Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ナホドカ, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ナホドカ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:51
83° Đông
19:33
277° Tây
12h 42m +2m 53s 05:14 21:11 05:49 20:36 06:22 20:03 13:12 149.47
2
06:50
83° Đông
19:35
278° Tây
12h 44m +2m 53s 05:12 21:13 05:47 20:38 06:20 20:04 13:12 149.51
3
06:48
82° Đông
19:36
278° Tây
12h 47m +2m 53s 05:10 21:14 05:45 20:39 06:19 20:05 13:11 149.55
4
06:46
82° Đông
19:37
279° Tây
12h 50m +2m 52s 05:08 21:16 05:43 20:40 06:17 20:06 13:11 149.60
5
06:44
81° Đông
19:38
279° Tây
12h 53m +2m 52s 05:06 21:17 05:41 20:41 06:15 20:07 13:11 149.64
6
06:43
81° Đông
19:39
280° Tây
12h 56m +2m 52s 05:04 21:19 05:39 20:43 06:13 20:09 13:11 149.68
7
06:41
80° Đông
19:40
280° Tây
12h 59m +2m 51s 05:02 21:20 05:37 20:44 06:12 20:10 13:10 149.73
8
06:39
80° Đông
19:41
281° Tây
13h 02m +2m 51s 04:59 21:22 05:35 20:45 06:10 20:11 13:10 149.77
9
06:38
79° Đông
19:43
281° Tây
13h 05m +2m 50s 04:57 21:23 05:34 20:47 06:08 20:12 13:10 149.81
10
06:36
79° Đông Đông Bắc
19:44
282° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 50s 04:55 21:25 05:32 20:48 06:06 20:13 13:09 149.86
11
06:34
78° Đông Đông Bắc
19:45
282° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 49s 04:53 21:26 05:30 20:49 06:05 20:15 13:09 149.90
12
06:33
78° Đông Đông Bắc
19:46
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 49s 04:51 21:28 05:28 20:51 06:03 20:16 13:09 149.94
13
06:31
77° Đông Đông Bắc
19:47
283° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 48s 04:49 21:29 05:26 20:52 06:01 20:17 13:09 149.99
14
06:29
76° Đông Đông Bắc
19:48
284° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 48s 04:47 21:31 05:24 20:53 05:59 20:18 13:08 150.03
15
06:28
76° Đông Đông Bắc
19:49
284° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 47s 04:45 21:32 05:22 20:55 05:58 20:20 13:08 150.07
16
06:26
76° Đông Đông Bắc
19:51
285° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 46s 04:43 21:34 05:21 20:56 05:56 20:21 13:08 150.12
17
06:24
75° Đông Đông Bắc
19:52
285° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 46s 04:41 21:36 05:19 20:58 05:54 20:22 13:08 150.16
18
06:23
75° Đông Đông Bắc
19:53
286° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 45s 04:39 21:37 05:17 20:59 05:53 20:23 13:07 150.20
19
06:21
74° Đông Đông Bắc
19:54
286° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 44s 04:37 21:39 05:15 21:00 05:51 20:24 13:07 150.24
20
06:20
74° Đông Đông Bắc
19:55
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 43s 04:35 21:40 05:13 21:02 05:49 20:26 13:07 150.28
21
06:18
73° Đông Đông Bắc
19:56
287° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 42s 04:33 21:42 05:12 21:03 05:48 20:27 13:07 150.32
22
06:16
73° Đông Đông Bắc
19:58
288° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 41s 04:31 21:44 05:10 21:05 05:46 20:28 13:07 150.36
23
06:15
72° Đông Đông Bắc
19:59
288° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 40s 04:29 21:45 05:08 21:06 05:44 20:29 13:06 150.40
24
06:13
72° Đông Đông Bắc
20:00
288° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 39s 04:27 21:47 05:06 21:07 05:43 20:31 13:06 150.44
25
06:12
71° Đông Đông Bắc
20:01
289° Tây Tây Bắc
13h 49m +2m 38s 04:25 21:49 05:04 21:09 05:41 20:32 13:06 150.48
26
06:10
71° Đông Đông Bắc
20:02
289° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 37s 04:23 21:50 05:03 21:10 05:39 20:33 13:06 150.52
27
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:03
290° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 36s 04:21 21:52 05:01 21:12 05:38 20:34 13:06 150.56
28
06:07
70° Đông Đông Bắc
20:04
290° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 35s 04:19 21:54 04:59 21:13 05:36 20:36 13:06 150.59
29
06:06
70° Đông Đông Bắc
20:06
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 34s 04:17 21:56 04:57 21:14 05:35 20:37 13:05 150.63
30
06:05
69° Đông Đông Bắc
20:07
291° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 33s 04:15 21:57 04:56 21:16 05:33 20:38 13:05 150.67

Trong ナホドカ, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ナホドカ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ナホドカ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ナホドカ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí