Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 120.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 239.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -36.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
56° Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +1m 34s 02:58 23:56 04:08 22:46 04:59 21:54 13:26 151.68
2
05:38
56° Đông Bắc
21:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 30s 02:56 23:58 04:07 22:47 04:58 21:55 13:26 151.70
3
05:37
55° Đông Bắc
21:17
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +1m 26s 02:54 N/A 04:06 22:48 04:58 21:56 13:27 151.72
4
05:37
55° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m +1m 22s 02:53 00:01 04:05 22:49 04:57 21:57 13:27 151.75
5
05:36
55° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 18s 02:51 00:03 04:04 22:51 04:56 21:58 13:27 151.77
6
05:36
55° Đông Bắc
21:19
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m +1m 13s 02:49 00:05 04:03 22:52 04:56 21:59 13:27 151.79
7
05:35
54° Đông Bắc
21:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 44m +1m 09s 02:48 00:07 04:03 22:53 04:55 22:00 13:27 151.81
8
05:35
54° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 04s 02:46 00:08 04:02 22:54 04:55 22:01 13:28 151.83
9
05:35
54° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 00s 02:45 00:10 04:01 22:55 04:54 22:01 13:28 151.85
10
05:34
54° Đông Bắc
21:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m +0m 55s 02:44 00:12 04:01 22:56 04:54 22:02 13:28 151.87
11
05:34
54° Đông Bắc
21:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m +0m 51s 02:42 00:14 04:00 22:56 04:54 22:03 13:28 151.88
12
05:34
54° Đông Bắc
21:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +0m 46s 02:41 00:15 04:00 22:57 04:54 22:03 13:28 151.90
13
05:34
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +0m 42s 02:40 00:16 04:00 22:58 04:53 22:04 13:29 151.92
14
05:34
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +0m 37s 02:39 00:18 03:59 22:59 04:53 22:05 13:29 151.93
15
05:33
54° Đông Bắc
21:25
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +0m 32s 02:39 00:19 03:59 22:59 04:53 22:05 13:29 151.95
16
05:33
54° Đông Bắc
21:25
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +0m 27s 02:38 00:20 03:59 23:00 04:53 22:06 13:29 151.96
17
05:33
53° Đông Bắc
21:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 22s 02:38 00:21 03:59 23:00 04:53 22:06 13:29 151.98
18
05:33
53° Đông Bắc
21:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 18s 02:37 00:22 03:59 23:01 04:53 22:06 13:30 151.99
19
05:34
53° Đông Bắc
21:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 13s 02:37 00:22 03:59 23:01 04:53 22:07 13:30 152.00
20
05:34
53° Đông Bắc
21:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 08s 02:37 00:23 03:59 23:01 04:53 22:07 13:30 152.01
21
05:34
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 03s 02:37 00:23 03:59 23:02 04:53 22:07 13:30 152.02
22
05:34
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 01s 02:37 00:24 03:59 23:02 04:53 22:07 13:30 152.03
23
05:34
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 06s 02:37 00:24 03:59 23:02 04:54 22:08 13:31 152.03
24
05:35
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 10s 02:38 00:24 04:00 23:02 04:54 22:08 13:31 152.04
25
05:35
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 15s 02:39 00:24 04:00 23:02 04:54 22:08 13:31 152.05
26
05:35
53° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -0m 20s 02:39 00:23 04:01 23:02 04:55 22:08 13:31 152.06
27
05:36
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -0m 25s 02:40 00:23 04:01 23:02 04:55 22:08 13:32 152.06
28
05:36
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -0m 30s 02:41 00:22 04:02 23:02 04:56 22:08 13:32 152.07
29
05:37
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -0m 34s 02:42 00:22 04:02 23:01 04:56 22:07 13:32 152.07
30
05:37
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -0m 39s 02:44 00:21 04:03 23:01 04:57 22:07 13:32 152.07

Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Южно-Сахалинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí