Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bibirevo, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 77.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:17 283.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 29m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 33.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.698 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bibirevo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:46
61° ENE
20:07
299° WNW
15h 20m +4m 15s 01:26 23:34 03:01 21:54 04:01 20:53 12:26 150.72
2
04:44
60° ENE
20:09
300° WNW
15h 25m +4m 13s 01:17 23:45 02:58 21:57 03:59 20:55 12:26 150.76
3
04:42
60° ENE
20:11
300° WNW
15h 29m +4m 12s 01:07 23:59 02:54 22:00 03:56 20:58 12:26 150.79
4
04:40
59° ENE
20:13
301° WNW
15h 33m +4m 10s 00:54 N/A 02:51 22:04 03:54 21:00 12:26 150.83
5
04:38
59° ENE
20:15
302° WNW
15h 37m +4m 08s N/A N/A 02:47 22:07 03:51 21:02 12:26 150.87
6
04:35
58° ENE
20:17
302° WNW
15h 41m +4m 06s N/A N/A 02:44 22:10 03:49 21:05 12:26 150.91
7
04:33
58° ENE
20:19
303° WNW
15h 45m +4m 04s N/A N/A 02:40 22:14 03:46 21:07 12:26 150.94
8
04:31
57° ENE
20:21
303° WNW
15h 49m +4m 01s N/A N/A 02:37 22:17 03:44 21:09 12:26 150.98
9
04:29
57° ENE
20:23
304° NW
15h 53m +3m 59s N/A N/A 02:33 22:21 03:41 21:12 12:26 151.01
10
04:27
56° NE
20:25
304° NW
15h 57m +3m 57s N/A N/A 02:30 22:24 03:39 21:14 12:26 151.05
11
04:25
56° NE
20:27
305° NW
16h 01m +3m 54s N/A N/A 02:26 22:28 03:36 21:16 12:26 151.09
12
04:23
55° NE
20:29
305° NW
16h 05m +3m 51s N/A N/A 02:22 22:32 03:34 21:19 12:25 151.12
13
04:21
54° NE
20:31
306° NW
16h 09m +3m 48s N/A N/A 02:19 22:35 03:32 21:21 12:25 151.15
14
04:19
54° NE
20:33
306° NW
16h 13m +3m 45s N/A N/A 02:15 22:39 03:29 21:23 12:25 151.19
15
04:18
53° NE
20:35
307° NW
16h 16m +3m 42s N/A N/A 02:11 22:43 03:27 21:25 12:25 151.22
16
04:16
53° NE
20:36
307° NW
16h 20m +3m 39s N/A N/A 02:07 22:47 03:25 21:28 12:25 151.25
17
04:14
52° NE
20:38
308° NW
16h 24m +3m 36s N/A N/A 02:04 22:51 03:23 21:30 12:25 151.28
18
04:12
52° NE
20:40
308° NW
16h 27m +3m 32s N/A N/A 02:00 22:55 03:20 21:32 12:26 151.31
19
04:11
52° NE
20:42
309° NW
16h 31m +3m 28s N/A N/A 01:56 22:59 03:18 21:34 12:26 151.34
20
04:09
51° NE
20:44
309° NW
16h 34m +3m 25s N/A N/A 01:52 23:03 03:16 21:37 12:26 151.37
21
04:07
51° NE
20:45
310° NW
16h 37m +3m 21s N/A N/A 01:48 23:08 03:14 21:39 12:26 151.40
22
04:06
50° NE
20:47
310° NW
16h 41m +3m 16s N/A N/A 01:43 23:12 03:12 21:41 12:26 151.43
23
04:04
50° NE
20:49
310° NW
16h 44m +3m 12s N/A N/A 01:39 23:17 03:10 21:43 12:26 151.46
24
04:03
49° NE
20:50
311° NW
16h 47m +3m 08s N/A N/A 01:35 23:22 03:08 21:45 12:26 151.49
25
04:01
49° NE
20:52
311° NW
16h 50m +3m 03s N/A N/A 01:30 23:27 03:06 21:47 12:26 151.51
26
04:00
48° NE
20:54
312° NW
16h 53m +2m 58s N/A N/A 01:25 23:32 03:04 21:49 12:26 151.54
27
03:58
48° NE
20:55
312° NW
16h 56m +2m 53s N/A N/A 01:20 23:38 03:03 21:51 12:26 151.56
28
03:57
48° NE
20:57
312° NW
16h 59m +2m 48s N/A N/A 01:15 23:44 03:01 21:53 12:26 151.59
29
03:56
47° NE
20:58
313° NW
17h 02m +2m 43s N/A N/A 01:09 23:51 02:58 21:55 12:26 151.61
30
03:55
47° NE
20:59
313° NW
17h 04m +2m 37s N/A N/A 01:02 23:59 02:57 21:57 12:27 151.64
31
03:54
47° NE
21:01
314° NW
17h 07m +2m 32s N/A N/A 00:54 N/A 02:56 21:59 12:27 151.66

Trong Bibirevo, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bibirevo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bibirevo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bibirevo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí