Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ナホドカ, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ナホドカ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
57° Đông Đông Bắc
20:50
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 37s 03:17 23:06 04:13 22:11 04:58 21:26 13:12 152.08
2
05:34
57° Đông Đông Bắc
20:50
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 41s 03:18 23:06 04:13 22:10 04:58 21:25 13:12 152.08
3
05:35
57° Đông Đông Bắc
20:50
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 44s 03:19 23:05 04:14 22:10 04:59 21:25 13:12 152.08
4
05:35
57° Đông Đông Bắc
20:49
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -0m 48s 03:20 23:04 04:15 22:10 05:00 21:25 13:12 152.09
5
05:36
57° Đông Đông Bắc
20:49
303° Tây Tây Bắc
15h 13m -0m 52s 03:21 23:04 04:15 22:09 05:00 21:25 13:13 152.09
6
05:36
57° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -0m 56s 03:22 23:03 04:16 22:09 05:01 21:24 13:13 152.09
7
05:37
58° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -0m 59s 03:23 23:02 04:17 22:08 05:02 21:24 13:13 152.09
8
05:38
58° Đông Đông Bắc
20:48
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 03s 03:24 23:01 04:18 22:08 05:02 21:23 13:13 152.09
9
05:38
58° Đông Đông Bắc
20:48
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 06s 03:25 23:00 04:19 22:07 05:03 21:23 13:13 152.09
10
05:39
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 10s 03:27 22:59 04:20 22:06 05:04 21:22 13:13 152.08
11
05:40
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 13s 03:28 22:58 04:21 22:06 05:05 21:22 13:14 152.08
12
05:41
58° Đông Đông Bắc
20:46
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 17s 03:29 22:57 04:22 22:05 05:06 21:21 13:14 152.08
13
05:41
59° Đông Đông Bắc
20:46
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 20s 03:31 22:56 04:23 22:04 05:07 21:20 13:14 152.07
14
05:42
59° Đông Đông Bắc
20:45
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 23s 03:32 22:55 04:24 22:03 05:07 21:20 13:14 152.07
15
05:43
59° Đông Đông Bắc
20:45
301° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 27s 03:34 22:53 04:25 22:02 05:08 21:19 13:14 152.06
16
05:44
59° Đông Đông Bắc
20:44
301° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 30s 03:35 22:52 04:26 22:01 05:09 21:18 13:14 152.05
17
05:45
60° Đông Đông Bắc
20:43
300° Tây Tây Bắc
14h 58m -1m 33s 03:37 22:51 04:27 22:00 05:10 21:18 13:14 152.04
18
05:46
60° Đông Đông Bắc
20:42
300° Tây Tây Bắc
14h 56m -1m 36s 03:38 22:49 04:28 21:59 05:11 21:17 13:14 152.03
19
05:46
60° Đông Đông Bắc
20:42
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 39s 03:40 22:48 04:30 21:58 05:12 21:16 13:14 152.02
20
05:47
60° Đông Đông Bắc
20:41
300° Tây Tây Bắc
14h 53m -1m 41s 03:41 22:46 04:31 21:57 05:13 21:15 13:14 152.01
21
05:48
61° Đông Đông Bắc
20:40
299° Tây Tây Bắc
14h 51m -1m 44s 03:43 22:45 04:32 21:56 05:14 21:14 13:14 152.00
22
05:49
61° Đông Đông Bắc
20:39
299° Tây Tây Bắc
14h 49m -1m 47s 03:44 22:43 04:33 21:55 05:15 21:13 13:14 151.99
23
05:50
61° Đông Đông Bắc
20:38
299° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 50s 03:46 22:42 04:35 21:54 05:16 21:12 13:15 151.98
24
05:51
62° Đông Đông Bắc
20:37
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 52s 03:48 22:40 04:36 21:52 05:17 21:11 13:15 151.96
25
05:52
62° Đông Đông Bắc
20:36
298° Tây Tây Bắc
14h 44m -1m 55s 03:49 22:39 04:37 21:51 05:19 21:10 13:15 151.95
26
05:53
62° Đông Đông Bắc
20:35
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -1m 57s 03:51 22:37 04:38 21:50 05:20 21:09 13:15 151.93
27
05:54
62° Đông Đông Bắc
20:34
297° Tây Tây Bắc
14h 40m -1m 59s 03:53 22:35 04:40 21:48 05:21 21:08 13:15 151.92
28
05:55
63° Đông Đông Bắc
20:33
297° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 02s 03:54 22:33 04:41 21:47 05:22 21:07 13:15 151.90
29
05:56
63° Đông Đông Bắc
20:32
297° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 04s 03:56 22:32 04:42 21:46 05:23 21:05 13:15 151.89
30
05:57
63° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 06s 03:58 22:30 04:44 21:44 05:24 21:04 13:15 151.87
31
05:58
64° Đông Đông Bắc
20:30
296° Tây Tây Bắc
14h 32m -2m 08s 03:59 22:28 04:45 21:43 05:25 21:03 13:14 151.85

Trong ナホドカ, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ナホドカ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ナホドカ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ナホドカ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí