Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 79.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 280.4° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 8.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.617 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:01
128° Nam Đông Nam
16:56
232° Tây Nam
7h 55m +1m 05s 06:57 19:00 07:38 18:20 08:20 17:37 12:58 147.10
2
09:01
127° Nam Đông Nam
16:57
233° Tây Nam
7h 56m +1m 11s 06:57 19:01 07:38 18:21 08:20 17:38 12:59 147.10
3
09:01
127° Nam Đông Nam
16:59
233° Tây Nam
7h 57m +1m 17s 06:57 19:02 07:38 18:22 08:20 17:39 12:59 147.10
4
09:00
127° Nam Đông Nam
17:00
233° Tây Nam
7h 59m +1m 23s 06:57 19:03 07:37 18:23 08:20 17:40 13:00 147.10
5
09:00
127° Nam Đông Nam
17:01
233° Tây Nam
8h 00m +1m 29s 06:57 19:04 07:37 18:24 08:20 17:41 13:00 147.10
6
09:00
127° Nam Đông Nam
17:02
233° Tây Nam
8h 02m +1m 35s 06:57 19:05 07:37 18:25 08:20 17:42 13:01 147.10
7
08:59
126° Nam Đông Nam
17:03
234° Tây Nam
8h 04m +1m 40s 06:57 19:06 07:37 18:26 08:19 17:44 13:01 147.11
8
08:59
126° Nam Đông Nam
17:05
234° Tây Nam
8h 05m +1m 46s 06:56 19:07 07:37 18:27 08:19 17:45 13:02 147.11
9
08:58
126° Nam Đông Nam
17:06
234° Tây Nam
8h 07m +1m 51s 06:56 19:08 07:36 18:28 08:18 17:46 13:02 147.12
10
08:58
126° Nam Đông Nam
17:08
234° Tây Nam
8h 09m +1m 56s 06:56 19:10 07:36 18:29 08:18 17:47 13:02 147.12
11
08:57
125° Nam Đông Nam
17:09
235° Tây Nam
8h 11m +2m 01s 06:55 19:11 07:36 18:31 08:18 17:49 13:03 147.13
12
08:57
125° Nam Đông Nam
17:10
235° Tây Nam
8h 13m +2m 06s 06:55 19:12 07:35 18:32 08:17 17:50 13:03 147.13
13
08:56
125° Nam Đông Nam
17:12
235° Tây Nam
8h 15m +2m 11s 06:55 19:13 07:35 18:33 08:16 17:51 13:04 147.14
14
08:55
124° Nam Đông Nam
17:13
236° Tây Nam
8h 18m +2m 16s 06:54 19:14 07:34 18:34 08:16 17:53 13:04 147.15
15
08:54
124° Nam Đông Nam
17:15
236° Tây Nam
8h 20m +2m 21s 06:54 19:16 07:33 18:36 08:15 17:54 13:04 147.16
16
08:53
124° Nam Đông Nam
17:17
236° Tây Tây Nam
8h 23m +2m 25s 06:53 19:17 07:33 18:37 08:14 17:56 13:05 147.17
17
08:53
124° Đông Đông Nam
17:18
237° Tây Tây Nam
8h 25m +2m 29s 06:52 19:18 07:32 18:39 08:14 17:57 13:05 147.18
18
08:52
123° Đông Đông Nam
17:20
237° Tây Tây Nam
8h 28m +2m 34s 06:52 19:20 07:31 18:40 08:13 17:59 13:05 147.19
19
08:51
123° Đông Đông Nam
17:21
237° Tây Tây Nam
8h 30m +2m 38s 06:51 19:21 07:31 18:41 08:12 18:00 13:06 147.20
20
08:50
122° Đông Đông Nam
17:23
238° Tây Tây Nam
8h 33m +2m 42s 06:50 19:22 07:30 18:43 08:11 18:02 13:06 147.21
21
08:48
122° Đông Đông Nam
17:25
238° Tây Tây Nam
8h 36m +2m 45s 06:50 19:24 07:29 18:44 08:10 18:03 13:06 147.23
22
08:47
122° Đông Đông Nam
17:26
239° Tây Tây Nam
8h 39m +2m 49s 06:49 19:25 07:28 18:46 08:09 18:05 13:07 147.24
23
08:46
121° Đông Đông Nam
17:28
239° Tây Tây Nam
8h 41m +2m 53s 06:48 19:27 07:27 18:47 08:08 18:06 13:07 147.25
24
08:45
121° Đông Đông Nam
17:30
239° Tây Tây Nam
8h 44m +2m 56s 06:47 19:28 07:26 18:49 08:07 18:08 13:07 147.27
25
08:44
120° Đông Đông Nam
17:32
240° Tây Tây Nam
8h 47m +2m 59s 06:46 19:29 07:25 18:50 08:06 18:09 13:07 147.28
26
08:42
120° Đông Đông Nam
17:33
240° Tây Tây Nam
8h 50m +3m 03s 06:45 19:31 07:24 18:52 08:05 18:11 13:07 147.30
27
08:41
119° Đông Đông Nam
17:35
241° Tây Tây Nam
8h 54m +3m 06s 06:44 19:32 07:23 18:53 08:04 18:13 13:08 147.31
28
08:40
119° Đông Đông Nam
17:37
241° Tây Tây Nam
8h 57m +3m 08s 06:43 19:34 07:22 18:55 08:02 18:14 13:08 147.33
29
08:38
118° Đông Đông Nam
17:39
242° Tây Tây Nam
9h 00m +3m 11s 06:42 19:35 07:21 18:56 08:01 18:16 13:08 147.35
30
08:37
118° Đông Đông Nam
17:40
242° Tây Tây Nam
9h 03m +3m 14s 06:41 19:37 07:20 18:58 08:00 18:18 13:08 147.37
31
08:35
118° Đông Đông Nam
17:42
243° Tây Tây Nam
9h 06m +3m 17s 06:39 19:38 07:18 18:59 07:58 18:19 13:08 147.39

Trong Engels, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Engels

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Engels

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Engels

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí