Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bryansk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 89.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 270.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 05m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.952 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bryansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:59
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 38m -3m 22s 01:33 23:56 03:15 22:20 04:15 21:21 12:48 151.83
2
05:00
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 34m -3m 24s 01:41 23:49 03:17 22:17 04:17 21:19 12:48 151.81
3
05:02
58° Đông Đông Bắc
20:33
301° Tây Tây Bắc
15h 31m -3m 27s 01:48 23:43 03:20 22:14 04:18 21:17 12:48 151.79
4
05:04
59° Đông Đông Bắc
20:31
301° Tây Tây Bắc
15h 27m -3m 29s 01:54 23:37 03:23 22:12 04:20 21:14 12:48 151.77
5
05:05
60° Đông Đông Bắc
20:30
300° Tây Tây Bắc
15h 24m -3m 31s 02:00 23:31 03:25 22:09 04:22 21:12 12:48 151.75
6
05:07
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
15h 20m -3m 33s 02:06 23:26 03:28 22:06 04:24 21:10 12:48 151.73
7
05:09
60° Đông Đông Bắc
20:26
299° Tây Tây Bắc
15h 17m -3m 35s 02:11 23:20 03:30 22:03 04:26 21:08 12:48 151.71
8
05:10
61° Đông Đông Bắc
20:24
299° Tây Tây Bắc
15h 13m -3m 37s 02:16 23:16 03:33 22:00 04:28 21:06 12:48 151.69
9
05:12
62° Đông Đông Bắc
20:22
298° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 39s 02:20 23:11 03:35 21:58 04:30 21:04 12:48 151.67
10
05:14
62° Đông Đông Bắc
20:20
298° Tây Tây Bắc
15h 06m -3m 41s 02:25 23:06 03:38 21:55 04:32 21:01 12:47 151.64
11
05:15
63° Đông Đông Bắc
20:18
297° Tây Tây Bắc
15h 02m -3m 43s 02:29 23:02 03:41 21:52 04:34 20:59 12:47 151.62
12
05:17
63° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
14h 58m -3m 44s 02:33 22:57 03:43 21:49 04:36 20:57 12:47 151.59
13
05:19
64° Đông Đông Bắc
20:14
296° Tây Tây Bắc
14h 54m -3m 46s 02:37 22:53 03:45 21:46 04:38 20:54 12:47 151.57
14
05:21
64° Đông Đông Bắc
20:12
295° Tây Tây Bắc
14h 51m -3m 47s 02:41 22:49 03:48 21:44 04:40 20:52 12:47 151.54
15
05:22
65° Đông Đông Bắc
20:10
295° Tây Tây Bắc
14h 47m -3m 49s 02:45 22:45 03:50 21:41 04:42 20:50 12:47 151.51
16
05:24
65° Đông Đông Bắc
20:07
294° Tây Tây Bắc
14h 43m -3m 50s 02:49 22:41 03:53 21:38 04:44 20:47 12:46 151.49
17
05:26
66° Đông Đông Bắc
20:05
294° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 51s 02:52 22:37 03:55 21:35 04:46 20:45 12:46 151.46
18
05:27
66° Đông Đông Bắc
20:03
293° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 52s 02:56 22:33 03:58 21:32 04:48 20:43 12:46 151.43
19
05:29
67° Đông Đông Bắc
20:01
292° Tây Tây Bắc
14h 31m -3m 54s 03:03 22:29 04:00 21:29 04:50 20:40 12:46 151.40
20
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:59
292° Tây Tây Bắc
14h 27m -3m 55s 03:03 22:25 04:02 21:27 04:52 20:38 12:46 151.37
21
05:33
68° Đông Đông Bắc
19:57
291° Tây Tây Bắc
14h 23m -3m 56s 03:06 22:22 04:05 21:24 04:53 20:35 12:45 151.34
22
05:34
69° Đông Đông Bắc
19:54
291° Tây Tây Bắc
14h 19m -3m 57s 03:09 22:18 04:07 21:21 04:55 20:33 12:45 151.31
23
05:36
70° Đông Đông Bắc
19:52
290° Tây Tây Bắc
14h 16m -3m 58s 03:12 22:14 04:09 21:18 04:57 20:31 12:45 151.28
24
05:38
70° Đông Đông Bắc
19:50
290° Tây Tây Bắc
14h 12m -3m 58s 03:15 22:11 04:12 21:15 04:59 20:28 12:45 151.24
25
05:40
71° Đông Đông Bắc
19:48
289° Tây Tây Bắc
14h 08m -3m 59s 03:18 22:07 04:14 21:13 05:01 20:26 12:44 151.21
26
05:41
71° Đông Đông Bắc
19:45
288° Tây Tây Bắc
14h 04m -4m 00s 03:21 22:04 04:16 21:10 05:03 20:23 12:44 151.18
27
05:43
72° Đông Đông Bắc
19:43
288° Tây Tây Bắc
13h 59m -4m 01s 03:24 22:00 04:18 21:07 05:05 20:21 12:44 151.14
28
05:45
72° Đông Đông Bắc
19:41
287° Tây Tây Bắc
13h 55m -4m 01s 03:27 21:57 04:21 21:04 05:07 20:18 12:43 151.11
29
05:46
73° Đông Đông Bắc
19:38
287° Tây Tây Bắc
13h 51m -4m 02s 03:30 21:54 04:23 21:01 05:09 20:16 12:43 151.08
30
05:48
74° Đông Đông Bắc
19:36
286° Tây Tây Bắc
13h 47m -4m 03s 03:33 21:50 04:25 20:59 05:11 20:13 12:43 151.04
31
05:50
74° Đông Đông Bắc
19:34
285° Tây Tây Bắc
13h 43m -4m 03s 03:36 21:47 04:27 20:56 05:12 20:11 12:43 151.01

Trong Bryansk, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bryansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bryansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bryansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 19 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí