Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Artëm, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 60.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:34 299.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 52m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Artëm

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:27
113° EAA
18:22
247° VNA
9klst 54mín +2m 24s 06:49 20:00 07:22 19:27 07:56 18:53 13:24 147.40
2
08:26
113° EAA
18:23
247° VNA
9klst 56mín +2m 26s 06:48 20:01 07:21 19:28 07:55 18:54 13:24 147.42
3
08:25
112° EAA
18:24
248° VNA
9klst 59mín +2m 28s 06:47 20:02 07:21 19:29 07:54 18:55 13:25 147.44
4
08:24
112° EAA
18:26
248° VNA
10klst 01mín +2m 29s 06:46 20:04 07:20 19:30 07:53 18:56 13:25 147.47
5
08:23
112° EAA
18:27
249° VNA
10klst 04mín +2m 31s 06:45 20:05 07:18 19:32 07:52 18:58 13:25 147.49
6
08:22
111° EAA
18:28
249° VNA
10klst 06mín +2m 33s 06:44 20:06 07:17 19:33 07:51 18:59 13:25 147.51
7
08:20
111° EAA
18:30
250° VNA
10klst 09mín +2m 34s 06:43 20:07 07:16 19:34 07:50 19:00 13:25 147.54
8
08:19
110° EAA
18:31
250° VNA
10klst 11mín +2m 36s 06:42 20:08 07:15 19:35 07:49 19:02 13:25 147.56
9
08:18
110° EAA
18:32
250° VNA
10klst 14mín +2m 37s 06:41 20:10 07:14 19:36 07:48 19:03 13:25 147.59
10
08:17
109° EAA
18:34
251° VNA
10klst 17mín +2m 39s 06:40 20:11 07:13 19:38 07:46 19:04 13:25 147.62
11
08:15
109° EAA
18:35
251° VNA
10klst 19mín +2m 40s 06:39 20:12 07:12 19:39 07:45 19:05 13:25 147.65
12
08:14
108° EAA
18:37
252° VNA
10klst 22mín +2m 41s 06:37 20:13 07:10 19:40 07:44 19:07 13:25 147.68
13
08:13
108° EAA
18:38
252° VNA
10klst 25mín +2m 42s 06:36 20:14 07:09 19:41 07:43 19:08 13:25 147.70
14
08:11
107° EAA
18:39
253° VNA
10klst 28mín +2m 43s 06:35 20:16 07:08 19:43 07:41 19:09 13:25 147.73
15
08:10
107° EAA
18:41
253° VNA
10klst 30mín +2m 45s 06:34 20:17 07:07 19:44 07:40 19:10 13:25 147.76
16
08:08
106° EAA
18:42
254° VNA
10klst 33mín +2m 46s 06:32 20:18 07:05 19:45 07:39 19:12 13:25 147.79
17
08:07
106° EAA
18:43
254° VNA
10klst 36mín +2m 47s 06:31 20:19 07:04 19:46 07:37 19:13 13:25 147.82
18
08:05
106° EAA
18:45
255° VNA
10klst 39mín +2m 47s 06:30 20:20 07:03 19:47 07:36 19:14 13:25 147.85
19
08:04
105° EAA
18:46
255° VNA
10klst 41mín +2m 48s 06:28 20:22 07:01 19:49 07:34 19:16 13:25 147.88
20
08:02
104° EAA
18:47
256° VNA
10klst 44mín +2m 49s 06:27 20:23 07:00 19:50 07:33 19:17 13:25 147.91
21
08:01
104° EAA
18:49
256° VNA
10klst 47mín +2m 50s 06:25 20:24 06:58 19:51 07:31 19:18 13:24 147.95
22
07:59
104° EAA
18:50
257° VNA
10klst 50mín +2m 51s 06:24 20:25 06:57 19:52 07:30 19:19 13:24 147.98
23
07:58
103° EAA
18:51
257° VNA
10klst 53mín +2m 51s 06:22 20:27 06:55 19:54 07:28 19:21 13:24 148.01
24
07:56
102° EAA
18:52
258° VNA
10klst 56mín +2m 52s 06:21 20:28 06:54 19:55 07:27 19:22 13:24 148.04
25
07:55
102° EAA
18:54
258° VNA
10klst 59mín +2m 53s 06:19 20:29 06:52 19:56 07:25 19:23 13:24 148.08
26
07:53
101° EAA
18:55
259° VNA
11klst 02mín +2m 53s 06:18 20:30 06:51 19:57 07:24 19:24 13:24 148.11
27
07:51
101° E
18:56
259° VNA
11klst 04mín +2m 54s 06:16 20:32 06:49 19:59 07:22 19:26 13:24 148.14
28
07:50
100° E
18:58
260° VNA
11klst 07mín +2m 54s 06:15 20:33 06:48 20:00 07:21 19:27 13:23 148.18

Trong Artëm, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Artëm

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Artëm

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Artëm

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí