Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:10 120.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 239.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -30.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Южно-Сахалинск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
62° Đông Đông Bắc
21:01
298° Tây Tây Bắc
14h 53m -2m 33s 03:52 23:16 04:46 22:22 05:32 21:37 13:35 151.83
2
06:09
62° Đông Đông Bắc
21:00
297° Tây Tây Bắc
14h 50m -2m 36s 03:54 23:14 04:48 22:21 05:33 21:36 13:35 151.82
3
06:10
63° Đông Đông Bắc
20:59
297° Tây Tây Bắc
14h 48m -2m 38s 03:56 23:11 04:50 22:19 05:34 21:34 13:35 151.80
4
06:11
63° Đông Đông Bắc
20:57
297° Tây Tây Bắc
14h 45m -2m 40s 03:59 23:09 04:51 22:17 05:36 21:33 13:35 151.78
5
06:13
64° Đông Đông Bắc
20:56
296° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 42s 04:01 23:06 04:53 22:15 05:37 21:31 13:35 151.76
6
06:14
64° Đông Đông Bắc
20:54
296° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 44s 04:03 23:04 04:55 22:13 05:39 21:29 13:35 151.74
7
06:15
64° Đông Đông Bắc
20:53
295° Tây Tây Bắc
14h 37m -2m 45s 04:05 23:02 04:56 22:11 05:40 21:28 13:34 151.72
8
06:17
65° Đông Đông Bắc
20:51
295° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 47s 04:08 22:59 04:58 22:09 05:41 21:26 13:34 151.70
9
06:18
65° Đông Đông Bắc
20:50
294° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 49s 04:10 22:57 05:00 22:07 05:43 21:24 13:34 151.67
10
06:19
66° Đông Đông Bắc
20:48
294° Tây Tây Bắc
14h 28m -2m 51s 04:12 22:54 05:01 22:05 05:44 21:23 13:34 151.65
11
06:20
66° Đông Đông Bắc
20:46
294° Tây Tây Bắc
14h 26m -2m 52s 04:14 22:52 05:03 22:03 05:46 21:21 13:34 151.63
12
06:22
67° Đông Đông Bắc
20:45
293° Tây Tây Bắc
14h 23m -2m 54s 04:16 22:49 05:05 22:01 05:47 21:19 13:34 151.60
13
06:23
67° Đông Đông Bắc
20:43
293° Tây Tây Bắc
14h 20m -2m 55s 04:19 22:47 05:07 21:59 05:49 21:17 13:34 151.58
14
06:24
68° Đông Đông Bắc
20:42
292° Tây Tây Bắc
14h 17m -2m 56s 04:21 22:44 05:08 21:57 05:50 21:16 13:33 151.55
15
06:25
68° Đông Đông Bắc
20:40
292° Tây Tây Bắc
14h 14m -2m 58s 04:23 22:42 05:10 21:55 05:51 21:14 13:33 151.52
16
06:27
69° Đông Đông Bắc
20:38
291° Tây Tây Bắc
14h 11m -2m 59s 04:25 22:39 05:12 21:53 05:53 21:12 13:33 151.50
17
06:28
69° Đông Đông Bắc
20:36
291° Tây Tây Bắc
14h 08m -3m 00s 04:27 22:37 05:13 21:51 05:54 21:10 13:33 151.47
18
06:29
70° Đông Đông Bắc
20:35
290° Tây Tây Bắc
14h 05m -3m 01s 04:29 22:34 05:15 21:49 05:56 21:08 13:33 151.44
19
06:31
70° Đông Đông Bắc
20:33
290° Tây Tây Bắc
14h 02m -3m 03s 04:31 22:32 05:17 21:47 05:57 21:06 13:32 151.41
20
06:32
70° Đông Đông Bắc
20:31
289° Tây Tây Bắc
13h 59m -3m 04s 04:33 22:29 05:18 21:45 05:59 21:05 13:32 151.38
21
06:33
71° Đông Đông Bắc
20:29
289° Tây Tây Bắc
13h 56m -3m 05s 04:35 22:27 05:20 21:42 06:00 21:03 13:32 151.35
22
06:35
72° Đông Đông Bắc
20:28
288° Tây Tây Bắc
13h 53m -3m 06s 04:37 22:24 05:21 21:40 06:01 21:01 13:32 151.32
23
06:36
72° Đông Đông Bắc
20:26
288° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 06s 04:39 22:22 05:23 21:38 06:03 20:59 13:31 151.28
24
06:37
72° Đông Đông Bắc
20:24
287° Tây Tây Bắc
13h 46m -3m 07s 04:41 22:19 05:25 21:36 06:04 20:57 13:31 151.25
25
06:38
73° Đông Đông Bắc
20:22
287° Tây Tây Bắc
13h 43m -3m 08s 04:43 22:17 05:26 21:34 06:06 20:55 13:31 151.22
26
06:40
74° Đông Đông Bắc
20:20
286° Tây Tây Bắc
13h 40m -3m 09s 04:45 22:14 05:28 21:32 06:07 20:53 13:31 151.19
27
06:41
74° Đông Đông Bắc
20:18
286° Tây Tây Bắc
13h 37m -3m 10s 04:47 22:12 05:30 21:30 06:08 20:51 13:30 151.15
28
06:42
75° Đông Đông Bắc
20:17
285° Tây Tây Bắc
13h 34m -3m 10s 04:49 22:09 05:31 21:27 06:10 20:49 13:30 151.12
29
06:44
75° Đông Đông Bắc
20:15
284° Tây Tây Bắc
13h 30m -3m 11s 04:51 22:07 05:33 21:25 06:11 20:47 13:30 151.09
30
06:45
76° Đông Đông Bắc
20:13
284° Tây Tây Bắc
13h 27m -3m 12s 04:53 22:04 05:34 21:23 06:13 20:45 13:29 151.05
31
06:46
76° Đông Đông Bắc
20:11
284° Tây Tây Bắc
13h 24m -3m 12s 04:55 22:02 05:36 21:21 06:14 20:43 13:29 151.02

Trong Южно-Сахалинск, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Южно-Сахалинск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Южно-Сахалинск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Южно-Сахалинск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí