Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cheboksary, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:33 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:13 ↑ 293.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 40m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.331 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cheboksary
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -4m 33s | 02:26 | 21:13 | 03:24 | 20:15 | 04:14 | 19:26 | 11:51 | 150.97 |
| 2 |
04:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -4m 33s | 02:29 | 21:09 | 03:27 | 20:12 | 04:16 | 19:23 | 11:50 | 150.94 |
| 3 |
04:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -4m 34s | 02:32 | 21:05 | 03:29 | 20:09 | 04:18 | 19:20 | 11:50 | 150.91 |
| 4 |
05:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -4m 34s | 02:36 | 21:01 | 03:32 | 20:06 | 04:20 | 19:17 | 11:50 | 150.88 |
| 5 |
05:02
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -4m 34s | 02:39 | 20:57 | 03:34 | 20:02 | 04:23 | 19:14 | 11:49 | 150.84 |
| 6 |
05:04
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -4m 35s | 02:42 | 20:53 | 03:37 | 19:59 | 04:25 | 19:12 | 11:49 | 150.81 |
| 7 |
05:06
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -4m 35s | 02:45 | 20:50 | 03:39 | 19:56 | 04:27 | 19:09 | 11:49 | 150.76 |
| 8 |
05:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
281° Tây
|
13h 18m | -4m 35s | 02:48 | 20:46 | 03:41 | 19:53 | 04:29 | 19:06 | 11:48 | 150.73 |
| 9 |
05:10
↑
79° Đông
|
18:24
↑
280° Tây
|
13h 14m | -4m 36s | 02:51 | 20:42 | 03:44 | 19:50 | 04:31 | 19:03 | 11:48 | 150.69 |
| 10 |
05:12
↑
80° Đông
|
18:22
↑
280° Tây
|
13h 09m | -4m 36s | 02:54 | 20:39 | 03:46 | 19:47 | 04:33 | 19:01 | 11:48 | 150.65 |
| 11 |
05:14
↑
80° Đông
|
18:19
↑
279° Tây
|
13h 05m | -4m 36s | 03:00 | 20:35 | 03:49 | 19:44 | 04:35 | 18:58 | 11:47 | 150.61 |
| 12 |
05:16
↑
81° Đông
|
18:16
↑
278° Tây
|
13h 00m | -4m 36s | 03:00 | 20:32 | 03:51 | 19:41 | 04:37 | 18:55 | 11:47 | 150.58 |
| 13 |
05:18
↑
82° Đông
|
18:14
↑
278° Tây
|
12h 55m | -4m 37s | 03:02 | 20:28 | 03:53 | 19:38 | 04:39 | 18:52 | 11:47 | 150.53 |
| 14 |
05:20
↑
83° Đông
|
18:11
↑
277° Tây
|
12h 51m | -4m 37s | 03:05 | 20:25 | 03:55 | 19:35 | 04:41 | 18:50 | 11:46 | 150.50 |
| 15 |
05:22
↑
83° Đông
|
18:08
↑
276° Tây
|
12h 46m | -4m 37s | 03:08 | 20:22 | 03:58 | 19:32 | 04:43 | 18:47 | 11:46 | 150.45 |
| 16 |
05:24
↑
84° Đông
|
18:06
↑
276° Tây
|
12h 41m | -4m 37s | 03:10 | 20:18 | 04:00 | 19:29 | 04:45 | 18:44 | 11:46 | 150.42 |
| 17 |
05:26
↑
85° Đông
|
18:03
↑
275° Tây
|
12h 37m | -4m 37s | 03:13 | 20:15 | 04:02 | 19:26 | 04:47 | 18:41 | 11:45 | 150.37 |
| 18 |
05:28
↑
85° Đông
|
18:00
↑
274° Tây
|
12h 32m | -4m 37s | 03:16 | 20:12 | 04:04 | 19:23 | 04:49 | 18:39 | 11:45 | 150.33 |
| 19 |
05:30
↑
86° Đông
|
17:58
↑
274° Tây
|
12h 28m | -4m 37s | 03:18 | 20:08 | 04:07 | 19:20 | 04:51 | 18:36 | 11:44 | 150.28 |
| 20 |
05:32
↑
87° Đông
|
17:55
↑
273° Tây
|
12h 23m | -4m 38s | 03:21 | 20:05 | 04:09 | 19:18 | 04:54 | 18:33 | 11:44 | 150.24 |
| 21 |
05:34
↑
88° Đông
|
17:52
↑
272° Tây
|
12h 18m | -4m 38s | 03:23 | 20:02 | 04:11 | 19:15 | 04:56 | 18:30 | 11:44 | 150.21 |
| 22 |
05:36
↑
88° Đông
|
17:50
↑
271° Tây
|
12h 14m | -4m 38s | 03:26 | 19:59 | 04:13 | 19:12 | 04:58 | 18:28 | 11:43 | 150.16 |
| 23 |
05:38
↑
89° Đông
|
17:47
↑
271° Tây
|
12h 09m | -4m 38s | 03:28 | 19:56 | 04:15 | 19:09 | 05:00 | 18:25 | 11:43 | 150.11 |
| 24 |
05:40
↑
90° Đông
|
17:44
↑
270° Tây
|
12h 04m | -4m 38s | 03:31 | 19:53 | 04:17 | 19:06 | 05:02 | 18:22 | 11:43 | 150.07 |
| 25 |
05:42
↑
90° Đông
|
17:42
↑
269° Tây
|
12h 00m | -4m 38s | 03:33 | 19:50 | 04:20 | 19:03 | 05:04 | 18:20 | 11:42 | 150.04 |
| 26 |
05:44
↑
91° Đông
|
17:39
↑
269° Tây
|
11h 55m | -4m 38s | 03:35 | 19:47 | 04:22 | 19:01 | 05:06 | 18:17 | 11:42 | 150.00 |
| 27 |
05:46
↑
92° Đông
|
17:36
↑
268° Tây
|
11h 50m | -4m 38s | 03:38 | 19:43 | 04:24 | 18:58 | 05:08 | 18:14 | 11:42 | 149.96 |
| 28 |
05:47
↑
92° Đông
|
17:34
↑
267° Tây
|
11h 46m | -4m 38s | 03:40 | 19:41 | 04:26 | 18:55 | 05:10 | 18:12 | 11:41 | 149.90 |
| 29 |
05:49
↑
93° Đông
|
17:31
↑
267° Tây
|
11h 41m | -4m 38s | 03:42 | 19:38 | 04:28 | 18:52 | 05:12 | 18:09 | 11:41 | 149.87 |
| 30 |
05:51
↑
94° Đông
|
17:28
↑
266° Tây
|
11h 37m | -4m 38s | 03:45 | 19:35 | 04:30 | 18:50 | 05:14 | 18:06 | 11:41 | 149.83 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cheboksary. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cheboksary, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cheboksary
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cheboksary
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Cheboksary
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Cheboksary.