Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 ↑ 120.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 ↑ 239.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 57m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -36.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 57s | 04:10 | 22:43 | 04:58 | 21:55 | 05:40 | 21:13 | 13:26 | 150.71 |
| 2 |
06:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 55s | 04:07 | 22:46 | 04:56 | 21:57 | 05:38 | 21:14 | 13:26 | 150.75 |
| 3 |
06:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 54s | 04:05 | 22:48 | 04:54 | 21:58 | 05:36 | 21:16 | 13:25 | 150.78 |
| 4 |
06:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 52s | 04:02 | 22:50 | 04:52 | 22:00 | 05:35 | 21:17 | 13:25 | 150.82 |
| 5 |
06:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 50s | 04:00 | 22:52 | 04:50 | 22:02 | 05:33 | 21:19 | 13:25 | 150.86 |
| 6 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 49s | 03:57 | 22:55 | 04:48 | 22:04 | 05:31 | 21:20 | 13:25 | 150.89 |
| 7 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 47s | 03:55 | 22:57 | 04:46 | 22:05 | 05:30 | 21:21 | 13:25 | 150.93 |
| 8 |
06:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 45s | 03:53 | 22:59 | 04:44 | 22:07 | 05:28 | 21:23 | 13:25 | 150.97 |
| 9 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 43s | 03:50 | 23:02 | 04:42 | 22:09 | 05:27 | 21:24 | 13:25 | 151.00 |
| 10 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 41s | 03:48 | 23:04 | 04:41 | 22:11 | 05:25 | 21:26 | 13:25 | 151.04 |
| 11 |
05:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 39s | 03:45 | 23:07 | 04:39 | 22:12 | 05:24 | 21:27 | 13:25 | 151.07 |
| 12 |
05:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 36s | 03:43 | 23:09 | 04:37 | 22:14 | 05:22 | 21:29 | 13:25 | 151.11 |
| 13 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 34s | 03:40 | 23:11 | 04:35 | 22:16 | 05:21 | 21:30 | 13:25 | 151.14 |
| 14 |
05:56
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 32s | 03:38 | 23:14 | 04:33 | 22:18 | 05:19 | 21:32 | 13:25 | 151.18 |
| 15 |
05:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 29s | 03:36 | 23:16 | 04:32 | 22:19 | 05:18 | 21:33 | 13:25 | 151.21 |
| 16 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 27s | 03:33 | 23:19 | 04:30 | 22:21 | 05:16 | 21:34 | 13:25 | 151.24 |
| 17 |
05:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 24s | 03:31 | 23:21 | 04:28 | 22:23 | 05:15 | 21:36 | 13:25 | 151.28 |
| 18 |
05:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 21s | 03:28 | 23:23 | 04:27 | 22:24 | 05:14 | 21:37 | 13:25 | 151.31 |
| 19 |
05:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 18s | 03:26 | 23:26 | 04:25 | 22:26 | 05:12 | 21:39 | 13:25 | 151.34 |
| 20 |
05:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 16s | 03:24 | 23:28 | 04:24 | 22:28 | 05:11 | 21:40 | 13:25 | 151.37 |
| 21 |
05:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 13s | 03:22 | 23:31 | 04:22 | 22:29 | 05:10 | 21:41 | 13:25 | 151.40 |
| 22 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 09s | 03:19 | 23:33 | 04:21 | 22:31 | 05:09 | 21:42 | 13:25 | 151.42 |
| 23 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 06s | 03:17 | 23:36 | 04:19 | 22:33 | 05:08 | 21:44 | 13:25 | 151.45 |
| 24 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 03s | 03:15 | 23:38 | 04:18 | 22:34 | 05:07 | 21:45 | 13:25 | 151.48 |
| 25 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 00s | 03:13 | 23:40 | 04:16 | 22:36 | 05:05 | 21:46 | 13:25 | 151.50 |
| 26 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 56s | 03:10 | 23:43 | 04:15 | 22:37 | 05:04 | 21:47 | 13:26 | 151.53 |
| 27 |
05:42
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +1m 53s | 03:08 | 23:45 | 04:14 | 22:39 | 05:03 | 21:49 | 13:26 | 151.56 |
| 28 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 49s | 03:06 | 23:47 | 04:12 | 22:40 | 05:02 | 21:50 | 13:26 | 151.58 |
| 29 |
05:40
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 46s | 03:04 | 23:50 | 04:11 | 22:42 | 05:02 | 21:51 | 13:26 | 151.61 |
| 30 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 42s | 03:02 | 23:52 | 04:10 | 22:43 | 05:01 | 21:52 | 13:26 | 151.63 |
| 31 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 38s | 03:00 | 23:54 | 04:09 | 22:44 | 05:00 | 21:53 | 13:26 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Южно-Сахалинск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.