | 148.69 |
| 28 |
08:05
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -3m 05s | 06:22 | 20:02 | 06:57 | 19:27 | 07:33 | 18:51 | 13:12 | 148.65 |
| 29 |
08:06
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -3m 04s | 06:23 | 20:00 | 06:58 | 19:25 | 07:34 | 18:50 | 13:12 | 148.61 |
| 30 |
08:08
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -3m 03s | 06:25 | 19:59 | 07:00 | 19:24 | 07:35 | 18:48 | 13:12 | 148.57 |
| 31 |
08:09
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -3m 02s | 06:26 | 19:58 | 07:01 | 19:22 | 07:37 | 18:47 | 13:12 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Южно-Сахалинск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Южно-Сахалинск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Южно-Сахалинск.