Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Achinsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:39 51.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:10 308.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 31m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.321 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Achinsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:50
103° Đông Đông Nam
18:30
258° Tây Tây Nam
10h 39m +4m 41s 05:46 20:36 06:29 19:52 07:12 19:09 13:10 148.22
2
07:48
102° Đông Đông Nam
18:32
258° Tây Tây Nam
10h 44m +4m 41s 05:43 20:38 06:27 19:54 07:10 19:11 13:10 148.25
3
07:45
101° Đông Đông Nam
18:35
259° Tây
10h 49m +4m 42s 05:40 20:40 06:24 19:56 07:07 19:13 13:10 148.29
4
07:43
101° Đông
18:37
260° Tây
10h 53m +4m 42s 05:38 20:42 06:22 19:58 07:05 19:15 13:09 148.33
5
07:40
100° Đông
18:39
260° Tây
10h 58m +4m 42s 05:35 20:44 06:19 20:00 07:02 19:17 13:09 148.37
6
07:38
99° Đông
18:41
261° Tây
11h 03m +4m 42s 05:32 20:47 06:17 20:02 07:00 19:19 13:09 148.40
7
07:35
98° Đông
18:43
262° Tây
11h 08m +4m 43s 05:30 20:49 06:14 20:04 06:56 19:21 13:09 148.44
8
07:32
98° Đông
18:45
263° Tây
11h 12m +4m 43s 05:27 20:51 06:11 20:07 06:54 19:23 13:08 148.48
9
07:30
97° Đông
18:47
263° Tây
11h 17m +4m 43s 05:24 20:54 06:09 20:09 06:52 19:25 13:08 148.52
10
07:27
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 22m +4m 43s 05:21 20:56 06:06 20:11 06:49 19:28 13:08 148.56
11
07:25
96° Đông
18:52
265° Tây
11h 26m +4m 43s 05:19 20:58 06:03 20:13 06:47 19:30 13:08 148.60
12
07:22
95° Đông
18:54
265° Tây
11h 31m +4m 43s 05:16 21:01 06:01 20:15 06:44 19:32 13:07 148.64
13
07:19
94° Đông
18:56
266° Tây
11h 36m +4m 43s 05:13 21:03 05:58 20:17 06:41 19:34 13:07 148.68
14
07:17
94° Đông
18:58
267° Tây
11h 41m +4m 44s 05:10 21:05 05:55 20:20 06:39 19:36 13:07 148.72
15
07:14
93° Đông
19:00
268° Tây
11h 45m +4m 44s 05:07 21:08 05:53 20:22 06:36 19:38 13:07 148.76
16
07:11
92° Đông
19:02
268° Tây
11h 50m +4m 44s 05:04 21:10 05:50 20:24 06:34 19:40 13:06 148.81
17
07:09
91° Đông
19:04
269° Tây
11h 55m +4m 44s 05:01 21:13 05:47 20:26 06:31 19:42 13:06 148.85
18
07:06
91° Đông
19:06
270° Tây
12h 00m +4m 44s 04:58 21:15 05:44 20:28 06:28 19:44 13:06 148.89
19
07:03
90° Đông
19:08
270° Tây
12h 04m +4m 44s 04:55 21:18 05:41 20:31 06:26 19:46 13:05 148.93
20
07:01
89° Đông
19:10
271° Tây
12h 09m +4m 44s 04:52 21:20 05:39 20:33 06:23 19:49 13:05 148.97
21
N/A
19:12
272° Tây
0h 00m -729m 32s 04:49 21:23 05:36 20:35 06:20 19:51 13:05 149.01
22
06:56
88° Đông
19:15
272° Tây
12h 19m +739m 00s 04:45 21:25 05:33 20:38 06:17 19:53 13:04 149.06
23
06:53
87° Đông
19:17
273° Tây
12h 23m +4m 43s 04:42 21:28 05:30 20:40 06:15 19:55 13:04 149.10
24
06:50
86° Đông
19:19
274° Tây
12h 28m +4m 43s 04:39 21:31 05:27 20:42 06:12 19:57 13:04 149.14
25
06:48
86° Đông
19:21
275° Tây
12h 33m +4m 43s 04:36 21:33 05:24 20:44 06:09 19:59 13:04 149.18
26
06:45
85° Đông
19:23
275° Tây
12h 37m +4m 43s 04:32 21:36 05:21 20:47 06:06 20:01 13:03 149.22
27
06:42
84° Đông
19:25
276° Tây
12h 42m +4m 43s 04:29 21:39 05:18 20:49 06:04 20:03 13:03 149.26
28
06:40
84° Đông
19:27
277° Tây
12h 47m +4m 43s 04:26 21:42 05:15 20:51 06:01 20:06 13:03 149.30
29
06:37
83° Đông
19:29
278° Tây
12h 52m +4m 43s 04:22 21:45 05:12 20:54 05:58 20:08 13:02 149.34
30
06:34
82° Đông
19:31
278° Tây
12h 56m +4m 43s 04:19 21:47 05:09 20:56 05:56 20:10 13:02 149.39
31
06:32
82° Đông
19:33
279° Tây
13h 01m +4m 42s 04:15 21:50 05:06 20:59 05:53 20:12 13:02 149.43

Trong Achinsk, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Achinsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Achinsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Achinsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí