Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biysk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 77.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 282.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 22m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 4.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.721 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biysk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
94° Đông
18:56
266° Tây
11h 36m -4m 03s 05:24 20:51 06:05 20:10 06:45 19:31 13:08 149.79
2
07:21
95° Đông
18:54
265° Tây
11h 32m -4m 03s 05:26 20:49 06:07 20:08 06:47 19:29 13:08 149.74
3
07:23
95° Đông
18:52
264° Tây
11h 28m -4m 03s 05:28 20:46 06:09 20:06 06:48 19:26 13:08 149.70
4
07:25
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 24m -4m 03s 05:30 20:44 06:10 20:03 06:50 19:24 13:08 149.66
5
07:26
97° Đông
18:47
263° Tây
11h 20m -4m 02s 05:32 20:41 06:12 20:01 06:52 19:22 13:07 149.62
6
07:28
97° Đông
18:45
262° Tây
11h 16m -4m 02s 05:34 20:39 06:14 19:59 06:53 19:19 13:07 149.58
7
07:30
98° Đông
18:42
262° Tây
11h 12m -4m 02s 05:35 20:36 06:16 19:56 06:55 19:17 13:07 149.53
8
07:32
98° Đông
18:40
261° Tây
11h 08m -4m 02s 05:37 20:34 06:17 19:54 06:57 19:15 13:06 149.49
9
07:33
99° Đông
18:38
260° Tây
11h 04m -4m 02s 05:39 20:32 06:19 19:52 07:00 19:12 13:06 149.45
10
07:35
100° Đông
18:35
260° Tây
11h 00m -4m 01s 05:41 20:29 06:21 19:49 07:00 19:10 13:06 149.41
11
07:37
100° Đông
18:33
259° Tây
10h 56m -4m 01s 05:43 20:27 06:23 19:47 07:02 19:08 13:06 149.37
12
07:39
101° Đông
18:31
259° Tây Tây Nam
10h 52m -4m 01s 05:44 20:25 06:24 19:45 07:04 19:06 13:05 149.32
13
07:40
102° Đông Đông Nam
18:29
258° Tây Tây Nam
10h 48m -4m 00s 05:46 20:22 06:26 19:43 07:05 19:04 13:05 149.28
14
07:42
102° Đông Đông Nam
18:26
257° Tây Tây Nam
10h 44m -4m 00s 05:48 20:20 06:28 19:41 07:07 19:01 13:05 149.24
15
07:44
103° Đông Đông Nam
18:24
257° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 59s 05:50 20:18 06:29 19:39 07:09 18:59 13:05 149.19
16
07:46
104° Đông Đông Nam
18:22
256° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 59s 05:51 20:16 06:31 19:36 07:10 18:57 13:04 149.15
17
07:47
104° Đông Đông Nam
18:20
256° Tây Tây Nam
10h 32m -3m 58s 05:53 20:14 06:33 19:34 07:12 18:55 13:04 149.11
18
07:49
105° Đông Đông Nam
18:18
255° Tây Tây Nam
10h 28m -3m 58s 05:55 20:12 06:34 19:32 07:14 18:53 13:04 149.06
19
07:51
105° Đông Đông Nam
18:15
254° Tây Tây Nam
10h 24m -3m 57s 05:57 20:10 06:36 19:30 07:16 18:51 13:04 149.02
20
07:53
106° Đông Đông Nam
18:13
254° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 56s 05:58 20:08 06:38 19:28 07:17 18:49 13:04 148.98
21
07:55
107° Đông Đông Nam
18:11
253° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 56s 06:00 20:06 06:39 19:26 07:19 18:47 13:03 148.94
22
07:56
107° Đông Đông Nam
18:09
253° Tây Tây Nam
10h 12m -3m 55s 06:02 20:04 06:41 19:24 07:21 18:45 13:03 148.89
23
07:58
108° Đông Đông Nam
18:07
252° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 54s 06:03 20:02 06:43 19:22 07:22 18:43 13:03 148.85
24
08:00
108° Đông Đông Nam
18:05
251° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 53s 06:05 20:00 06:44 19:20 07:24 18:41 13:03 148.81
25
08:02
109° Đông Đông Nam
18:03
251° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 52s 06:07 19:58 06:46 19:18 07:26 18:39 13:03 148.77
26
08:04
110° Đông Đông Nam
18:01
250° Tây Tây Nam
9h 56m -3m 51s 06:08 19:56 06:48 19:16 07:28 18:37 13:03 148.73
27
08:06
110° Đông Đông Nam
17:59
250° Tây Tây Nam
9h 53m -3m 50s 06:10 19:54 06:49 19:15 07:29 18:35 13:03 148.69
28
08:07
111° Đông Đông Nam
17:57
249° Tây Tây Nam
9h 49m -3m 49s 06:12 19:52 06:51 19:13 07:31 18:33 13:02 148.65
29
08:09
111° Đông Đông Nam
17:55
248° Tây Tây Nam
9h 45m -3m 48s 06:13 19:50 06:53 19:11 07:33 18:31 13:02 148.61
30
08:11
112° Đông Đông Nam
17:53
248° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 47s 06:15 19:49 06:54 19:09 07:35 18:29 13:02 148.57
31
08:13
112° Đông Đông Nam
17:51
247° Tây Tây Nam
9h 37m -3m 45s 06:17 19:47 06:56 19:08 07:36 18:27 13:02 148.53

Trong Biysk, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Biysk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Biysk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Biysk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí