Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biryulëvo, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 77.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 283.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 28m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 7.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.684 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biryulëvo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:51
↑
44° Đông Bắc
|
21:14
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -1m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:50 | 22:15 | 12:33 | 152.08 |
| 2 |
03:51
↑
44° Đông Bắc
|
21:14
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -1m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 22:14 | 12:33 | 152.08 |
| 3 |
03:52
↑
45° Đông Bắc
|
21:13
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -1m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 22:13 | 12:33 | 152.08 |
| 4 |
03:53
↑
45° Đông Bắc
|
21:13
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | -1m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 22:12 | 12:33 | 152.09 |
| 5 |
03:54
↑
45° Đông Bắc
|
21:12
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | -1m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 22:11 | 12:33 | 152.09 |
| 6 |
03:55
↑
45° Đông Bắc
|
21:11
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -1m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:10 | 12:33 | 152.09 |
| 7 |
03:56
↑
46° Đông Bắc
|
21:10
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:09 | 12:34 | 152.09 |
| 8 |
03:57
↑
46° Đông Bắc
|
21:10
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -1m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 22:08 | 12:34 | 152.09 |
| 9 |
03:59
↑
46° Đông Bắc
|
21:09
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -2m 05s | N/A | N/A | 00:43 | N/A | 03:00 | 22:07 | 12:34 | 152.09 |
| 10 |
04:00
↑
46° Đông Bắc
|
21:08
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | -2m 11s | N/A | N/A | 00:54 | 00:14 | 03:02 | 22:05 | 12:34 | 152.08 |
| 11 |
04:01
↑
47° Đông Bắc
|
21:07
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -2m 17s | N/A | N/A | 01:03 | 23:59 | 03:04 | 22:04 | 12:34 | 152.08 |
| 12 |
04:02
↑
47° Đông Bắc
|
21:06
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -2m 23s | N/A | N/A | 01:10 | 23:53 | 03:05 | 22:02 | 12:34 | 152.08 |
| 13 |
04:04
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -2m 28s | N/A | N/A | 01:17 | 23:47 | 03:07 | 22:01 | 12:35 | 152.07 |
| 14 |
04:05
↑
48° Đông Bắc
|
21:03
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -2m 34s | N/A | N/A | 01:22 | 23:42 | 03:09 | 21:59 | 12:35 | 152.06 |
| 15 |
04:07
↑
48° Đông Bắc
|
21:02
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -2m 39s | N/A | N/A | 01:28 | 23:37 | 03:11 | 21:57 | 12:35 | 152.06 |
| 16 |
04:08
↑
48° Đông Bắc
|
21:01
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -2m 44s | N/A | N/A | 01:33 | 23:33 | 03:13 | 21:56 | 12:35 | 152.05 |
| 17 |
04:09
↑
49° Đông Bắc
|
20:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 49s | N/A | N/A | 01:38 | 23:28 | 03:15 | 21:54 | 12:35 | 152.04 |
| 18 |
04:11
↑
49° Đông Bắc
|
20:58
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -2m 54s | N/A | N/A | 01:42 | 23:24 | 03:16 | 21:52 | 12:35 | 152.03 |
| 19 |
04:13
↑
49° Đông Bắc
|
20:57
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -2m 59s | N/A | N/A | 01:47 | 23:20 | 03:18 | 21:50 | 12:35 | 152.02 |
| 20 |
04:14
↑
50° Đông Bắc
|
20:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -3m 03s | N/A | N/A | 01:51 | 23:16 | 03:20 | 21:48 | 12:35 | 152.01 |
| 21 |
04:16
↑
50° Đông Bắc
|
20:54
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -3m 08s | N/A | N/A | 01:55 | 23:12 | 03:23 | 21:46 | 12:35 | 152.00 |
| 22 |
04:17
↑
51° Đông Bắc
|
20:52
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -3m 12s | N/A | N/A | 01:59 | 23:08 | 03:25 | 21:44 | 12:35 | 151.99 |
| 23 |
04:19
↑
51° Đông Bắc
|
20:50
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -3m 16s | N/A | N/A | 02:03 | 23:04 | 03:27 | 21:42 | 12:35 | 151.97 |
| 24 |
04:21
↑
52° Đông Bắc
|
20:49
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -3m 20s | N/A | N/A | 02:07 | 23:00 | 03:29 | 21:40 | 12:35 | 151.96 |
| 25 |
04:22
↑
52° Đông Bắc
|
20:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -3m 23s | N/A | N/A | 02:11 | 22:57 | 03:31 | 21:38 | 12:35 | 151.94 |
| 26 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:45
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -3m 27s | N/A | N/A | 02:15 | 22:53 | 03:33 | 21:36 | 12:35 | 151.93 |
| 27 |
04:26
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -3m 30s | N/A | N/A | 02:18 | 22:49 | 03:35 | 21:34 | 12:35 | 151.91 |
| 28 |
04:28
↑
53° Đông Bắc
|
20:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -3m 34s | N/A | N/A | 02:22 | 22:46 | 03:37 | 21:32 | 12:35 | 151.90 |
| 29 |
04:29
↑
54° Đông Bắc
|
20:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -3m 37s | N/A | N/A | 02:26 | 22:42 | 03:40 | 21:29 | 12:35 | 151.88 |
| 30 |
04:31
↑
54° Đông Bắc
|
20:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -3m 40s | N/A | N/A | 02:29 | 22:38 | 03:42 | 21:27 | 12:35 | 151.86 |
| 31 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -3m 43s | N/A | N/A | 02:33 | 22:35 | 03:44 | 21:25 | 12:35 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Biryulëvo. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Biryulëvo, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.