Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 120.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 239.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -36.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m -0m 44s 02:45 00:20 04:04 23:00 04:57 22:07 13:32 152.08
2
05:38
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m -0m 48s 02:46 00:19 04:05 23:00 04:58 22:07 13:33 152.08
3
05:39
54° Đông Bắc
21:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m -0m 53s 02:48 00:18 04:05 22:59 04:59 22:06 13:33 152.08
4
05:40
54° Đông Bắc
21:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m -0m 58s 02:50 00:16 04:06 22:59 05:00 22:06 13:33 152.09
5
05:40
54° Đông Bắc
21:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 02s 02:51 00:15 04:07 22:58 05:00 22:05 13:33 152.09
6
05:41
54° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 06s 02:53 00:14 04:08 22:57 05:01 22:05 13:33 152.09
7
05:42
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 11s 02:55 00:12 04:09 22:57 05:02 22:04 13:33 152.09
8
05:43
55° Đông Bắc
21:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m -1m 15s 02:57 00:10 04:11 22:56 05:03 22:04 13:34 152.09
9
05:43
55° Đông Bắc
21:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m -1m 19s 02:59 00:09 04:12 22:55 05:04 22:03 13:34 152.09
10
05:44
55° Đông Bắc
21:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -1m 23s 03:01 00:07 04:13 22:54 05:05 22:02 13:34 152.08
11
05:45
55° Đông Bắc
21:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m -1m 27s 03:03 00:05 04:14 22:53 05:06 22:02 13:34 152.08
12
05:46
56° Đông Bắc
21:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m -1m 31s 03:05 00:03 04:15 22:52 05:07 22:01 13:34 152.08
13
05:47
56° Đông Bắc
21:21
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m -1m 35s 03:07 23:59 04:17 22:51 05:08 22:00 13:34 152.07
14
05:48
56° Đông Bắc
21:20
304° Tây Tây Bắc
15h 32m -1m 39s 03:10 23:57 04:18 22:50 05:09 21:59 13:34 152.07
15
05:49
56° Đông Đông Bắc
21:20
304° Tây Tây Bắc
15h 30m -1m 43s 03:12 23:55 04:19 22:49 05:10 21:58 13:35 152.06
16
05:50
57° Đông Đông Bắc
21:19
303° Tây Tây Bắc
15h 29m -1m 47s 03:14 23:53 04:21 22:47 05:11 21:57 13:35 152.05
17
05:51
57° Đông Đông Bắc
21:18
303° Tây Tây Bắc
15h 27m -1m 50s 03:16 23:51 04:22 22:46 05:12 21:56 13:35 152.04
18
05:52
57° Đông Đông Bắc
21:17
303° Tây Tây Bắc
15h 25m -1m 54s 03:19 23:49 04:24 22:45 05:13 21:55 13:35 152.03
19
05:53
58° Đông Đông Bắc
21:16
302° Tây Tây Bắc
15h 23m -1m 57s 03:21 23:47 04:25 22:43 05:15 21:54 13:35 152.03
20
05:54
58° Đông Đông Bắc
21:15
302° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 00s 03:23 23:45 04:27 22:42 05:16 21:53 13:35 152.01
21
05:55
58° Đông Đông Bắc
21:14
302° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 04s 03:26 23:42 04:28 22:41 05:17 21:52 13:35 152.00
22
05:56
58° Đông Đông Bắc
21:13
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 07s 03:28 23:40 04:30 22:39 05:18 21:51 13:35 151.99
23
05:57
59° Đông Đông Bắc
21:12
301° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 10s 03:30 23:38 04:31 22:38 05:19 21:50 13:35 151.98
24
05:58
59° Đông Đông Bắc
21:11
301° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 13s 03:33 23:35 04:33 22:36 05:21 21:49 13:35 151.96
25
05:59
59° Đông Đông Bắc
21:10
300° Tây Tây Bắc
15h 10m -2m 16s 03:35 23:33 04:35 22:34 05:22 21:47 13:35 151.95
26
06:01
60° Đông Đông Bắc
21:09
300° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 18s 03:37 23:31 04:36 22:33 05:23 21:46 13:35 151.93
27
06:02
60° Đông Đông Bắc
21:08
300° Tây Tây Bắc
15h 05m -2m 21s 03:40 23:28 04:38 22:31 05:25 21:45 13:35 151.92
28
06:03
60° Đông Đông Bắc
21:06
299° Tây Tây Bắc
15h 03m -2m 24s 03:42 23:26 04:40 22:29 05:26 21:43 13:35 151.90
29
06:04
61° Đông Đông Bắc
21:05
299° Tây Tây Bắc
15h 01m -2m 26s 03:45 23:24 04:41 22:28 05:27 21:42 13:35 151.89
30
06:05
61° Đông Đông Bắc
21:04
299° Tây Tây Bắc
14h 58m -2m 29s 03:47 23:21 04:43 22:26 05:29 21:40 13:35 151.87
31
06:07
62° Đông Đông Bắc
21:03
298° Tây Tây Bắc
14h 56m -2m 31s 03:49 23:19 04:44 22:24 05:30 21:39 13:35 151.85

Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Южно-Сахалинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí