Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bratsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 76.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 283.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 12.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.721 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bratsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:06
103° Đông Đông Nam
18:46
258° Tây Tây Nam
10h 40m +4m 39s 06:01 20:51 06:45 20:07 07:28 19:24 13:25 148.22
2
08:03
102° Đông Đông Nam
18:48
258° Tây Tây Nam
10h 44m +4m 40s 05:59 20:53 06:42 20:09 07:25 19:26 13:25 148.25
3
08:01
101° Đông
18:50
259° Tây
10h 49m +4m 40s 05:56 20:55 06:40 20:11 07:23 19:28 13:25 148.29
4
N/A
18:52
260° Tây
0h 00m -649m 25s 05:54 20:57 06:37 20:13 07:20 19:30 13:25 148.33
5
07:56
100° Đông
18:55
260° Tây
10h 58m +658m 47s 05:51 21:00 06:35 20:16 07:18 19:33 13:25 148.36
6
07:53
99° Đông
18:57
261° Tây
11h 03m +4m 41s 05:48 21:02 06:32 20:18 07:15 19:35 13:24 148.40
7
07:51
98° Đông
18:59
262° Tây
11h 08m +4m 41s 05:46 21:04 06:30 20:20 07:13 19:37 13:24 148.44
8
07:48
98° Đông
19:01
263° Tây
11h 12m +4m 41s 05:43 21:06 06:27 20:22 07:10 19:39 13:24 148.48
9
07:45
97° Đông
19:03
263° Tây
11h 17m +4m 41s 05:40 21:09 06:25 20:24 07:08 19:41 13:24 148.52
10
07:43
96° Đông
19:05
264° Tây
11h 22m +4m 42s 05:37 21:11 06:22 20:26 07:05 19:43 13:23 148.56
11
07:40
96° Đông
19:07
265° Tây
11h 26m +4m 42s 05:35 21:13 06:19 20:28 07:02 19:45 13:23 148.60
12
07:38
95° Đông
19:09
265° Tây
11h 31m +4m 42s 05:32 21:16 06:17 20:31 07:00 19:47 13:23 148.64
13
07:35
94° Đông
19:11
266° Tây
11h 36m +4m 42s 05:29 21:18 06:14 20:33 06:57 19:49 13:23 148.68
14
07:32
94° Đông
19:13
267° Tây
11h 41m +4m 42s 05:26 21:20 06:11 20:35 06:55 19:51 13:22 148.72
15
07:30
93° Đông
19:15
268° Tây
11h 45m +4m 42s 05:23 21:23 06:08 20:37 06:52 19:53 13:22 148.76
16
07:27
92° Đông
19:18
268° Tây
11h 50m +4m 42s 05:20 21:25 06:06 20:39 06:49 19:55 13:22 148.81
17
07:24
91° Đông
19:20
269° Tây
11h 55m +4m 42s 05:17 21:28 06:03 20:41 06:47 19:58 13:22 148.85
18
07:22
91° Đông
19:22
270° Tây
11h 59m +4m 42s 05:14 21:30 06:00 20:44 06:44 20:00 13:21 148.89
19
07:19
90° Đông
19:24
270° Tây
12h 04m +4m 42s 05:11 21:33 05:57 20:46 06:41 20:02 13:21 148.93
20
07:16
89° Đông
19:26
271° Tây
12h 09m +4m 42s 05:08 21:35 05:55 20:48 06:39 20:04 13:21 148.97
21
07:14
89° Đông
19:28
272° Tây
12h 14m +4m 42s 05:05 21:38 05:52 20:50 06:36 20:06 13:20 149.01
22
07:11
88° Đông
19:30
272° Tây
12h 18m +4m 42s 05:02 21:40 05:49 20:53 06:33 20:08 13:20 149.05
23
07:09
87° Đông
19:32
273° Tây
12h 23m +4m 42s 04:58 21:43 05:46 20:55 06:31 20:10 13:20 149.09
24
07:06
86° Đông
19:34
274° Tây
12h 28m +4m 42s 04:55 21:46 05:43 20:57 06:28 20:12 13:19 149.14
25
07:03
86° Đông
19:36
275° Tây
12h 32m +4m 42s 04:52 21:48 05:40 21:00 06:25 20:14 13:19 149.18
26
07:01
85° Đông
19:38
275° Tây
12h 37m +4m 42s 04:49 21:51 05:37 21:02 06:22 20:17 13:19 149.22
27
06:58
84° Đông
19:40
276° Tây
12h 42m +4m 42s 04:45 21:54 05:34 21:04 06:20 20:19 13:19 149.26
28
06:55
84° Đông
19:42
277° Tây
12h 46m +4m 41s 04:42 21:56 05:32 21:07 06:17 20:21 13:18 149.30
29
06:53
83° Đông
19:44
278° Tây
12h 51m +4m 41s 04:39 21:59 05:29 21:09 06:14 20:23 13:18 149.34
30
06:50
82° Đông
19:46
278° Tây
12h 56m +4m 41s 04:35 22:02 05:26 21:11 06:11 20:25 13:18 149.39
31
06:47
82° Đông
19:48
279° Tây
13h 01m +4m 41s 04:32 22:05 05:23 21:14 06:09 20:27 13:17 149.43

Trong Bratsk, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bratsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bratsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bratsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí