Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 120.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 239.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -27.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:54
115° Đông Đông Nam
18:30
246° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 45s 07:09 20:16 07:45 19:40 08:21 19:04 13:42 147.40
2
08:53
114° Đông Đông Nam
18:32
246° Tây Tây Nam
9h 38m +2m 47s 07:08 20:17 07:44 19:41 08:20 19:05 13:42 147.42
3
08:52
114° Đông Đông Nam
18:34
246° Tây Tây Nam
9h 41m +2m 49s 07:07 20:18 07:43 19:43 08:19 19:07 13:42 147.44
4
08:50
113° Đông Đông Nam
18:35
247° Tây Tây Nam
9h 44m +2m 51s 07:06 20:20 07:41 19:44 08:17 19:08 13:42 147.47
5
08:49
113° Đông Đông Nam
18:37
247° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 53s 07:05 20:21 07:40 19:45 08:16 19:09 13:42 147.49
6
08:48
112° Đông Đông Nam
18:38
248° Tây Tây Nam
9h 50m +2m 55s 07:04 20:22 07:39 19:47 08:15 19:11 13:43 147.51
7
08:46
112° Đông Đông Nam
18:40
248° Tây Tây Nam
9h 53m +2m 57s 07:02 20:24 07:38 19:48 08:14 19:12 13:43 147.54
8
08:45
112° Đông Đông Nam
18:41
249° Tây Tây Nam
9h 56m +2m 58s 07:01 20:25 07:36 19:50 08:12 19:14 13:43 147.56
9
08:43
111° Đông Đông Nam
18:43
249° Tây Tây Nam
9h 59m +3m 00s 07:00 20:26 07:35 19:51 08:11 19:15 13:43 147.59
10
08:42
110° Đông Đông Nam
18:44
250° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 01s 06:59 20:28 07:34 19:52 08:09 19:17 13:43 147.62
11
08:40
110° Đông Đông Nam
18:46
250° Tây Tây Nam
10h 05m +3m 03s 06:57 20:29 07:32 19:54 08:08 19:18 13:43 147.65
12
08:39
110° Đông Đông Nam
18:47
251° Tây Tây Nam
10h 08m +3m 04s 06:56 20:30 07:31 19:55 08:07 19:20 13:43 147.67
13
08:37
109° Đông Đông Nam
18:49
251° Tây Tây Nam
10h 11m +3m 05s 06:54 20:32 07:30 19:57 08:05 19:21 13:43 147.70
14
08:36
108° Đông Đông Nam
18:50
252° Tây Tây Nam
10h 14m +3m 07s 06:53 20:33 07:28 19:58 08:04 19:23 13:43 147.73
15
08:34
108° Đông Đông Nam
18:52
252° Tây Tây Nam
10h 17m +3m 08s 06:52 20:35 07:27 19:59 08:02 19:24 13:43 147.76
16
08:32
108° Đông Đông Nam
18:54
253° Tây Tây Nam
10h 21m +3m 09s 06:50 20:36 07:25 20:01 08:01 19:25 13:43 147.79
17
08:31
107° Đông Đông Nam
18:55
253° Tây Tây Nam
10h 24m +3m 10s 06:49 20:37 07:24 20:02 07:59 19:27 13:43 147.82
18
08:29
106° Đông Đông Nam
18:57
254° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 11s 06:47 20:39 07:22 20:04 07:57 19:28 13:42 147.85
19
08:27
106° Đông Đông Nam
18:58
254° Tây Tây Nam
10h 30m +3m 12s 06:45 20:40 07:21 20:05 07:56 19:30 13:42 147.88
20
08:26
105° Đông Đông Nam
19:00
255° Tây Tây Nam
10h 33m +3m 13s 06:44 20:42 07:19 20:06 07:54 19:31 13:42 147.91
21
08:24
105° Đông Đông Nam
19:01
255° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 14s 06:42 20:43 07:17 20:08 07:52 19:33 13:42 147.94
22
08:22
104° Đông Đông Nam
19:03
256° Tây Tây Nam
10h 40m +3m 14s 06:41 20:44 07:16 20:09 07:51 19:34 13:42 147.98
23
08:20
104° Đông Đông Nam
19:04
256° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 15s 06:39 20:46 07:14 20:11 07:49 19:36 13:42 148.01
24
08:19
103° Đông Đông Nam
19:06
257° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 16s 06:37 20:47 07:12 20:12 07:47 19:37 13:42 148.04
25
08:17
103° Đông Đông Nam
19:07
258° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 16s 06:35 20:49 07:11 20:14 07:46 19:38 13:42 148.07
26
08:15
102° Đông Đông Nam
19:09
258° Tây Tây Nam
10h 53m +3m 17s 06:34 20:50 07:09 20:15 07:44 19:40 13:41 148.11
27
08:13
102° Đông Đông Nam
19:10
259° Tây Tây Nam
10h 56m +3m 18s 06:32 20:52 07:07 20:16 07:42 19:41 13:41 148.14
28
08:11
101° Đông
19:12
259° Tây
11h 00m +3m 18s 06:30 20:53 07:05 20:18 07:40 19:43 13:41 148.18

Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Южно-Сахалинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí