Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 120.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 239.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -20.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:27
94° Đông
19:09
266° Tây
11h 42m -3m 19s 05:45 20:51 06:21 20:15 06:56 19:40 13:18 149.79
2
07:28
94° Đông
19:07
266° Tây
11h 38m -3m 19s 05:46 20:49 06:22 20:13 06:57 19:38 13:18 149.75
3
07:30
95° Đông
19:05
265° Tây
11h 35m -3m 19s 05:48 20:47 06:24 20:11 06:59 19:36 13:18 149.71
4
07:31
95° Đông
19:03
264° Tây
11h 32m -3m 19s 05:49 20:45 06:25 20:09 07:00 19:34 13:17 149.67
5
07:32
96° Đông
19:01
264° Tây
11h 28m -3m 19s 05:51 20:43 06:26 20:07 07:01 19:32 13:17 149.62
6
07:34
96° Đông
18:59
263° Tây
11h 25m -3m 18s 05:52 20:41 06:28 20:05 07:03 19:30 13:17 149.58
7
07:35
97° Đông
18:57
263° Tây
11h 22m -3m 18s 05:53 20:39 06:29 20:03 07:04 19:28 13:17 149.54
8
07:36
98° Đông
18:55
262° Tây
11h 18m -3m 18s 05:55 20:37 06:30 20:01 07:05 19:26 13:16 149.50
9
07:38
98° Đông
18:53
262° Tây
11h 15m -3m 18s 05:56 20:35 06:32 19:59 07:07 19:24 13:16 149.46
10
07:39
99° Đông
18:51
261° Tây
11h 12m -3m 17s 05:58 20:33 06:33 19:57 07:08 19:22 13:16 149.41
11
07:40
99° Đông
18:49
260° Tây
11h 09m -3m 17s 05:59 20:31 06:34 19:56 07:09 19:21 13:15 149.37
12
07:42
100° Đông
18:48
260° Tây
11h 05m -3m 17s 06:00 20:29 06:36 19:54 07:11 19:19 13:15 149.33
13
07:43
100° Đông
18:46
259° Tây
11h 02m -3m 16s 06:02 20:27 06:37 19:52 07:12 19:17 13:15 149.29
14
07:45
101° Đông
18:44
259° Tây
10h 59m -3m 16s 06:03 20:25 06:38 19:50 07:13 19:15 13:15 149.24
15
07:46
102° Đông Đông Nam
18:42
258° Tây Tây Nam
10h 55m -3m 15s 06:04 20:23 06:40 19:48 07:15 19:13 13:14 149.20
16
07:47
102° Đông Đông Nam
18:40
258° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 15s 06:06 20:22 06:41 19:46 07:16 19:11 13:14 149.16
17
07:49
103° Đông Đông Nam
18:38
257° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 14s 06:07 20:20 06:42 19:45 07:18 19:10 13:14 149.11
18
07:50
103° Đông Đông Nam
18:36
257° Tây Tây Nam
10h 46m -3m 14s 06:09 20:18 06:44 19:43 07:19 19:08 13:14 149.07
19
07:52
104° Đông Đông Nam
18:35
256° Tây Tây Nam
10h 42m -3m 13s 06:10 20:16 06:45 19:41 07:20 19:06 13:14 149.03
20
07:53
104° Đông Đông Nam
18:33
256° Tây Tây Nam
10h 39m -3m 12s 06:11 20:15 06:46 19:40 07:22 19:04 13:13 148.98
21
07:55
105° Đông Đông Nam
18:31
255° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 12s 06:13 20:13 06:48 19:38 07:23 19:03 13:13 148.94
22
07:56
105° Đông Đông Nam
18:29
254° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 11s 06:14 20:11 06:49 19:36 07:24 19:01 13:13 148.90
23
07:57
106° Đông Đông Nam
18:28
254° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 10s 06:15 20:10 06:50 19:35 07:26 18:59 13:13 148.86
24
07:59
106° Đông Đông Nam
18:26
254° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 09s 06:17 20:08 06:52 19:33 07:27 18:58 13:13 148.82
25
08:00
107° Đông Đông Nam
18:24
253° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 08s 06:18 20:06 06:53 19:31 07:28 18:56 13:13 148.78
26
08:02
107° Đông Đông Nam
18:23
252° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 07s 06:19 20:05 06:54 19:30 07:30 18:54 13:13 148.73
27
08:03
108° Đông Đông Nam
18:21
252° Tây Tây Nam
10h 17m -3m 06s 06:21 20:03 06:56 19:28 07:31 18:53 13:12 148.69
28
08:05
108° Đông Đông Nam
18:19
251° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 05s 06:22 20:02 06:57 19:27 07:33 18:51 13:12 148.65
29
08:06
109° Đông Đông Nam
18:18
251° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 04s 06:23 20:00 06:58 19:25 07:34 18:50 13:12 148.62
30
08:08
109° Đông Đông Nam
18:16
250° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 03s 06:25 19:59 07:00 19:24 07:35 18:48 13:12 148.58
31
08:09
110° Đông Đông Nam
18:14
250° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 02s 06:26 19:58 07:01 19:22 07:37 18:47 13:12 148.54

Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Южно-Сахалинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí