Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 ↑ 120.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 ↑ 239.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 57m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -36.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:09
↑
83° Đông
|
19:57
↑
278° Tây
|
12h 47m | +3m 21s | 05:23 | 21:44 | 06:01 | 21:05 | 06:38 | 20:28 | 13:33 | 149.47 |
| 2 |
07:07
↑
82° Đông
|
19:58
↑
278° Tây
|
12h 51m | +3m 20s | 05:21 | 21:45 | 05:59 | 21:06 | 06:36 | 20:30 | 13:32 | 149.51 |
| 3 |
07:05
↑
82° Đông
|
20:00
↑
279° Tây
|
12h 54m | +3m 20s | 05:18 | 21:47 | 05:57 | 21:08 | 06:34 | 20:31 | 13:32 | 149.55 |
| 4 |
07:03
↑
81° Đông
|
20:01
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 20s | 05:16 | 21:49 | 05:55 | 21:10 | 06:32 | 20:33 | 13:32 | 149.59 |
| 5 |
07:01
↑
80° Đông
|
20:02
↑
280° Tây
|
13h 01m | +3m 19s | 05:13 | 21:51 | 05:53 | 21:11 | 06:30 | 20:34 | 13:31 | 149.64 |
| 6 |
06:59
↑
80° Đông
|
20:04
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 19s | 05:11 | 21:52 | 05:50 | 21:13 | 06:28 | 20:36 | 13:31 | 149.68 |
| 7 |
06:57
↑
79° Đông
|
20:05
↑
281° Tây
|
13h 07m | +3m 18s | 05:09 | 21:54 | 05:48 | 21:14 | 06:26 | 20:37 | 13:31 | 149.72 |
| 8 |
06:55
↑
79° Đông
|
20:07
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +3m 18s | 05:06 | 21:56 | 05:46 | 21:16 | 06:24 | 20:38 | 13:31 | 149.77 |
| 9 |
06:53
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +3m 18s | 05:04 | 21:58 | 05:44 | 21:18 | 06:22 | 20:40 | 13:30 | 149.81 |
| 10 |
06:52
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +3m 17s | 05:02 | 22:00 | 05:42 | 21:19 | 06:20 | 20:41 | 13:30 | 149.86 |
| 11 |
06:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +3m 16s | 04:59 | 22:02 | 05:40 | 21:21 | 06:18 | 20:43 | 13:30 | 149.90 |
| 12 |
06:48
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 16s | 04:57 | 22:04 | 05:38 | 21:22 | 06:16 | 20:44 | 13:29 | 149.94 |
| 13 |
06:46
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 15s | 04:54 | 22:06 | 05:35 | 21:24 | 06:14 | 20:46 | 13:29 | 149.99 |
| 14 |
06:44
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 15s | 04:52 | 22:08 | 05:33 | 21:26 | 06:12 | 20:47 | 13:29 | 150.03 |
| 15 |
06:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 14s | 04:49 | 22:10 | 05:31 | 21:27 | 06:10 | 20:49 | 13:29 | 150.07 |
| 16 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +3m 13s | 04:47 | 22:12 | 05:29 | 21:29 | 06:08 | 20:50 | 13:28 | 150.11 |
| 17 |
06:38
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 12s | 04:44 | 22:14 | 05:27 | 21:31 | 06:06 | 20:52 | 13:28 | 150.16 |
| 18 |
06:37
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 12s | 04:42 | 22:16 | 05:25 | 21:32 | 06:04 | 20:53 | 13:28 | 150.20 |
| 19 |
06:35
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 11s | 04:40 | 22:18 | 05:23 | 21:34 | 06:02 | 20:55 | 13:28 | 150.24 |
| 20 |
06:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 10s | 04:37 | 22:20 | 05:20 | 21:36 | 06:00 | 20:56 | 13:28 | 150.28 |
| 21 |
06:31
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 09s | 04:35 | 22:22 | 05:18 | 21:38 | 05:58 | 20:58 | 13:27 | 150.32 |
| 22 |
06:29
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 08s | 04:32 | 22:24 | 05:16 | 21:39 | 05:56 | 20:59 | 13:27 | 150.36 |
| 23 |
06:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 07s | 04:30 | 22:26 | 05:14 | 21:41 | 05:54 | 21:01 | 13:27 | 150.40 |
| 24 |
06:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 06s | 04:27 | 22:28 | 05:12 | 21:43 | 05:52 | 21:02 | 13:27 | 150.44 |
| 25 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 05s | 04:25 | 22:30 | 05:10 | 21:44 | 05:51 | 21:04 | 13:27 | 150.48 |
| 26 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 04s | 04:22 | 22:32 | 05:08 | 21:46 | 05:49 | 21:05 | 13:26 | 150.51 |
| 27 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 02s | 04:20 | 22:34 | 05:06 | 21:48 | 05:47 | 21:07 | 13:26 | 150.55 |
| 28 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 01s | 04:17 | 22:37 | 05:04 | 21:50 | 05:45 | 21:08 | 13:26 | 150.59 |
| 29 |
06:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 00s | 04:15 | 22:39 | 05:02 | 21:51 | 05:43 | 21:10 | 13:26 | 150.63 |
| 30 |
06:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 58s | 04:12 | 22:41 | 05:00 | 21:53 | 05:42 | 21:11 | 13:26 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Южно-Сахалинск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.