Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:56 55.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 305.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
94° Doğu
18:33
266° Batı
11h 37m -3m 54s 05:03 20:25 05:43 19:45 06:22 19:07 12:45 149.78
2
06:57
95° Doğu
18:31
265° Batı
11h 33m -3m 54s 05:05 20:22 05:45 19:43 06:23 19:04 12:45 149.74
3
06:59
95° Doğu
18:28
264° Batı
11h 29m -3m 54s 05:07 20:20 05:46 19:41 06:25 19:02 12:44 149.70
4
07:01
96° Doğu
18:26
264° Batı
11h 25m -3m 53s 05:09 20:18 05:48 19:38 06:27 19:00 12:44 149.66
5
07:02
97° Doğu
18:24
263° Batı
11h 21m -3m 53s 05:10 20:15 05:50 19:36 06:28 18:58 12:44 149.61
6
07:04
97° Doğu
18:22
262° Batı
11h 17m -3m 53s 05:12 20:13 05:51 19:34 06:30 18:56 12:43 149.57
7
07:06
98° Doğu
18:19
262° Batı
11h 13m -3m 53s 05:14 20:11 05:53 19:32 06:32 18:53 12:43 149.53
8
07:07
98° Doğu
18:17
261° Batı
11h 10m -3m 53s 05:16 20:08 05:55 19:29 06:33 18:51 12:43 149.49
9
07:09
99° Doğu
18:15
261° Batı
11h 06m -3m 52s 05:17 20:06 05:56 19:27 06:35 18:49 12:42 149.44
10
07:11
100° Doğu
18:13
260° Batı
11h 02m -3m 52s 05:19 20:04 05:58 19:25 06:36 18:47 12:42 149.40
11
07:12
100° Doğu
18:11
260° Batı
10h 58m -3m 52s 05:21 20:02 06:00 19:23 06:38 18:45 12:42 149.36
12
07:14
101° Doğu
18:08
259° Batı
10h 54m -3m 51s 05:22 20:00 06:01 19:21 06:40 18:42 12:42 149.32
13
07:16
102° Doğu Kuzey Doğu
18:06
258° Batı Batı Güney
10h 50m -3m 51s 05:24 19:57 06:03 19:19 06:41 18:40 12:41 149.27
14
07:17
102° Doğu Kuzey Doğu
18:04
258° Batı Batı Güney
10h 46m -3m 50s 05:26 19:55 06:05 19:17 06:43 18:38 12:41 149.23
15
07:19
103° Doğu Kuzey Doğu
18:02
257° Batı Batı Güney
10h 42m -3m 50s 05:27 19:53 06:06 19:15 06:45 18:36 12:41 149.19
16
07:21
103° Doğu Kuzey Doğu
18:00
256° Batı Batı Güney
10h 39m -3m 49s 05:29 19:51 06:08 19:12 06:46 18:34 12:41 149.15
17
07:22
104° Doğu Kuzey Doğu
17:58
256° Batı Batı Güney
10h 35m -3m 49s 05:31 19:49 06:09 19:10 06:48 18:32 12:40 149.10
18
07:24
104° Doğu Kuzey Doğu
17:56
255° Batı Batı Güney
10h 31m -3m 48s 05:32 19:47 06:11 19:08 06:50 18:30 12:40 149.06
19
07:26
105° Doğu Kuzey Doğu
17:53
255° Batı Batı Güney
10h 27m -3m 48s 05:34 19:45 06:13 19:06 06:51 18:28 12:40 149.02
20
07:27
106° Doğu Kuzey Doğu
17:51
254° Batı Batı Güney
10h 23m -3m 47s 05:36 19:43 06:14 19:05 06:53 18:26 12:40 148.97
21
07:29
106° Doğu Kuzey Doğu
17:49
254° Batı Batı Güney
10h 20m -3m 46s 05:37 19:41 06:16 19:03 06:54 18:24 12:40 148.93
22
07:31
107° Doğu Kuzey Doğu
17:47
253° Batı Batı Güney
10h 16m -3m 46s 05:39 19:39 06:17 19:01 06:56 18:22 12:40 148.89
23
07:33
107° Doğu Kuzey Doğu
17:45
252° Batı Batı Güney
10h 12m -3m 45s 05:40 19:37 06:19 18:59 06:58 18:20 12:39 148.85
24
07:34
108° Doğu Kuzey Doğu
17:43
252° Batı Batı Güney
10h 08m -3m 44s 05:42 19:35 06:21 18:57 06:59 18:18 12:39 148.81
25
07:36
109° Doğu Kuzey Doğu
17:41
251° Batı Batı Güney
10h 05m -3m 43s 05:44 19:34 06:22 18:55 07:01 18:16 12:39 148.76
26
07:38
109° Doğu Kuzey Doğu
17:39
251° Batı Batı Güney
10h 01m -3m 42s 05:45 19:32 06:24 18:53 07:03 18:14 12:39 148.72
27
07:40
110° Doğu Kuzey Doğu
17:37
250° Batı Batı Güney
9h 57m -3m 41s 05:47 19:30 06:25 18:52 07:04 18:13 12:39 148.68
28
07:41
110° Doğu Kuzey Doğu
17:35
250° Batı Batı Güney
9h 54m -3m 40s 05:48 19:28 06:27 18:50 07:06 18:11 12:39 148.64
29
07:43
111° Doğu Kuzey Doğu
17:34
249° Batı Batı Güney
9h 50m -3m 39s 05:50 19:27 06:29 18:48 07:08 18:09 12:39 148.60
30
07:45
111° Doğu Kuzey Doğu
17:32
248° Batı Batı Güney
9h 46m -3m 37s 05:52 19:25 06:30 18:46 07:09 18:07 12:39 148.57
31
07:47
112° Doğu Kuzey Doğu
17:30
248° Batı Batı Güney
9h 43m -3m 36s 05:53 19:23 06:32 18:45 07:11 18:06 12:39 148.53

Trong Engels, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Engels

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Engels

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Engels

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí